Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CSIQ

Canadian Solar Inc. · Energy · Solar

14.28 -0.3% vốn hóa thị trường $969.56M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
55Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
19.71MCổ phần đang nắm giữ
$468.55MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 58/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.9% · dòng cổ phần +10.4% · vị thế mới ròng +1.8%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 60 +8 33.16M $529.09M +13 −5
Q1 2026 52 -3 26.84M $370.47M +8 −11
Q4 2025 55 +1 19.71M $468.55M +1
Q3 2025 11 +2 7.00M $91.25M +3 −1
Q2 2025 6 -1 4.36M $48.09M −1
Q1 2025 5 -1 1.58M $13.65M −1
Q4 2024 6 0 1.83M $20.34M
Q3 2024 5 0 2.00M $33.46M
Q2 2024 5 2.72M $40.10M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Mackenzie Financial Corp 2.88M $68.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
2 D. E. Shaw & Co. 2.68M +409.1% $63.68M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
3 Invesco Ltd. 2.10M $49.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
4 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
5 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
7 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
11 Morgan Stanley 1.69M +9.9% $40.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Legal & General Group Plc 1.52M $36.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Two Sigma Investments 1.13M +28.0% $26.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.06M +24.4% $25.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.06M +24.4% $25.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.06M +24.4% $25.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.06M +24.4% $25.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 1.06M +24.4% $25.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 1.06M +24.4% $25.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Bnp Paribas Financial Markets 744.26K $17.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 State Street Global Advisors (thụ động) 601.91K -22.8% $14.31M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group 591.45K -41.7% $14.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Citigroup Inc 528.71K $12.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Citigroup Inc 528.71K $12.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Tudor Investment Corp Et Al 431.18K $10.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 UBS Group AG 399.96K $9.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 UBS Group AG 399.96K $9.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 UBS Group AG 399.96K $9.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 UBS Group AG 399.96K $9.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Deutsche Bank Ag\ 378.76K $9.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 355.74K $8.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 355.74K $8.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Millennium Management 340.12K +148.2% $8.08M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 272.88K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 272.88K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 272.88K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Bank Of America Corp /De/ 272.88K $6.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Cerity Partners LLC 265.51K $6.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Cerity Partners LLC 265.51K $6.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Nomura Holdings Inc 264.78K $6.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Citadel Advisors 242.84K +650.6% $5.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Citadel Advisors 242.84K +650.6% $5.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Charles Schwab Investment… 217.40K $5.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Point72 Asset Management 167.71K Mới $3.99M 0.0% New 1 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 160.34K -86.0% $3.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 160.34K -86.0% $3.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Marshall Wace 112.09K +433.1% $2.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Marshall Wace 112.09K +433.1% $2.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Marshall Wace 112.09K +433.1% $2.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Geode Capital Management (thụ động) 81.69K +13.1% $1.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
51 Storebrand Asset Management As 69.86K $1.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Aberdeen Group plc 61.60K $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 37.85K $899,765 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 37.85K $899,765 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Squarepoint Ops LLC 29.96K $712,149 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 UBS AM, a distinct business unit of… 27.31K $649,135 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank Of Nova Scotia 24.47K $581,486 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Mitsubishi UFJ Asset Management… 22.50K $571,700 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Hsbc Holdings Plc 23.38K $555,790 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Hsbc Holdings Plc 23.38K $555,790 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Hsbc Holdings Plc 23.38K $555,790 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Hsbc Holdings Plc 23.38K $555,790 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Daiwa Securities Group Inc. 22.40K $532,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank Of Montreal /Can/ 21.41K $508,844 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank Of Montreal /Can/ 21.41K $508,844 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank Of Montreal /Can/ 21.41K $508,844 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank Of Montreal /Can/ 21.41K $508,844 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 American Century Companies Inc 21.29K $506,087 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Susquehanna International Group, Llp 20.54K $488,141 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Balyasny Asset Management L.P. 19.98K $474,948 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Cetera Investment Advisers 16.40K $389,804 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 LPL Financial LLC 15.53K $369,029 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Barclays Plc 9.47K $225,125 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Allianz Asset Management GmbH 9.27K $220,395 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Royal Bank Of Canada 7.79K $185,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Royal Bank Of Canada 7.79K $185,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 6.88K $163,538 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 5.65K $133,289 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Wells Fargo & Company/Mn 4.61K $109,549 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Wells Fargo & Company/Mn 4.61K $109,549 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Parallax Volatility Advisers, L.P. 3.59K $85,358 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Nomura Asset Management Co Ltd 3.40K $80,818 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 National Bank Of Canada /Fi/ 3.02K $71,857 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 2.47K $61,429 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Northwestern Mutual Wealth… 1.56K $37,081 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Jones Financial Companies Lllp 804 $19,111 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Rhumbline Advisers 758 $18,017 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Osaic Holdings, Inc. 245 $5,823 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Cwm, Llc 52 $1,000 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $3.99M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 128 người nắm giữ, 32.09M cổ phần, $413.38M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API