★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CVNA

Carvana Co. · Consumer Cyclical · Auto - Dealerships

59.19 -1.8% vốn hóa thị trường $64.92B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 21 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
168Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
109.48MCổ phần đang nắm giữ
$46.13BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 55/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +2.4% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 96.20K $6.07M n/a −2
Q2 2026 160 -2 517.59M $34.23B +6 −9
Q1 2026 166 -3 106.60M $33.45B +5 −9
Q4 2025 168 0 109.48M $46.13B +2 −1
Q3 2025 26 +1 76.70M $28.93B +1 −1
Q2 2025 23 +2 61.65M $20.77B +2 n/a
Q1 2025 18 +1 29.19M $6.10B +3 −2
Q4 2024 17 +1 25.74M $5.23B +2 −1
Q3 2024 15 +1 21.97M $3.83B +1 n/a
Q2 2024 14 n/a 22.71M $2.92B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price ✦ 17.73M +8.6% $7.48B 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 16.78M +24.7% $7.08B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
3 BlackRock ✦ (thụ động) 11.72M +19.4% $4.95B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
4 JPMorgan Chase ✦ 6.13M -52.0% $2.59B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
5 Fidelity (FMR) ✦ 5.96M +4.3% $2.52B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
6 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 5.71M +93.7% $2.41B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
7 Capital Research Global Investors 5.70M n/a $2.41B 0.4% n/c 1 SEC ↗
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.88M +55.4% $1.63B 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
9 Invesco Ltd. 1.98M n/a $834.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
10 Coatue Management ✦ 1.96M -2.2% $826.41M 2.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×7
11 Lone Pine Capital ✦ 1.78M +0.8% $750.91M 5.5% ▲ Add 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley ✦ 1.53M +15.1% $644.22M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
13 Renaissance Technologies ✦ 1.41M +38.9% $593.95M 0.9% ▲ Add 7 SEC ↗
14 Capital World Investors ✦ 1.28M +58.6% $539.74M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
15 Northern Trust Corp 1.19M n/a $501.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
16 Viking Global Investors ✦ 1.06M -49.5% $447.99M 1.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
17 Charles Schwab Investment… 1.00M n/a $423.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
18 Norges Bank ✦ (thụ động) 977.06K Mới $412.34M 0.0% New 1 SEC ↗
19 Franklin Resources Inc 929.71K n/a $392.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
20 Massachusetts Financial Services Co… 817.77K n/a $345.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 Wells Fargo & Company/Mn 788.70K n/a $332.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 UBS AM, a distinct business unit of… 748.66K n/a $315.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
23 Bank Of America Corp /De/ 713.17K n/a $300.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
24 Bank of New York Mellon Corp 693.57K n/a $292.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×19
25 UBS Group AG 660.08K n/a $278.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
26 Legal & General Group Plc 654.02K n/a $276.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Goldman Sachs Group ✦ 619.93K +52.5% $261.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
28 Dimensional Fund Advisors Lp 547.69K n/a $231.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
29 Raymond James Financial Inc 521.38K n/a $222.97M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
30 Amundi 497.14K n/a $209.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
31 First Trust Advisors Lp 474.85K n/a $200.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Nuveen, LLC 458.55K n/a $193.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Hsbc Holdings Plc 443.45K n/a $187.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
34 Arrowstreet Capital ✦ 435.47K -24.1% $183.78M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Manufacturers Life Insurance… 416.82K n/a $178.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Wellington Management ✦ 409.80K +60.5% $172.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
37 Two Sigma Investments ✦ 393.53K +20.9% $166.08M 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗
38 American Century Companies Inc 371.36K n/a $156.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
39 Swiss National Bank 359.46K n/a $151.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Neuberger Berman Group LLC 359.00K n/a $151.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Deutsche Bank Ag\ 316.30K n/a $133.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
42 Bnp Paribas Financial Markets 315.58K n/a $133.18M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 1832 Asset Management L.P. 314.05K n/a $132.54M 0.2% n/c 1 SEC ↗
44 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 291.73K n/a $123.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Artisan Partners Limited Partnership 290.14K n/a $122.45M 0.2% n/c 1 SEC ↗
46 Mitsubishi UFJ Asset Management… 287.96K n/a $115.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Rhumbline Advisers 266.52K n/a $112.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Barclays Plc 261.06K n/a $110.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 National Pension Service 254.11K n/a $107.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Royal Bank Of Canada 250.04K n/a $105.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
