Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

DEO

Diageo plc · Consumer Defensive · Beverages - Alcoholic

94.84 +0.1% vốn hóa thị trường $52.72B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
105Cổ đông được theo dõi
-6Δ nhà nắm giữ
36.07MCổ phần đang nắm giữ
$2.69BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 32/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -5.4% · dòng cổ phần -2.4% · vị thế mới ròng -5.7%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 105 -6 36.07M $2.69B +4 −10
Q1 2026 112 +2 37.11M $2.58B +9 −7
Q4 2025 109 -1 39.17M $3.18B +2 −3
Q3 2025 21 -1 15.48M $1.48B −1
Q2 2025 19 0 10.91M $1.10B +1 −1
Q1 2025 17 +3 5.38M $563.73M +3
Q4 2024 14 -2 3.67M $466.65M −2
Q3 2024 15 +1 3.71M $521.10M +2 −1
Q2 2024 14 3.49M $440.18M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 7.58M +8.6% $609.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 7.58M +8.6% $609.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 7.58M +8.6% $609.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 7.58M +8.6% $609.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Bank Of America Corp /De/ 2.92M +0.1% $234.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Bank Of America Corp /De/ 2.92M +0.1% $234.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Bank Of America Corp /De/ 2.92M +0.1% $234.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Bank Of America Corp /De/ 2.92M +0.1% $234.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Bank Of America Corp /De/ 2.92M +0.1% $234.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Bank Of America Corp /De/ 2.92M +0.1% $234.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Dimensional Fund Advisors Lp 1.64M +19.8% $132.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Dimensional Fund Advisors Lp 1.64M +19.8% $132.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 1.64M +19.8% $132.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 1.64M +19.8% $132.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 1.64M +19.8% $132.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Franklin Resources Inc 1.56M +15.3% $125.33M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Markel Group 1.37M 0.0% $110.30M 0.8% Held 9 SEC ↗
25 Markel Group 1.37M 0.0% $110.30M 0.8% Held 9 SEC ↗
26 BROOKFIELD Corp /ON/ 1.20M +301.3% $96.52M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.05M +7.1% $84.53M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 1.02M -29.6% $81.92M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Aristotle Capital Management, LLC 2.26M -3.5% $76.88M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Aristotle Capital Management, LLC 2.26M -3.5% $76.88M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Envestnet Asset Management Inc 951.70K -5.9% $76.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Wells Fargo & Company/Mn 825.14K -5.4% $66.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Wells Fargo & Company/Mn 825.14K -5.4% $66.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Wells Fargo & Company/Mn 825.14K -5.4% $66.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Wells Fargo & Company/Mn 825.14K -5.4% $66.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Wells Fargo & Company/Mn 825.14K -5.4% $66.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 824.71K +2.7% $66.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Raymond James Financial Inc 737.21K -6.5% $59.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Raymond James Financial Inc 737.21K -6.5% $59.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Raymond James Financial Inc 737.21K -6.5% $59.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Raymond James Financial Inc 737.21K -6.5% $59.26M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Goldman Sachs Group 666.89K -42.1% $53.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 666.89K -42.1% $53.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 666.89K -42.1% $53.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 620.02K +6.0% $49.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 620.02K +6.0% $49.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 620.02K +6.0% $49.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bnp Paribas Financial Markets 548.91K -2.3% $44.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 BlackRock (thụ động) 523.68K +108.9% $42.09M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
75 BlackRock (thụ động) 523.68K +108.9% $42.09M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
76 BlackRock (thụ động) 523.68K +108.9% $42.09M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
77 UBS Group AG 456.62K -1.7% $36.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 456.62K -1.7% $36.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 456.62K -1.7% $36.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 UBS Group AG 456.62K -1.7% $36.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 456.62K -1.7% $36.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Pacer Advisors, Inc. 1.78M +23.6% $35.95M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 445.26K +51.5% $35.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 407.28K -36.1% $33.89M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 First Trust Advisors Lp 400.30K -13.7% $32.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Clearbridge Investments, LLC $42.97M đã 0.0%
Point72 Asset Management $15.89M đã 0.0%
First Eagle Investment… $11.85M đã 0.0%
Millennium Management $7.01M đã 0.0%
Peak6 Llc $1.87M đã 0.1%
Tudor Investment Corp Et Al $1.66M đã 0.0%
Manufacturers Life Insurance… $1.35M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $683,079 đã 0.0%
Group One Trading Llc $493,901 đã 0.0%
Td Asset Management Inc $244,792 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 738 người nắm giữ, 54.09M cổ phần, $3.95B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API