Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

DIOD

Diodes Incorporated · Technology · Semiconductors

92.05 -1.0% vốn hóa thị trường $4.23B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
111Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
32.43MCổ phần đang nắm giữ
$3.54BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.7% · dòng cổ phần -4.5% · vị thế mới ròng +4.5%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 111 +5 32.43M $3.54B +11 −6
Q1 2026 109 +3 34.05M $2.32B +7 −5
Q4 2025 106 0 37.60M $1.86B +1
Q3 2025 18 0 27.93M $1.49B +1 −2
Q2 2025 16 +1 23.80M $1.26B +1
Q1 2025 12 +4 4.88M $210.80M +5 −1
Q4 2024 8 -1 5.37M $331.12M −1
Q3 2024 8 0 3.12M $199.89M
Q2 2024 8 2.94M $211.46M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.35M +2.0% $803.92M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 4.38M -23.0% $479.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 4.38M -23.0% $479.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 4.38M -23.0% $479.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 4.38M -23.0% $479.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 4.38M -23.0% $479.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 State Street Global Advisors (thụ động) 2.61M +14.2% $285.10M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 2.20M -9.7% $240.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 2.20M -9.7% $240.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 2.20M -9.7% $240.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 2.20M -9.7% $240.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 2.20M -9.7% $240.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Vanguard Capital Management Llc 1.99M +0.6% $218.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 1.65M +14.7% $180.36M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 1.65M +14.7% $180.36M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.05M -37.2% $114.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 T. Rowe Price 976.11K +1738.5% $106.83M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
48 T. Rowe Price 976.11K +1738.5% $106.83M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 889.22K +7.3% $97.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 889.22K +7.3% $97.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 889.22K +7.3% $97.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 889.22K +7.3% $97.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 889.22K +7.3% $97.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 American Century Companies Inc 806.89K +578.2% $88.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Charles Schwab Investment… 728.88K -5.6% $79.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 574.56K +6.0% $62.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 574.56K +6.0% $62.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 574.56K +6.0% $62.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 574.56K +6.0% $62.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 574.56K +6.0% $62.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 574.56K +6.0% $62.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Victory Capital Management Inc 507.59K -35.9% $55.55M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Nomura Asset Management… 480.79K -17.4% $52.62M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 378.48K +33.2% $41.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Boston Partners 357.68K +4.3% $38.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Boston Partners 357.68K +4.3% $38.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Boston Partners 357.68K +4.3% $38.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Goldman Sachs Group 338.98K -63.6% $37.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 Goldman Sachs Group 338.98K -63.6% $37.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 Goldman Sachs Group 338.98K -63.6% $37.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 Goldman Sachs Group 338.98K -63.6% $37.10M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Arrowstreet Capital 308.95K -30.3% $33.81M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Royal Bank Of Canada 246.16K -31.6% $26.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Royal Bank Of Canada 246.16K -31.6% $26.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Royal Bank Of Canada 246.16K -31.6% $26.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Royal Bank Of Canada 246.16K -31.6% $26.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Royal Bank Of Canada 246.16K -31.6% $26.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 246.16K -31.6% $26.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Royal Bank Of Canada 246.16K -31.6% $26.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Principal Financial Group Inc 224.13K +0.5% $24.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Principal Financial Group Inc 224.13K +0.5% $24.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 233.40K -11.0% $24.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 233.40K -11.0% $24.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 233.40K -11.0% $24.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 233.40K -11.0% $24.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 233.40K -11.0% $24.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 233.40K -11.0% $24.46M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $5.64M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $3.63M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $1.70M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $838,642 đã 0.0%
Marshall Wace $600,688 đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $526,558 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 332 người nắm giữ, 45.12M cổ phần, $3.01B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 14 SC 13G/A — DIMENSIONAL FUND ADVISORS LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API