★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DASH

DoorDash, Inc. · Communication Services · Internet Content & Information

193.06 -0.6% vốn hóa thị trường $84.12B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
179Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
291.54MCổ phần đang nắm giữ
$66.00BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.1% · dòng cổ phần -3.6% · vị thế mới ròng +1.7% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 169 +1 259.75M $47.91B +7 −8
Q1 2026 173 -7 252.46M $37.92B +2 −10
Q4 2025 179 +2 291.54M $66.00B +3 —
Q3 2025 29 0 197.92M $53.82B — −1
Q2 2025 27 +1 140.89M $34.72B +2 −1
Q1 2025 23 0 74.55M $13.61B +1 −1
Q4 2024 23 0 74.25M $12.45B — —
Q3 2024 22 +1 61.28M $8.75B +1 —
Q2 2024 21 — 56.11M $6.10B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 43.43M +1.7% $9.84B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 27.82M +1.7% $6.30B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 Morgan Stanley ✦ 17.54M +2.3% $3.97B 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 15.76M +3.0% $3.57B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
5 T. Rowe Price ✦ 13.96M +32.8% $3.16B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 JPMorgan Chase ✦ 13.78M -62.6% $3.12B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
7 Invesco Ltd. 13.66M — $3.09B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×19
8 Capital World Investors ✦ 10.28M -5.4% $2.33B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 8.87M +2.9% $2.00B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 Baillie Gifford ✦ 7.97M -3.6% $1.81B 1.5% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
11 Janus Henderson Group Plc 5.54M — $1.25B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×6
12 Wellington Management ✦ 5.48M +593.0% $1.24B 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 4.83M Mới $1.09B 0.1% New 1 SEC ↗
14 Coatue Management ✦ 4.37M +77.8% $988.67M 2.5% ▲ Add 6 SEC ↗ ×6
15 Goldman Sachs Group ✦ 3.67M -8.3% $831.26M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
16 Fidelity (FMR) ✦ 3.54M -4.2% $802.53M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
17 Northern Trust Corp 3.30M — $747.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
18 Marshall Wace ✦ 3.01M +48.4% $680.97M 0.7% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
19 Bank Of America Corp /De/ 2.91M — $659.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Franklin Resources Inc 2.88M — $651.58M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×9
21 Capital Research Global Investors 2.80M — $633.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
22 Charles Schwab Investment… 2.71M — $614.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 UBS AM, a distinct business unit of… 2.66M — $601.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
24 Lone Pine Capital ✦ 2.53M Mới $572.97M 4.2% New 1 SEC ↗
25 Bank of New York Mellon Corp 2.39M — $541.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
26 Nordea Investment Management Ab 2.26M — $515.17M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 UBS Group AG 2.25M — $509.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
28 Legal & General Group Plc 2.25M — $509.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Nuveen, LLC 2.03M — $458.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 First Trust Advisors Lp 1.83M — $414.21M 0.3% n/c 1 SEC ↗
31 Ameriprise Financial Inc 1.82M — $412.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
32 Amundi 1.77M — $400.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
33 Artisan Partners Limited Partnership 1.70M — $383.95M 0.6% n/c 1 SEC ↗
34 Alyeska Investment Group, L.P. 1.64M — $372.13M 1.1% n/c 1 SEC ↗
35 Deutsche Bank Ag\ 1.58M — $358.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
36 Barclays Plc 1.47M — $333.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Bnp Paribas Financial Markets 1.37M — $310.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
38 Renaissance Technologies ✦ 1.32M -32.4% $299.60M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 Royal Bank Of Canada 1.31M — $295.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
40 Point72 Asset Management ✦ 1.23M +356.9% $279.05M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.22M — $277.28M 0.2% n/c 1 SEC ↗
42 Alkeon Capital Management Llc 1.18M — $266.89M 1.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Hsbc Holdings Plc 1.17M — $265.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×28
44 Swiss National Bank 1.05M — $237.23M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Sei Investments Co 1.01M — $227.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Ninety One UK Ltd 997.71K — $225.96M 0.5% n/c 1 SEC ↗
47 Squarepoint Ops LLC 948.33K — $214.78M 0.4% n/c 1 SEC ↗
48 Nomura Asset Management… 941.38K — $213.20M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Allspring Global Investments… 968.78K — $212.93M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
50 Susquehanna International Group, Llp 854.10K — $193.44M 0.3% n/c 1 SEC ↗
51 Mitsubishi UFJ Asset Management… 861.70K — $189.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 820.96K — $185.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
