DFCF
Dimensional - Core Fixed Income ETF · Financial Services · Asset Management - Bonds
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -2.8% ·
dòng cổ phần -2.9% ·
vị thế mới ròng -2.9%
— công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 42 | +3 | 28.19M | $1.19B | +4 | −1 |
| Q1 2026 | 40 | +4 | 23.02M | $971.95M | +6 | −2 |
| Q4 2025 | 35 | -1 | 20.11M | $855.97M | — | −1 |
| Q3 2025 | 5 | +2 | 1.23M | $52.58M | +2 | — |
| Q4 2024 | 1 | 0 | 186.24K | $7.69M | — | — |
| Q3 2024 | 1 | 0 | 128.40K | $5.55M | — | — |
| Q2 2024 | 1 | — | 53.48K | $2.22M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prudential Financial Inc | 9.46M | — | $402.50M | 0.5% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 2 | HighTower Advisors, LLC | 1.69M | — | $71.89M | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 3 | Commonwealth Equity Services, Llc | 1.26M | — | $53.63M | 0.1% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | LPL Financial LLC | 1.09M | — | $46.37M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 5 | Raymond James Financial Inc | 934.51K | — | $39.77M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Raymond James Financial Inc | 934.51K | — | $39.77M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Raymond James Financial Inc | 934.51K | — | $39.77M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 8 | Royal Bank Of Canada | 793.65K | — | $33.78M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Royal Bank Of Canada | 793.65K | — | $33.78M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Royal Bank Of Canada | 793.65K | — | $33.78M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Royal Bank Of Canada | 793.65K | — | $33.78M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 12 | Royal Bank Of Canada | 793.65K | — | $33.78M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 13 | Envestnet Asset Management Inc | 653.60K | — | $27.82M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | Assetmark, Inc | 569.12K | — | $24.22M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | Osaic Holdings, Inc. | 508.82K | — | $21.66M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Osaic Holdings, Inc. | 508.82K | — | $21.66M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Osaic Holdings, Inc. | 508.82K | — | $21.66M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Osaic Holdings, Inc. | 508.82K | — | $21.66M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | JPMorgan Chase ✦ | 504.16K | -43.8% | $21.46M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 20 | Corient Private Wealth LP | 476.67K | — | $20.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Corient Private Wealth LP | 476.67K | — | $20.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Corient Private Wealth LP | 476.67K | — | $20.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Truist Financial Corp | 329.38K | — | $14.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Truist Financial Corp | 329.38K | — | $14.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Wealth Enhancement Advisory… | 319.94K | — | $13.65M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Cetera Investment Advisers | 306.72K | — | $13.05M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Mariner, LLC | 282.82K | — | $12.04M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Mariner, LLC | 282.82K | — | $12.04M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Bank Of America Corp /De/ | 269.45K | — | $11.47M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Bank Of America Corp /De/ | 269.45K | — | $11.47M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Bank Of America Corp /De/ | 269.45K | — | $11.47M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Focus Partners Wealth | 210.01K | — | $8.94M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Stifel Financial Corp | 101.24K | — | $4.31M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Stifel Financial Corp | 101.24K | — | $4.31M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Citadel Advisors ✦ | 90.00K | -65.4% | $3.83M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 36 | Creative Planning | 59.05K | — | $2.51M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Goldman Sachs Group ✦ | 36.80K | -13.5% | $1.57M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 38 | Citigroup Inc | 35.02K | — | $1.49M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Northwestern Mutual Wealth… | 32.88K | — | $1.40M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Cwm, Llc | 24.55K | — | $1.04M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Mercer Global Advisors Inc /Adv | 17.28K | — | $735,555 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Wells Fargo & Company/Mn | 13.57K | — | $577,391 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Wells Fargo & Company/Mn | 13.57K | — | $577,391 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | National Bank Of Canada /Fi/ | 11.48K | — | $488,748 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | National Bank Of Canada /Fi/ | 11.48K | — | $488,748 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Sei Investments Co | 9.25K | — | $393,630 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Mml Investors Services, Llc | 8.74K | — | $372,061 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Financial Engines Advisors L.L.C. | 6.31K | — | $268,426 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Qube Research & Technologies Ltd | 3.54K | — | $150,492 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Jones Financial Companies Lllp | 2.38K | — | $101,208 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Morgan Stanley ✦ | 2.10K | +27.6% | $89,596 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 52 | Morgan Stanley ✦ | 2.10K | +27.6% | $89,596 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 53 | Fifth Third Bancorp | 2.03K | — | $86,269 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Bank Of Montreal /Can/ | 88 | — | $3,703 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Renaissance Technologies | $1.19M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 476 người nắm giữ, 177.22M cổ phần, $7.23B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.