CSGS
CSG Systems International, Inc. · Technology · Software - Infrastructure
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +9.1% ·
dòng cổ phần -12.0% ·
vị thế mới ròng +8.3%
— công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q1 2026 | 95 | -8 | 19.40M | $1.55B | +6 | −14 |
| Q4 2025 | 103 | -1 | 20.43M | $1.57B | +1 | −2 |
| Q3 2025 | 17 | -2 | 12.48M | $803.54M | — | −3 |
| Q2 2025 | 17 | +2 | 11.12M | $726.47M | +2 | — |
| Q1 2025 | 12 | +1 | 2.66M | $160.97M | +1 | — |
| Q4 2024 | 11 | +1 | 3.02M | $154.63M | +1 | — |
| Q3 2024 | 9 | -1 | 1.81M | $88.20M | — | −1 |
| Q2 2024 | 10 | — | 2.35M | $96.58M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 1.22M | -2.1% | $73.90M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 698.13K | +3.9% | $42.23M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 3 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 698.13K | +3.9% | $42.23M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 4 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 212.63K | +19.2% | $12.86M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 5 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 212.63K | +19.2% | $12.86M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 6 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 132.67K | +50.2% | $8.02M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 7 | Two Sigma Investments ✦ | 92.41K | -24.9% | $5.59M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 8 | Citadel Advisors ✦ | 90.51K | -24.4% | $5.47M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 9 | Citadel Advisors ✦ | 90.51K | -24.4% | $5.47M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 10 | Renaissance Technologies ✦ | 75.41K | -29.9% | $4.56M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 11 | Millennium Management ✦ | 58.55K | -85.9% | $3.54M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 12 | AQR Capital Management ✦ | 34.91K | -21.3% | $2.11M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 13 | AQR Capital Management ✦ | 34.91K | -21.3% | $2.11M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 14 | AQR Capital Management ✦ | 34.91K | -21.3% | $2.11M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 15 | AQR Capital Management ✦ | 34.91K | -21.3% | $2.11M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 16 | T. Rowe Price ✦ | 24.70K | +3.2% | $1.49M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 17 | Point72 Asset Management ✦ | 10.00K | Mới | $604,700 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Gotham Asset Management ✦ | 9.82K | +148.6% | $594,118 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Point72 Asset Management | $604,700 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 289 người nắm giữ, 30.54M cổ phần, $2.33B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.