Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CTKB

Cytek Biosciences, Inc. · Healthcare · Medical - Devices

4.53 -1.0% vốn hóa thị trường $585.52M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
74Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
60.52MCổ phần đang nắm giữ
$268.04MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 37/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.5% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 74 0 60.52M $268.04M +6 −6
Q1 2026 76 +1 60.92M $266.22M +4 −3
Q4 2025 75 -1 61.04M $308.28M −1
Q3 2025 19 +4 43.35M $150.42M +4
Q2 2025 12 0 36.22M $123.14M +1 −1
Q1 2025 9 0 9.63M $38.61M +1 −1
Q4 2024 9 +1 10.70M $69.47M +1
Q3 2024 7 0 5.47M $30.29M
Q2 2024 7 6.05M $33.76M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 9.58M -43.7% $42.43M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 Millennium Management 9.34M +48.4% $41.37M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
10 Boston Partners 7.66M +32.0% $33.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Boston Partners 7.66M +32.0% $33.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Vanguard Capital Management Llc 4.94M +3.7% $21.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Geode Capital Management (thụ động) 3.06M +8.0% $13.56M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
14 Geode Capital Management (thụ động) 3.06M +8.0% $13.56M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 2.62M -1.8% $11.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 2.62M -1.8% $11.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 2.62M -1.8% $11.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 2.62M -1.8% $11.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 State Street Global Advisors (thụ động) 2.57M -37.8% $11.37M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
20 Goldman Sachs Group 2.17M -7.6% $9.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
21 Goldman Sachs Group 2.17M -7.6% $9.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group 2.17M -7.6% $9.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group 2.17M -7.6% $9.60M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
24 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Russell Investments Group, Ltd. 1.51M +11.1% $6.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Bank Of America Corp /De/ 1.32M +30.4% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Bank Of America Corp /De/ 1.32M +30.4% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Bank Of America Corp /De/ 1.32M +30.4% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Bank Of America Corp /De/ 1.32M +30.4% $5.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Charles Schwab Investment… 1.07M -2.8% $4.75M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 1.00M -0.2% $4.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 1.00M -0.2% $4.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 1.00M -0.2% $4.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 1.00M -0.2% $4.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Hrt Financial Lp 997.77K +141.0% $4.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Arrowstreet Capital 973.83K +204.4% $4.31M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
48 Jane Street Group, Llc 906.16K Mới $4.01M 0.0% New 1 SEC ↗
49 Jane Street Group, Llc 906.16K Mới $4.01M 0.0% New 1 SEC ↗
50 Tudor Investment Corp Et Al 837.91K +161.3% $3.71M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 AQR Capital Management 813.97K -10.8% $3.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
52 AQR Capital Management 813.97K -10.8% $3.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
53 AQR Capital Management 813.97K -10.8% $3.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
54 AQR Capital Management 813.97K -10.8% $3.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
55 AQR Capital Management 813.97K -10.8% $3.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
56 AQR Capital Management 813.97K -10.8% $3.61M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
57 Citadel Advisors 721.47K +53.0% $3.20M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
58 Morgan Stanley 701.79K -59.2% $3.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 701.79K -59.2% $3.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 701.79K -59.2% $3.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 701.79K -59.2% $3.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 701.79K -59.2% $3.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 701.79K -59.2% $3.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 701.79K -59.2% $3.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Qube Research & Technologies Ltd 689.82K Mới $3.06M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Susquehanna International Group, Llp 681.71K +1117.1% $3.02M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 D. E. Shaw & Co. 669.18K +157.2% $2.96M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 D. E. Shaw & Co. 669.18K +157.2% $2.96M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Renaissance Technologies 661.30K -2.3% $2.93M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
70 Fidelity (FMR) 504.38K +78.0% $2.23M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
71 Fidelity (FMR) 504.38K +78.0% $2.23M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
72 Marshall Wace 441.70K Mới $1.96M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Marshall Wace 441.70K Mới $1.96M 0.0% New 1 SEC ↗
74 Point72 Asset Management 422.36K Mới $1.87M 0.0% New 1 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 371.43K -39.0% $1.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 371.43K -39.0% $1.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 371.43K -39.0% $1.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 371.43K -39.0% $1.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 371.43K -39.0% $1.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 American Century Companies Inc 292.10K +3.7% $1.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Nuveen, LLC 289.42K +17.9% $1.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Nuveen, LLC 289.42K +17.9% $1.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Nuveen, LLC 289.42K +17.9% $1.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Connor, Clark & Lunn Investment… 266.94K +10.5% $1.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Connor, Clark & Lunn Investment… 266.94K +10.5% $1.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bnp Paribas Financial Markets 215.01K +175.5% $952,494 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Invesco Ltd. 185.67K -52.2% $822,522 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 185.67K -52.2% $822,522 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 185.67K -52.2% $822,522 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Two Sigma Investments 168.22K +557.1% $745,206 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 Franklin Resources Inc 156.06K +36.9% $691,350 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Franklin Resources Inc 156.06K +36.9% $691,350 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Franklin Resources Inc 156.06K +36.9% $691,350 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Rhumbline Advisers 153.22K -39.8% $678,777 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Alliancebernstein L.P. 141.05K 0.0% $616,380 0.0% Held 3 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 141.86K -52.6% $615,690 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 141.86K -52.6% $615,690 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 141.86K -52.6% $615,690 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 141.86K -52.6% $615,690 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 141.86K -52.6% $615,690 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Jane Street Group, Llc $4.01M 0.0%
Jane Street Group, Llc $4.01M 0.0%
Qube Research & Technologies… $3.06M 0.0%
Marshall Wace $1.96M 0.0%
Marshall Wace $1.96M 0.0%
Point72 Asset Management $1.87M 0.0%

Đã thoát

Principal Financial Group Inc $2.34M đã 0.0%
State Of Wisconsin Investment… $454,681 đã 0.0%
Mariner, LLC $77,824 đã 0.0%
Neuberger Berman Group LLC $49,071 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $14,097 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $13,875 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 164 người nắm giữ, 84.77M cổ phần, $364.62M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 06 SC 13G/A — MILLENNIUM MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 04 SC 13G — Boston Partners

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API