Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CXW

CoreCivic, Inc. · Real Estate · REIT - Specialty

33.14 -2.1% vốn hóa thị trường $3.28B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
89Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
59.91MCổ phần đang nắm giữ
$1.14BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 88 -3 50.15M $1.52B +8 −11
Q1 2026 93 +4 52.42M $991.39M +7 −3
Q4 2025 89 0 59.91M $1.14B +1 −1
Q3 2025 18 0 45.66M $929.17M +1 −1
Q2 2025 15 -2 41.79M $880.56M −2
Q1 2025 14 +2 13.15M $266.87M +2
Q4 2024 12 0 12.80M $278.25M
Q3 2024 11 +2 7.47M $94.45M +2
Q2 2024 9 7.64M $99.18M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 16.48M -1.7% $314.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 12.71M +1.1% $242.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 12.71M +1.1% $242.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 12.71M +1.1% $242.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 12.71M +1.1% $242.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 12.71M +1.1% $242.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 State Street Global Advisors (thụ động) 3.91M -0.1% $74.80M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Goldman Sachs Group 3.43M -3.8% $65.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Goldman Sachs Group 3.43M -3.8% $65.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 2.58M -1.5% $49.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 2.58M -1.5% $49.33M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 Allianz Asset Management GmbH 1.93M $36.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Charles Schwab Investment… 1.84M $35.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.64M -15.9% $31.39M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 1.16M $22.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 1.16M $22.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 1.16M $22.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 1.16M $22.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 1.16M $22.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 1.09M $20.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 1.09M $20.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 1.09M $20.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 1.09M $20.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 1.09M $20.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 1.09M $20.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Aberdeen Group plc 968.30K $18.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Aberdeen Group plc 968.30K $18.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Millennium Management 924.52K +14.2% $17.67M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
49 Deutsche Bank Ag\ 847.98K $16.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Deutsche Bank Ag\ 847.98K $16.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Wellington Management 718.08K -23.4% $13.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
52 Wellington Management 718.08K -23.4% $13.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 Wellington Management 718.08K -23.4% $13.72M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 656.16K $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Principal Financial Group Inc 636.03K $12.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Principal Financial Group Inc 636.03K $12.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 National Bank Of Canada /Fi/ 613.00K $11.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Raymond James Financial Inc 515.94K $9.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Raymond James Financial Inc 515.94K $9.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Raymond James Financial Inc 515.94K $9.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Victory Capital Management Inc 448.45K $8.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Citigroup Inc 333.41K $6.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Citigroup Inc 333.41K $6.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Citigroup Inc 333.41K $6.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Voya Investment Management Llc 308.66K $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Voya Investment Management Llc 308.66K $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Voya Investment Management Llc 308.66K $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 306.10K -58.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 306.10K -58.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 306.10K -58.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 306.10K -58.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 306.10K -58.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 306.10K -58.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 306.10K -58.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Rhumbline Advisers 289.13K $5.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Legal & General Group Plc 269.89K $5.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Legal & General Group Plc 269.89K $5.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Legal & General Group Plc 269.89K $5.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Citadel Advisors 268.56K +67.6% $5.13M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
88 Citadel Advisors 268.56K +67.6% $5.13M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
89 UBS Group AG 253.95K $4.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 UBS Group AG 253.95K $4.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 UBS Group AG 253.95K $4.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 UBS Group AG 253.95K $4.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Susquehanna International Group, Llp 247.69K $4.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Jane Street Group, Llc 244.56K $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Jane Street Group, Llc 244.56K $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Jane Street Group, Llc 244.56K $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Federated Hermes, Inc. 242.69K $4.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Federated Hermes, Inc. 242.69K $4.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Federated Hermes, Inc. 242.69K $4.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Nuveen, LLC 241.56K $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Marshall Wace $6.70M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 242 người nắm giữ, 85.91M cổ phần, $1.54B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 GARFINKLE DAVID

Officer · 50.00K cp · $1.70M

Aug 21 PRANN JOHN R JR

Director · 22.30K cp · $758,132

Aug 17 PRANN JOHN R JR

Director · 40.00K cp · $1.34M

Aug 17 GARFINKLE DAVID

Officer · 50.00K cp · $1.69M

Aug 17 Grande Anthony L

Officer · 29.20K cp · $981,448

Aug 14 PRANN JOHN R JR

Director · 30.00K cp · $966,300

Aug 14 Lappin Harley G.

Director · 3.00K cp · $98,070

Aug 13 Grande Anthony L

Officer · 801 cp · $27,234

Aug 13 Lappin Harley G.

Director · 22.03K cp · $727,497

Aug 13 MARSHALL THURGOOD JR

Director · 7.10K cp · $241,400

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G/A — River Road Asset Management, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API