Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CVE

Cenovus Energy Inc. · Energy · Oil & Gas Integrated

30.76 -4.4% vốn hóa thị trường $56.73B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
124Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
773.51MCổ phần đang nắm giữ
$19.68BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.8% · dòng cổ phần -6.1% · vị thế mới ròng +0.8%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 124 +1 773.51M $19.68B +5 −4
Q1 2026 125 +6 823.82M $21.89B +14 −8
Q4 2025 119 -1 849.19M $14.37B −1
Q3 2025 20 0 328.70M $5.58B +1 −1
Q2 2025 17 +1 363.48M $4.95B +2 −1
Q1 2025 13 -2 297.96M $4.14B −2
Q4 2024 15 +1 285.71M $4.33B +1
Q3 2024 14 0 230.81M $3.86B +1 −1
Q2 2024 14 191.16M $3.76B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Capital World Investors 73.84M -2.8% $1.83B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 Capital Research Global Investors 59.77M -43.2% $1.48B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Capital International Investors 46.87M -1.7% $1.16B 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Royal Bank Of Canada 43.04M +11.8% $1.07B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Vanguard Capital Management Llc 38.40M 0.0% $952.75M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 FIL Ltd 37.38M -12.6% $927.48M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 FIL Ltd 37.38M -12.6% $927.48M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 FIL Ltd 37.38M -12.6% $927.48M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Bank Of Montreal /Can/ 32.92M +40.7% $816.05M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Mackenzie Financial Corp 21.25M -16.6% $747.80M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Massachusetts Financial Services Co… 16.12M -7.3% $650.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 T. Rowe Price 24.94M +4.3% $618.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
38 T. Rowe Price 24.94M +4.3% $618.66M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Fidelity (FMR) 23.95M -18.2% $594.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) 23.95M -18.2% $594.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
41 Fidelity (FMR) 23.95M -18.2% $594.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
42 Fidelity (FMR) 23.95M -18.2% $594.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 Fidelity (FMR) 23.95M -18.2% $594.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
44 Fidelity (FMR) 23.95M -18.2% $594.19M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 21.42M +29.1% $531.41M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 21.42M +29.1% $531.41M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Goldman Sachs Group 21.42M +29.1% $531.41M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Boston Partners 17.72M +5.0% $442.98M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Boston Partners 17.72M +5.0% $442.98M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Boston Partners 17.72M +5.0% $442.98M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Manufacturers Life Insurance… 17.12M -3.5% $423.89M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 17.04M -5.4% $422.74M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 17.04M -5.4% $422.74M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Dimensional Fund Advisors Lp 17.04M -5.4% $422.74M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 17.04M -5.4% $422.74M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 GQG Partners LLC 16.59M -38.0% $411.55M 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 CIBC Asset Management Inc 15.26M -8.2% $379.24M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 14.90M -34.6% $369.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 14.90M -34.6% $369.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 14.90M -34.6% $369.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 14.90M -34.6% $369.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 14.90M -34.6% $369.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 14.90M -34.6% $369.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 14.90M -34.6% $369.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Geode Capital Management (thụ động) 14.40M +4.8% $361.85M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
66 Geode Capital Management (thụ động) 14.40M +4.8% $361.85M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
67 Connor, Clark & Lunn Investment… 14.28M +61.7% $355.75M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Connor, Clark & Lunn Investment… 14.28M +61.7% $355.75M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Td Asset Management Inc 14.18M -17.4% $351.74M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Td Asset Management Inc 14.18M -17.4% $351.74M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Cibc World Market Inc. 11.35M -8.1% $281.36M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Canada Pension Plan Investment Board 10.56M +417.4% $261.81M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
73 TD Waterhouse Canada Inc. 9.66M -0.5% $237.09M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 National Bank Of Canada /Fi/ 9.54M +8.4% $236.26M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
75 National Bank Of Canada /Fi/ 9.54M +8.4% $236.26M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
76 National Bank Of Canada /Fi/ 9.54M +8.4% $236.26M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
77 National Bank Of Canada /Fi/ 9.54M +8.4% $236.26M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
78 1832 Asset Management L.P. 8.44M +158.3% $209.41M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 Morgan Stanley 8.42M -3.5% $208.78M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 7.97M -7.6% $199.19M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 BlackRock (thụ động) 7.39M -7.7% $183.33M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
100 BlackRock (thụ động) 7.39M -7.7% $183.33M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Man Group plc $254,157 đã 0.0%
Capstone Investment Advisors… $236,754 đã 0.0%
Nordea Investment Management… $221,055 đã 0.0%
Sei Investments Co $210,210 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 458 người nắm giữ, 955.64M cổ phần, $24.72B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API