★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

DELL

Dell Technologies Inc. · Technology · Computer Hardware

576.16 -1.7% vốn hóa thị trường $382.71B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
173Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
184.11MCổ phần đang nắm giữ
$79.06BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.0% · dòng cổ phần -6.9% · vị thế mới ròng +2.3% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 173 +5 184.11M $79.06B +9 −5
Q1 2026 172 +4 195.56M $32.07B +7 −4
Q4 2025 167 +3 213.91M $26.92B +4 —
Q3 2025 21 -1 114.04M $16.16B +1 −3
Q2 2025 20 +1 88.26M $10.82B +2 −1
Q1 2025 16 -1 28.59M $2.60B +2 −3
Q4 2024 17 +1 40.33M $4.65B +1 —
Q3 2024 15 -6 29.08M $3.44B +1 −7
Q2 2024 21 — 39.55M $5.45B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 24.09M -2.6% $10.40B 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×21
2 Vanguard Capital Management Llc 19.01M -2.2% $8.20B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 13.76M -4.0% $5.94B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
4 Bank Of America Corp /De/ 10.84M -24.7% $4.68B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
5 JPMorgan Chase ✦ 10.44M +238.7% $4.33B 0.3% ▲ Add 4 SEC ↗ ×21
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.65M -0.9% $3.30B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
7 Morgan Stanley ✦ 7.07M +6.4% $3.05B 0.2% ▲ Add 4 SEC ↗ ×18
8 Fidelity (FMR) ✦ 5.65M +33.3% $2.44B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗ ×7
9 Goldman Sachs Group ✦ 5.50M -16.8% $2.37B 0.2% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×6
10 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.31M Mới $1.86B 0.2% New 1 SEC ↗
11 Boston Partners 3.17M -16.3% $1.37B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
12 Invesco Ltd. 3.06M -65.7% $1.32B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×21
13 Northern Trust Corp 2.77M -7.1% $1.19B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
14 UBS AM, a distinct business unit of… 2.59M -7.5% $1.12B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
15 Wellington Management ✦ 2.53M +140.1% $1.09B 0.2% ▲ Add 9 SEC ↗ ×9
16 UBS Group AG 2.41M -25.1% $1.04B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
17 Jane Street Group, Llc 2.32M -62.0% $1.00B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
18 T. Rowe Price ✦ 2.25M +70.7% $970.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
19 Nordea Investment Management Ab 2.15M -0.9% $925.60M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
20 Legal & General Group Plc 2.10M -6.0% $905.02M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
21 Nuveen, LLC 1.90M +130.8% $818.84M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
22 Charles Schwab Investment… 1.85M -2.7% $797.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
23 Bank of New York Mellon Corp 1.82M +1.9% $784.27M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
24 Wells Fargo & Company/Mn 1.76M +2.9% $759.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
25 Ameriprise Financial Inc 1.60M -42.5% $689.66M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
26 Deutsche Bank Ag\ 1.54M -51.6% $662.94M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×14
27 Barclays Plc 1.29M +74.0% $556.65M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
28 GQG Partners LLC 1.11M Mới $478.93M 0.9% New 1 SEC ↗
29 Envestnet Asset Management Inc 1.10M +19.2% $476.49M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Royal Bank Of Canada 1.05M +18.1% $453.31M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×12
31 D. E. Shaw & Co. ✦ 973.71K +12663.3% $420.12M 0.3% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
32 Dimensional Fund Advisors Lp 939.46K -2.3% $405.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
33 AQR Capital Management ✦ 879.48K -17.0% $374.54M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×11
34 Bnp Paribas Financial Markets 864.97K -35.9% $373.20M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 First Trust Advisors Lp 851.12K +2.9% $367.22M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Swiss National Bank 849.71K -8.7% $366.62M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Raymond James Financial Inc 840.39K -9.9% $362.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
38 Citigroup Inc 815.16K +36.3% $351.71M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
39 Mitsubishi UFJ Asset Management… 732.50K +4.0% $316.04M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
40 LPL Financial LLC 707.11K +12.4% $305.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 662.68K -4.3% $285.92M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Two Sigma Investments ✦ 655.30K -78.4% $282.74M 0.2% ▼ Trim 6 SEC ↗
43 National Pension Service 653.94K -10.7% $282.15M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Renaissance Technologies ✦ 646.68K -10.4% $279.02M 0.4% ▼ Trim 6 SEC ↗
45 Franklin Resources Inc 587.07K -41.8% $253.30M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
46 Hsbc Holdings Plc 535.32K +10.1% $229.91M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
47 Danske Bank A/S 521.31K -27.5% $224.92M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
48 Rhumbline Advisers 519.44K -5.8% $224.12M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 California Public Employees… 506.35K -60.3% $218.47M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Canada Pension Plan Investment Board 485.14K -0.3% $209.32M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Susquehanna International Group, Llp 475.75K +29.7% $205.27M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Quantinno Capital Management LP 470.48K +7.3% $202.99M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Citadel Advisors ✦ 435.12K -70.2% $187.74M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
54 BNP Paribas Asset Management… 428.12K +25.2% $184.48M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
55 Stifel Financial Corp 424.92K -43.3% $183.34M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
56 Storebrand Asset Management As 421.40K -11.3% $181.82M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Toronto Dominion Bank 418.62K -17.3% $180.62M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
58 1832 Asset Management L.P. 417.62K -33.8% $180.18M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Jennison Associates Llc 417.21K -51.2% $180.01M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Bank Of Montreal /Can/ 394.66K +37.1% $170.28M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
61 PRIMECAP Management ✦ 381.70K +1.9% $164.69M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
62 Arrowstreet Capital ✦ 379.13K Mới $163.58M 0.1% New 1 SEC ↗
63 Nomura Asset Management Co Ltd 365.92K -10.7% $157.88M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
64 Neuberger Berman Group LLC 357.80K +48.7% $154.37M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
65 Schroder Investment Management Group 372.29K +110.2% $154.36M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
66 Ninety One UK Ltd 357.66K -13.6% $154.31M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Victory Capital Management Inc 352.56K -71.0% $152.12M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Aberdeen Group plc 350.78K +13.5% $151.35M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
69 Sei Investments Co 344.00K -35.1% $148.42M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
70 Principal Financial Group Inc 335.41K +1.7% $144.72M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
71 New York State Common Retirement… 325.75K -9.4% $140.55M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Robeco Institutional Asset… 313.32K +459.3% $135.18M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Qube Research & Technologies Ltd 312.28K +30.8% $134.74M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Osaic Holdings, Inc. 310.75K -6.0% $134.11M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
75 Tidal Investments LLC 308.33K +58.8% $133.03M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
76 Gotham Asset Management ✦ 307.07K -14.9% $132.49M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗
77 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 304.64K -58.9% $130.65M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Pictet Asset Management Holding SA 301.29K -19.1% $129.98M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Mariner, LLC 284.07K +6.9% $122.55M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
80 Assenagon Asset Management S.A. 279.12K -16.0% $120.43M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
81 Aviva Plc 278.62K -0.9% $120.21M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Russell Investments Group, Ltd. 275.07K +39.8% $118.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×16
83 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 272.47K -11.2% $117.56M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Korea Investment CORP 271.25K +74.8% $117.03M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Truist Financial Corp 266.35K -9.2% $114.92M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
86 State Board Of Administration Of… 261.69K -3.6% $112.91M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Alliancebernstein L.P. 637.40K +97.4% $104.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Holocene Advisors, LP 242.03K Mới $104.43M 0.2% New 1 SEC ↗
89 Baird Financial Group, Inc. 233.21K -14.8% $100.62M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
90 Adage Capital Partners ✦ 232.80K +10.2% $100.44M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
91 Rockefeller Capital Management L.P. 226.30K +18.2% $97.64M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
92 Cibc World Market Inc. 226.22K -12.1% $97.60M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Ensign Peak Advisors, Inc 224.54K +28.5% $96.88M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Universal- Beteiligungs- und… 221.31K -23.3% $94.83M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Northwestern Mutual Wealth… 212.36K -39.6% $91.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Voya Investment Management Llc 209.44K +322.7% $90.36M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
97 National Bank Of Canada /Fi/ 205.04K +39.4% $88.45M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
98 Creative Planning 194.43K -14.3% $83.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
99 Td Asset Management Inc 189.10K -30.8% $81.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Brown Advisory Inc 180.58K -18.6% $77.91M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.86B 0.2%
GQG Partners LLC $478.93M 0.9%
Arrowstreet Capital $163.58M 0.1%
Holocene Advisors, LP $104.43M 0.2%

