Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CWT

California Water Service Group · Utilities · Regulated Water

50.27 -0.7% vốn hóa thị trường $3.11B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
109Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
36.19MCổ phần đang nắm giữ
$1.64BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.9% · dòng cổ phần +4.0% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 100 -6 37.60M $1.83B +6 −12
Q1 2026 109 +1 36.19M $1.64B +7 −7
Q4 2025 109 +1 39.49M $1.71B +2
Q3 2025 16 -1 26.36M $1.21B −2
Q2 2025 15 +2 24.84M $1.13B +3 −1
Q1 2025 10 0 5.85M $283.54M +1 −1
Q4 2024 10 +1 6.00M $272.11M +1
Q3 2024 8 -1 2.59M $140.66M +1 −2
Q2 2024 9 2.31M $112.22M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 10.31M -3.5% $467.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 Amundi 3.47M +26.7% $157.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Amundi 3.47M +26.7% $157.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Amundi 3.47M +26.7% $157.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Amundi 3.47M +26.7% $157.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 3.10M +2.4% $140.67M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 2.67M $120.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 1.48M +3.8% $66.91M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 1.48M +3.8% $66.91M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 1.39M -22.6% $63.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 1.39M -22.6% $63.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 1.39M -22.6% $63.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 First Trust Advisors Lp 1.35M -1.0% $61.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 First Trust Advisors Lp 1.35M -1.0% $61.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +0.4% $52.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +0.4% $52.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +0.4% $52.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +0.4% $52.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +0.4% $52.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.12M +45.9% $50.72M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Invesco Ltd. 1.00M +5.0% $45.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 1.00M +5.0% $45.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 1.00M +5.0% $45.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 1.00M +5.0% $45.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 1.00M +5.0% $45.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 1.00M +5.0% $45.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 1.00M +5.0% $45.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Legal & General Group Plc 777.54K +1.8% $35.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Legal & General Group Plc 777.54K +1.8% $35.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Legal & General Group Plc 777.54K +1.8% $35.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Charles Schwab Investment… 728.46K +2.5% $33.03M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 637.30K +4.2% $28.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 637.30K +4.2% $28.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 637.30K +4.2% $28.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 637.30K +4.2% $28.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 637.30K +4.2% $28.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 637.30K +4.2% $28.90M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 506.70K +0.4% $22.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Bank of New York Mellon Corp 506.70K +0.4% $22.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 506.70K +0.4% $22.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 506.70K +0.4% $22.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 506.70K +0.4% $22.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 506.70K +0.4% $22.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 506.70K +0.4% $22.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Nuveen, LLC 425.11K -3.4% $19.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Nuveen, LLC 425.11K -3.4% $19.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Nuveen, LLC 425.11K -3.4% $19.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Victory Capital Management Inc 321.31K +1.9% $14.57M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Raymond James Financial Inc 294.52K +4.5% $13.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Raymond James Financial Inc 294.52K +4.5% $13.35M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Principal Financial Group Inc 289.62K +2.0% $13.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Principal Financial Group Inc 289.62K +2.0% $13.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Goldman Sachs Group 283.98K +25.5% $12.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Goldman Sachs Group 283.98K +25.5% $12.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 American Century Companies Inc 261.26K +104.1% $11.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Arrowstreet Capital 257.97K +416.9% $11.70M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
82 Marshall Wace 256.77K Mới $11.64M 0.0% New 1 SEC ↗
83 Marshall Wace 256.77K Mới $11.64M 0.0% New 1 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 234.73K 0.0% $10.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Qube Research & Technologies Ltd 186.93K +1752.4% $8.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 UBS Group AG 185.83K -13.3% $8.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 UBS Group AG 185.83K -13.3% $8.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 UBS Group AG 185.83K -13.3% $8.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Rhumbline Advisers 174.40K +0.4% $7.91M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 AQR Capital Management 169.73K +177.6% $7.70M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
100 AQR Capital Management 169.73K +177.6% $7.70M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $11.64M 0.0%
Marshall Wace $11.64M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $1.74M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $1.16M đã 0.0%
Hsbc Holdings Plc $1.15M đã 0.0%
Norges Bank $958,200 đã 0.0%
Corient Private Wealth LP $395,191 đã 0.0%
Danske Bank A/S $25,998 đã 0.0%
Assetmark, Inc $997 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 334 người nắm giữ, 51.13M cổ phần, $2.11B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 13 Krummel Thomas M

Director · 3.70K cp · $186,350

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 22 SC 13G/A — Amundi

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API