53 National Pension Service 756.00K — $171.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Wells Fargo & Company/Mn 725.80K — $164.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
55 Neuberger Berman Group LLC 724.95K — $164.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Rhumbline Advisers 710.58K — $160.93M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 ProShare Advisors LLC 703.16K — $159.25M 0.3% n/c 1 SEC ↗
58 AQR Capital Management ✦ 671.04K -58.8% $151.98M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
59 Assenagon Asset Management S.A. 643.10K — $145.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗
60 Quantinno Capital Management LP 624.21K — $141.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗
61 California State Teachers… 620.64K — $140.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Robeco Institutional Asset… 606.83K — $137.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗
63 Alliancebernstein L.P. 605.13K — $137.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Pictet Asset Management Holding SA 579.29K — $131.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Nomura Holdings Inc 574.77K — $130.17M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Citigroup Inc 557.84K — $126.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 Allianz Asset Management GmbH 555.72K — $125.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
68 Empower Advisory Group, LLC 548.49K — $124.22M 0.3% n/c 1 SEC ↗
69 Mariner, LLC 525.31K — $118.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
70 Russell Investments Group, Ltd. 513.74K — $116.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
71 Canada Pension Plan Investment Board 511.67K — $115.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 California Public Employees… 495.73K — $112.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 BNP Paribas Asset Management… 458.29K — $103.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
74 Voya Investment Management Llc 456.40K — $102.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 Raymond James Financial Inc 442.76K — $100.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
76 American Century Companies Inc 439.36K — $99.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Principal Financial Group Inc 422.47K — $95.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
78 Citadel Advisors ✦ 414.33K -27.4% $93.84M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
79 Victory Capital Management Inc 398.16K — $90.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 New York State Common Retirement… 383.98K — $86.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 D. E. Shaw & Co. ✦ 382.62K +28.1% $86.66M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
82 National Bank Of Canada /Fi/ 381.81K — $86.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
83 Td Asset Management Inc 374.11K — $84.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Universal- Beteiligungs- und… 370.23K — $83.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 349.07K — $79.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 Bank Of Montreal /Can/ 346.45K — $78.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
87 Adage Capital Partners ✦ 337.50K +29.0% $76.44M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
88 State Board Of Administration Of… 317.76K — $71.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 ARK Investment Management ✦ 306.34K +44.9% $69.38M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Aviva Plc 301.55K — $68.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Manufacturers Life Insurance… 299.14K — $67.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Korea Investment CORP 293.48K — $66.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Man Group plc 277.78K — $62.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Credit Agricole S A 276.05K — $62.52M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 LPL Financial LLC 249.82K — $56.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Focus Partners Wealth 243.54K — $55.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 242.37K — $54.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
98 Mirae Asset Global Investments Co.… 238.82K — $54.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Danske Bank A/S 231.66K — $52.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Federated Hermes, Inc. 226.73K — $51.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.09B 0.1%
Lone Pine Capital $572.97M 4.2%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,007 người nắm giữ, 345.88M cổ phần, $48.60B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 02 Tang Stanley

Director · 2.90K cp · $535,210

Oct 02 Tang Stanley

Director · 1.80K cp · $335,923

Oct 02 Tang Stanley

Director · 1.60K cp · $297,266

Oct 02 Tang Stanley

Director · 3.50K cp · $642,246

Oct 02 Tang Stanley

Director · 1.50K cp · $273,624

Oct 02 Tang Stanley

Director · 500 cp · $94,638

Oct 02 Tang Stanley

Director · 6.33K cp · $1.19M

Oct 02 Tang Stanley

Director · 4.00K cp · $750,608

Oct 02 Tang Stanley

Director · 1.00K cp · $181,419

Oct 01 Yandell Keith

Officer · 2.18K cp · $400,995

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API