Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CWH

Camping World Holdings, Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Dealerships

6.48 +0.9% vốn hóa thị trường $411.61M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
89Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
43.63MCổ phần đang nắm giữ
$424.89MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 53/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +1.5% · vị thế mới ròng +1.1%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 84 -1 41.00M $312.79M +12 −12
Q1 2026 87 -1 36.18M $247.25M +9 −11
Q4 2025 89 0 43.63M $424.89M +1
Q3 2025 19 +4 26.27M $414.76M +4 −1
Q2 2025 13 -1 22.67M $389.62M −1
Q1 2025 11 0 9.22M $149.01M +1 −1
Q4 2024 11 -1 9.71M $204.78M −1
Q3 2024 11 +3 5.06M $122.66M +3
Q2 2024 8 3.39M $60.63M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 6.02M +3.3% $58.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 6.02M +3.3% $58.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 6.02M +3.3% $58.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 6.02M +3.3% $58.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 6.02M +3.3% $58.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 5.47M +1.3% $53.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Capital Research Global Investors 4.19M $40.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 D. E. Shaw & Co. 2.97M +9.7% $28.89M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
23 D. E. Shaw & Co. 2.97M +9.7% $28.89M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 1.97M +31.0% $19.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 1.97M +86.6% $19.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Goldman Sachs Group 1.97M +86.6% $19.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 1.55M -2.7% $15.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 1.55M -2.7% $15.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Fidelity (FMR) 1.55M -2.7% $15.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Fidelity (FMR) 1.55M -2.7% $15.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Bnp Paribas Financial Markets 1.52M $14.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Balyasny Asset Management L.P. 1.52M $14.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Balyasny Asset Management L.P. 1.52M $14.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.45M -46.3% $14.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Geode Capital Management (thụ động) 1.43M +0.6% $13.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
43 Geode Capital Management (thụ động) 1.43M +0.6% $13.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
44 Citadel Advisors 1.41M -1.4% $13.73M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
45 Citadel Advisors 1.41M -1.4% $13.73M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 1.04M $10.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 1.04M $10.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 1.04M $10.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Dimensional Fund Advisors Lp 1.04M $10.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 1.04M $10.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Bank Of America Corp /De/ 790.24K $7.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 790.24K $7.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 790.24K $7.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 790.24K $7.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Charles Schwab Investment… 739.02K $7.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Alyeska Investment Group, L.P. 728.60K $7.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Two Sigma Investments 638.09K -37.3% $6.21M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
58 Millennium Management 564.21K +35.5% $5.49M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 518.55K $5.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 518.55K $5.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 518.55K $5.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 518.55K $5.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 518.55K $5.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Canada Pension Plan Investment Board 503.90K $4.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Jane Street Group, Llc 495.94K $4.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Jane Street Group, Llc 495.94K $4.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 UBS Group AG 474.34K $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 UBS Group AG 474.34K $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 UBS Group AG 474.34K $4.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Point72 Asset Management 466.74K +31.3% $4.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Renaissance Technologies 387.40K +75.8% $3.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Wellington Management 316.01K +56.0% $3.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Wellington Management 316.01K +56.0% $3.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Wealth Enhancement Advisory… 271.93K $3.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 300.00K $2.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Deutsche Bank Ag\ 293.85K $2.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Deutsche Bank Ag\ 293.85K $2.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 274.43K $2.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Franklin Resources Inc 274.43K $2.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Barclays Plc 241.23K $2.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Barclays Plc 241.23K $2.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Tudor Investment Corp Et Al 232.10K $2.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Squarepoint Ops LLC 200.12K $1.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Nomura Holdings Inc 183.22K $1.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 162.85K $1.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 162.85K $1.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 162.85K $1.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 162.85K $1.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 162.85K $1.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Marshall Wace 156.91K +148.7% $1.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Marshall Wace 156.91K +148.7% $1.53M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Raymond James Financial Inc 145.00K $1.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Raymond James Financial Inc 145.00K $1.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Raymond James Financial Inc 145.00K $1.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Sei Investments Co 144.30K $1.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Invesco Ltd. 136.03K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Invesco Ltd. 136.03K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Invesco Ltd. 136.03K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Invesco Ltd. 136.03K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Invesco Ltd. 136.03K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 219 người nắm giữ, 64.37M cổ phần, $432.76M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Hood River Capital Management LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G/A — Nantahala Capital Management, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 11 SC 13G — BANK OF AMERICA CORP /DE/

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 02 SC 13G/A — EMINENCE CAPITAL, LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API