51 Holocene Advisors, LP 250.00K n/a $105.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗
52 California Public Employees… 238.70K n/a $100.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Alliancebernstein L.P. 218.66K n/a $92.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Allspring Global Investments… 229.53K n/a $91.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Citigroup Inc 210.31K n/a $88.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 California State Teachers… 203.89K n/a $86.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Federated Hermes, Inc. 196.08K n/a $82.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Canada Pension Plan Investment Board 184.98K n/a $78.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 PRIMECAP Management ✦ 177.03K -5.5% $74.71M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
60 Td Asset Management Inc 171.74K n/a $72.48M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Assenagon Asset Management S.A. 165.76K n/a $69.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Principal Financial Group Inc 155.86K n/a $65.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Nordea Investment Management Ab 137.93K n/a $58.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
64 Universal- Beteiligungs- und… 135.90K n/a $57.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Alyeska Investment Group, L.P. 134.50K n/a $56.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Hrt Financial Lp 131.50K n/a $55.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗
67 Adage Capital Partners ✦ 127.70K Mới $53.89M 0.1% New 1 SEC ↗
68 State Board Of Administration Of… 118.10K n/a $49.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Voya Investment Management Llc 116.72K n/a $49.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Envestnet Asset Management Inc 113.96K n/a $48.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Aviva Plc 109.48K n/a $46.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Ameriprise Financial Inc 108.89K n/a $45.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 Russell Investments Group, Ltd. 107.36K n/a $45.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
74 Sei Investments Co 103.24K n/a $43.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 National Bank Of Canada /Fi/ 95.94K n/a $40.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
76 LPL Financial LLC 93.40K n/a $39.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank Of Montreal /Can/ 90.78K n/a $38.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
78 Credit Agricole S A 83.26K n/a $35.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Korea Investment CORP 79.66K n/a $33.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 Swedbank AB 79.39K n/a $33.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 71.71K n/a $30.26M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 New York State Common Retirement… 69.87K n/a $29.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 D. E. Shaw & Co. ✦ 68.71K -94.4% $29.00M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
84 Prudential Financial Inc 67.69K n/a $28.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 State Of Wisconsin Investment Board 68.11K n/a $28.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Danske Bank A/S 60.21K n/a $25.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 LMR Partners LLP 60.00K n/a $25.32M 0.3% n/c 1 SEC ↗
88 Storebrand Asset Management As 59.28K n/a $25.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Pictet Asset Management Holding SA 57.82K n/a $24.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Royal London Asset Management Ltd 57.80K n/a $24.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 Asset Management One Co., Ltd. 55.35K n/a $23.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 55.14K n/a $23.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗
93 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 51.76K n/a $21.84M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Gotham Asset Management ✦ 51.00K -0.7% $21.52M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
95 Toronto Dominion Bank 46.04K n/a $19.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Nomura Asset Management Co Ltd 44.06K n/a $18.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Victory Capital Management Inc 42.92K n/a $18.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Quantinno Capital Management LP 41.37K n/a $17.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Blair William & Co/Il 38.31K n/a $16.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Connor, Clark & Lunn Investment… 37.99K n/a $16.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $412.34M 0.0%
Adage Capital Partners $53.89M 0.1%

Đã thoát

Bridgewater Associates $5.37M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 768 người nắm giữ, 148.07M cổ phần, $39.96B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 12 Taira Thomas

Officer · 5.60K cp · $363,805

Oct 01 Palmer Stephen R

Officer · 2.32K cp · $145,742

Oct 01 Palmer Stephen R

Officer · 920 cp · $56,709

Oct 01 Palmer Stephen R

Officer · 840 cp · $51,030

Oct 01 Palmer Stephen R

Officer · 920 cp · $54,722

Oct 01 JENKINS MARK W.

Officer · 5.87K cp · $369,982

Oct 01 JENKINS MARK W.

Officer · 24.76K cp · $1.55M

Oct 01 JENKINS MARK W.

Officer · 13.32K cp · $818,657

Oct 01 JENKINS MARK W.

Officer · 9.36K cp · $567,337

Oct 01 JENKINS MARK W.

Officer · 10.44K cp · $620,554

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G/A: Capital Research Global Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 SC 13G/A: BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API