Đã thoát

Amundi $138.81M đã 0.0%
HighTower Advisors, LLC $35.83M đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $1.49M đã 0.0%
Group One Trading Llc $1.31M đã 0.0%
Walleye Trading LLC $213,369 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,622 người nắm giữ, 243.79M cổ phần, $38.10B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 06 Silver Lake Technology…

Director, 10% owner · 50 cp · $28,625

Oct 06 Silver Lake Partners V DE…

Director, 10% owner · 2.36K cp · $1.37M

Oct 06 SL SPV-2, L.P.

Director, 10% owner · 674 cp · $391,062

Oct 06 Silver Lake Technology…

Director, 10% owner · 45 cp · $25,736

Oct 06 Silver Lake Partners V DE…

Director, 10% owner · 1.47K cp · $851,736

Oct 06 SL SPV-2, L.P.

Director, 10% owner · 7.85K cp · $4.52M

Oct 06 SL SPV-2, L.P.

Director, 10% owner · 2.81K cp · $1.63M

Oct 06 Silver Lake Technology…

Director, 10% owner · 126 cp · $72,295

Oct 06 Silver Lake Technology…

Director, 10% owner · 92 cp · $53,237

Oct 06 Silver Lake Technology…

Director, 10% owner · 11 cp · $6,388

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Sep 11 SC 13D/A — Silver Lake Group, L.L.C.

4.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 05 SC 13D/A — Silver Lake Group, L.L.C.

5.2% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API