CVX
Chevron Corporation · Energy · Oil & Gas Integrated
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -8.3% ·
dòng cổ phần +0.2% ·
vị thế mới ròng -9.1%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 181 | +1 | 1.21B | $200.55B | +5 | −3 |
| Q1 2026 | 182 | 0 | 1.19B | $245.63B | +5 | −6 |
| Q4 2025 | 181 | -1 | 1.29B | $196.16B | +1 | −1 |
| Q3 2025 | 27 | +3 | 812.74M | $126.18B | +3 | −1 |
| Q2 2025 | 22 | -2 | 654.30M | $93.67B | — | −2 |
| Q1 2025 | 21 | +1 | 374.26M | $62.59B | +1 | — |
| Q4 2024 | 20 | 0 | 379.16M | $54.91B | — | — |
| Q3 2024 | 19 | +1 | 227.93M | $33.55B | +1 | — |
| Q2 2024 | 18 | — | 227.31M | $35.54B | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 155.83M | — | $22.31B | 0.4% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 155.83M | — | $22.31B | 0.4% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 155.83M | — | $22.31B | 0.4% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 155.83M | — | $22.31B | 0.4% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 5 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 155.83M | — | $22.31B | 0.4% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 155.83M | — | $22.31B | 0.4% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 155.83M | — | $22.31B | 0.4% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 8 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 139.82M | -3.2% | $20.02B | 0.8% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 9 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 10 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 11 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 12 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 13 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 14 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 15 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 16 | Berkshire Hathaway ✦ | 122.06M | +2.9% | $17.48B | 6.8% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 17 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | BlackRock ✦ (thụ động) | 118.99M | — | $17.04B | 0.3% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 36.84M | -1.4% | $5.25B | 0.4% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 42 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 36.84M | -1.4% | $5.25B | 0.4% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 43 | Fisher Asset Management ✦ | 20.83M | +1.9% | $2.98B | 1.2% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 44 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 19.01M | -2.1% | $2.72B | 0.3% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 45 | T. Rowe Price ✦ | 14.71M | +19.4% | $2.11B | 0.2% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 46 | T. Rowe Price ✦ | 14.71M | +19.4% | $2.11B | 0.2% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 47 | T. Rowe Price ✦ | 14.71M | +19.4% | $2.11B | 0.2% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 48 | Capital World Investors ✦ | 13.30M | -10.5% | $1.90B | 0.3% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 49 | Fidelity (FMR) ✦ | 4.05M | — | $580.22M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Fidelity (FMR) ✦ | 4.05M | — | $580.22M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Fidelity (FMR) ✦ | 4.05M | — | $580.22M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Fidelity (FMR) ✦ | 4.05M | — | $580.22M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Citadel Advisors ✦ | 2.29M | +575.7% | $328.62M | 0.3% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 54 | Citadel Advisors ✦ | 2.29M | +575.7% | $328.62M | 0.3% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 55 | Wellington Management ✦ | 1.87M | -31.6% | $267.13M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 56 | Wellington Management ✦ | 1.87M | -31.6% | $267.13M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 57 | Wellington Management ✦ | 1.87M | -31.6% | $267.13M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 58 | Wellington Management ✦ | 1.87M | -31.6% | $267.13M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 59 | Wellington Management ✦ | 1.87M | -31.6% | $267.13M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 60 | Wellington Management ✦ | 1.87M | -31.6% | $267.13M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 61 | Marshall Wace ✦ | 1.53M | +76.7% | $219.74M | 0.3% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 62 | Marshall Wace ✦ | 1.53M | +76.7% | $219.74M | 0.3% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 63 | Renaissance Technologies ✦ | 893.57K | -23.6% | $127.95M | 0.2% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 64 | Arrowstreet Capital ✦ | 796.87K | +293.4% | $114.10M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 65 | AQR Capital Management ✦ | 672.75K | +24.9% | $96.33M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 66 | AQR Capital Management ✦ | 672.75K | +24.9% | $96.33M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 67 | AQR Capital Management ✦ | 672.75K | +24.9% | $96.33M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 68 | AQR Capital Management ✦ | 672.75K | +24.9% | $96.33M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 69 | AQR Capital Management ✦ | 672.75K | +24.9% | $96.33M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 70 | AQR Capital Management ✦ | 672.75K | +24.9% | $96.33M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 71 | AQR Capital Management ✦ | 672.75K | +24.9% | $96.33M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 72 | Millennium Management ✦ | 464.80K | +225.1% | $66.55M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 73 | Dodge & Cox ✦ | 181.86K | -0.5% | $26.04M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 74 | Gotham Asset Management ✦ | 134.80K | +7.3% | $19.30M | 0.1% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 75 | GAMCO Investors ✦ | 24.27K | +1.9% | $3.48M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 76 | Two Sigma Investments ✦ | 4.21K | -49.7% | $602,257 | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 77 | Harris Associates (Oakmark) ✦ | 2.50K | +34.6% | $357,545 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Bridgewater Associates | $80.81M | đã 0.4% |
| D. E. Shaw & Co. | $12.43M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 4,233 người nắm giữ, 1.42B cổ phần, $283.02B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 2.47K cp · $506,619
Officer · 16.80K cp · $3.38M
Officer, Director · 306.79K cp · $61.49M
Officer, Director · 10.31K cp · $2.07M
Officer · 14.04K cp · $2.74M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận