Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DFH

Dream Finders Homes, Inc. · Consumer Cyclical · Residential Construction

15.31 +3.7% vốn hóa thị trường $1.41B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
71Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
22.58MCổ phần đang nắm giữ
$386.10MGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.4% · dòng cổ phần +1.0% · vị thế mới ròng -1.4%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 72 +1 21.54M $371.79M +6 −5
Q1 2026 74 +3 22.45M $312.61M +7 −4
Q4 2025 71 -1 22.58M $386.10M −1
Q3 2025 14 0 11.04M $286.13M +1 −1
Q2 2025 11 +1 10.30M $258.88M +1
Q1 2025 7 -1 2.42M $54.64M −1
Q4 2024 8 +1 2.73M $63.49M +1
Q3 2024 6 -2 1.27M $45.96M −2
Q2 2024 8 1.20M $31.05M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.50M -1.0% $76.96M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 Kayne Anderson Rudnick Investment… 4.42M $75.66M 0.2% n/c 1 SEC ↗
13 Kayne Anderson Rudnick Investment… 4.42M $75.66M 0.2% n/c 1 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 3.09M +0.2% $52.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 3.09M +0.2% $52.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 3.09M +0.2% $52.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 3.09M +0.2% $52.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 3.09M +0.2% $52.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Janus Henderson Group Plc 1.78M $30.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Janus Henderson Group Plc 1.78M $30.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Janus Henderson Group Plc 1.78M $30.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 State Street Global Advisors (thụ động) 1.55M +0.4% $26.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 1.21M $20.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 1.21M $20.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.21M $20.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.21M $20.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 693.87K -1.4% $11.87M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 693.87K -1.4% $11.87M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
29 Goldman Sachs Group 460.84K +73.8% $7.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Goldman Sachs Group 460.84K +73.8% $7.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 447.88K $7.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 447.88K $7.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 447.88K $7.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 447.88K $7.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 447.88K $7.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 447.88K $7.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Millennium Management 382.17K +200.1% $6.54M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
38 Wells Fargo & Company/Mn 375.40K $6.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Wells Fargo & Company/Mn 375.40K $6.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Wells Fargo & Company/Mn 375.40K $6.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 267.99K $4.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 267.99K $4.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 267.99K $4.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 267.99K $4.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 267.99K $4.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 267.99K $4.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Morgan Stanley 258.53K +19.4% $4.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 258.53K +19.4% $4.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 258.53K +19.4% $4.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 258.53K +19.4% $4.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 258.53K +19.4% $4.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 258.53K +19.4% $4.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 258.53K +19.4% $4.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Charles Schwab Investment… 249.93K $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Marshall Wace 189.93K -49.1% $3.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Marshall Wace 189.93K -49.1% $3.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Marshall Wace 189.93K -49.1% $3.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Sei Investments Co 189.70K $3.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Sei Investments Co 189.70K $3.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 UBS Group AG 187.76K $3.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 UBS Group AG 187.76K $3.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 UBS Group AG 187.76K $3.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 162.51K $2.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 162.51K $2.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 162.51K $2.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 162.51K $2.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 162.51K $2.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 162.51K $2.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 162.51K $2.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Ameriprise Financial Inc 146.34K $2.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Ameriprise Financial Inc 146.34K $2.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Principal Financial Group Inc 137.04K $2.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Principal Financial Group Inc 137.04K $2.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Rockefeller Capital Management L.P. 128.87K $2.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Balyasny Asset Management L.P. 120.77K $2.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Balyasny Asset Management L.P. 120.77K $2.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank Of America Corp /De/ 96.42K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank Of America Corp /De/ 96.42K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 96.42K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 96.42K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 96.42K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 96.42K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 New York State Common Retirement… 81.20K $1.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 First Manhattan Co. Llc. 80.22K $1.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Envestnet Asset Management Inc 78.89K $1.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Squarepoint Ops LLC 78.25K $1.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Rhumbline Advisers 78.14K $1.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Nuveen, LLC 77.03K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Nuveen, LLC 77.03K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Barclays Plc 76.16K $1.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Barclays Plc 76.16K $1.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Daiwa Securities Group Inc. 70.72K $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Legal & General Group Plc 67.80K $1.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Legal & General Group Plc 67.80K $1.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 67.80K $1.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Swiss National Bank 55.40K $947,340 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Deutsche Bank Ag\ 53.69K $918,065 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Deutsche Bank Ag\ 53.69K $918,065 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Deutsche Bank Ag\ 53.69K $918,065 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Quantinno Capital Management LP 53.65K $917,432 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Citadel Advisors $1.43M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 192 người nắm giữ, 28.76M cổ phần, $394.65M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 24 Sturm Len

Director · 250 cp @ 14.75 · $3,688

Aug 21 Sturm Len

Director · 250 cp @ 14.81 · $3,702

Aug 13 BECKWITT RICHARD

Director · 12.00K cp @ 14.80 · $177,600

Aug 12 BECKWITT RICHARD

Director · 8.00K cp @ 13.83 · $110,640

Aug 11 BECKWITT RICHARD

Director · 70.00K cp @ 13.95 · $976,500

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — KAYNE ANDERSON RUDNICK INVESTMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — Lovett William Radford II

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 05 SC 13G/A — COOKE & BIELER LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API