★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

DAL

Delta Air Lines, Inc. · Industrials · Airlines, Airports & Air Services

82.17 0.0% vốn hóa thị trường $54.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
172Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
469.28MCổ phần đang nắm giữ
$32.52BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +0.7% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 169 -4 469.82M $43.98B +6 −9
Q1 2026 175 +2 463.69M $30.80B +7 −6
Q4 2025 172 0 469.28M $32.52B +2 −1
Q3 2025 25 -2 277.75M $15.77B +1 −4
Q2 2025 25 +3 237.50M $11.68B +4 −1
Q1 2025 19 +1 111.09M $4.83B +1 —
Q4 2024 18 +3 118.01M $7.14B +4 −1
Q3 2024 14 -2 97.46M $4.95B — −2
Q2 2024 16 — 91.75M $4.35B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 74.55M +0.2% $5.17B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 44.73M -0.7% $3.10B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
3 Sanders Capital, LLC 29.58M — $2.05B 2.4% n/c 1 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) ✦ 27.41M +40.0% $1.90B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
5 Capital International Investors 24.21M — $1.68B 0.3% n/c 1 SEC ↗
6 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 23.16M +0.7% $1.61B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
7 Harris Associates (Oakmark) ✦ 19.67M +45.4% $1.36B 1.7% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 PRIMECAP Management ✦ 17.59M -3.8% $1.22B 0.9% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 17.41M +1.2% $1.22B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 Wellington Management ✦ 13.81M +137.4% $958.54M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×5
11 Morgan Stanley ✦ 12.31M +0.5% $854.37M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
12 Dimensional Fund Advisors Lp 10.10M — $700.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Bank of New York Mellon Corp 9.50M — $659.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×25
14 Capital World Investors ✦ 8.40M +0.6% $582.62M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
15 Newport Trust Company, LLC 8.22M — $570.21M 1.4% n/c 1 SEC ↗
16 AQR Capital Management ✦ 6.16M +44.3% $426.44M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
17 JPMorgan Chase ✦ 6.11M -59.8% $424.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
18 Invesco Ltd. 5.04M — $349.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
19 Northern Trust Corp 5.02M — $348.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
20 Allianz Asset Management GmbH 4.33M — $300.34M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
21 Goldman Sachs Group ✦ 4.16M +3.4% $289.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
22 Nuveen, LLC 4.08M — $283.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Charles Schwab Investment… 3.84M — $266.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Ninety One UK Ltd 3.50M — $243.22M 0.5% n/c 1 SEC ↗
25 Hsbc Holdings Plc 3.30M — $228.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×20
26 Bank Of America Corp /De/ 3.16M — $219.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
27 Massachusetts Financial Services Co… 3.11M — $215.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Victory Capital Management Inc 3.10M — $214.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Ameriprise Financial Inc 2.89M — $200.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
30 UBS Group AG 2.80M — $194.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
31 Neuberger Berman Group LLC 2.78M — $193.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 Russell Investments Group, Ltd. 2.78M — $192.90M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×16
33 Pacer Advisors, Inc. 2.67M — $185.53M 0.5% n/c 1 SEC ↗
34 Amundi 2.14M — $148.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
35 Jane Street Group, Llc 2.04M — $141.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
36 American Century Companies Inc 1.95M — $135.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
37 Bank Of Montreal /Can/ 1.94M — $134.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
38 Raymond James Financial Inc 1.85M — $128.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
39 Citigroup Inc 1.81M — $125.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
40 Holocene Advisors, LP 1.74M — $120.88M 0.3% n/c 1 SEC ↗
41 Royal Bank Of Canada 1.60M — $111.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
42 UBS AM, a distinct business unit of… 1.58M — $109.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
43 Alliancebernstein L.P. 1.55M — $107.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Legal & General Group Plc 1.35M — $93.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 California Public Employees… 1.28M — $88.71M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.25M Mới $86.93M 0.0% New 1 SEC ↗
47 Susquehanna International Group, Llp 1.22M — $84.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Deutsche Bank Ag\ 1.21M — $84.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
49 Bnp Paribas Financial Markets 1.14M — $78.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Quantinno Capital Management LP 1.11M — $77.01M 0.2% n/c 1 SEC ↗
51 Rhumbline Advisers 1.10M — $76.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Janus Henderson Group Plc 1.09M — $75.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
53 Wells Fargo & Company/Mn 1.05M — $72.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 Sei Investments Co 1.04M — $72.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Barclays Plc 998.49K — $69.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
56 Gotham Asset Management ✦ 972.58K +47.6% $67.50M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
57 T. Rowe Price ✦ 950.14K +0.1% $65.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
58 Mitsubishi UFJ Asset Management… 875.98K — $60.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Principal Financial Group Inc 720.42K — $50.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Caisse De Depot Et Placement Du… 715.20K — $49.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Nomura Asset Management… 699.22K — $48.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Franklin Resources Inc 688.49K — $47.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
63 Duquesne Family Office ✦ 650.91K Mới $45.17M 1.1% New 1 SEC ↗
64 Td Asset Management Inc 624.34K — $43.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 LPL Financial LLC 602.81K — $41.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Adage Capital Partners ✦ 585.61K -64.5% $40.64M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
67 Point72 Asset Management ✦ 575.22K -52.1% $39.92M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 D. E. Shaw & Co. ✦ 549.21K +51.2% $38.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
69 State Board Of Administration Of… 544.09K — $37.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Rockefeller Capital Management L.P. 532.69K — $36.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Nomura Holdings Inc 524.22K — $36.38M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
72 Millennium Management ✦ 500.55K -79.4% $34.74M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 First Trust Advisors Lp 482.31K — $33.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Appaloosa ✦ 475.00K +2.7% $32.97M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 448.42K — $31.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Swiss National Bank 447.30K — $31.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Korea Investment CORP 441.75K — $30.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
78 Prudential Financial Inc 438.92K — $30.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
79 Cerity Partners LLC 425.65K — $29.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Envestnet Asset Management Inc 402.73K — $27.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Universal- Beteiligungs- und… 400.03K — $27.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Corient Private Wealth LP 1.17M — $25.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
83 Manufacturers Life Insurance… 369.95K — $25.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 338.87K — $23.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Group One Trading Llc 335.64K — $23.29M 0.7% n/c 1 SEC ↗
86 Mariner, LLC 315.97K — $21.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Creative Planning 303.96K — $21.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Citadel Advisors ✦ 297.14K -95.9% $20.62M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
89 Osaic Holdings, Inc. 296.45K — $20.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Peak6 Llc 291.28K — $20.21M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 HighTower Advisors, LLC 285.78K — $19.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Danske Bank A/S 284.32K — $19.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Stifel Financial Corp 272.29K — $18.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
94 New York State Common Retirement… 268.27K — $18.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Assenagon Asset Management S.A. 266.56K — $18.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Mercer Global Advisors Inc /Adv 255.13K — $17.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Cwm, Llc 238.72K — $16.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Cetera Investment Advisers 236.58K — $16.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Federated Hermes, Inc. 233.81K — $16.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
100 Wealth Enhancement Advisory… 223.17K — $16.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $86.93M 0.0%
Duquesne Family Office $45.17M 1.1%

Đã thoát

Two Sigma Investments $28.79M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,326 người nắm giữ, 568.97M cổ phần, $37.00B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API