★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CSCO

Cisco Systems, Inc. · Technology · Communication Equipment

118.39 +3.0% vốn hóa thị trường $466.63B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
182Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
2.57BCổ phần đang nắm giữ
$301.53BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -0.1% · vị thế mới ròng +1.1% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 182 +1 2.57B $301.53B +7 −5
Q1 2026 183 +5 2.53B $196.15B +7 −3
Q4 2025 177 +1 2.72B $209.45B +3 −1
Q3 2025 27 -1 1.41B $96.65B +1 −3
Q2 2025 26 0 1.29B $89.71B +1 −1
Q1 2025 23 -1 465.25M $28.69B — −1
Q4 2024 24 0 486.91M $28.82B — —
Q3 2024 23 +1 290.48M $15.44B +2 −1
Q2 2024 22 — 293.63M $13.94B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 358.67M -1.8% $42.13B 0.6% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×23
2 Vanguard Capital Management Llc 244.79M +0.4% $28.75B 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 197.15M +1.8% $23.16B 0.7% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 138.19M -1.1% $16.23B 1.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×22
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 101.01M -1.1% $11.84B 0.6% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 80.40M +3.4% $9.44B 0.5% ▲ Add 4 SEC ↗ ×22
7 Fidelity (FMR) ✦ 76.06M +12.9% $8.93B 0.4% ▲ Add 5 SEC ↗ ×7
8 Capital Research Global Investors 67.17M +5.0% $7.89B 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
9 Norges Bank ✦ (thụ động) 54.84M Mới $6.44B 0.6% New 1 SEC ↗
10 Bank Of America Corp /De/ 50.16M -3.2% $5.89B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
11 JPMorgan Chase ✦ 48.93M +36.7% $5.76B 0.3% ▲ Add 4 SEC ↗ ×21
12 Northern Trust Corp 46.01M -2.9% $5.40B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×12
13 T. Rowe Price ✦ 43.58M -1.1% $5.12B 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
14 UBS AM, a distinct business unit of… 43.45M +2.7% $5.10B 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗ ×13
15 Franklin Resources Inc 43.39M -25.5% $5.10B 1.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×17
16 Goldman Sachs Group ✦ 41.72M +16.4% $4.90B 0.5% ▲ Add 4 SEC ↗ ×7
17 Bank of New York Mellon Corp 40.14M -11.3% $4.71B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×27
18 Wells Fargo & Company/Mn 37.73M -2.0% $4.43B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
19 Fisher Asset Management ✦ 33.41M +93.1% $3.92B 1.2% ▲ Add 9 SEC ↗
20 Charles Schwab Investment… 32.84M -3.4% $3.86B 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
21 Legal & General Group Plc 32.14M -6.5% $3.78B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
22 Ameriprise Financial Inc 30.61M -11.1% $3.60B 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
23 UBS Group AG 27.79M -13.2% $3.26B 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×11
24 Dimensional Fund Advisors Lp 25.08M -9.2% $2.95B 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
25 Nuveen, LLC 23.62M +7.6% $2.77B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
26 Capital International Investors 22.68M Mới $2.66B 0.6% New 1 SEC ↗
27 Royal Bank Of Canada 21.70M +2.4% $2.55B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×16
28 First Trust Advisors Lp 21.36M -3.5% $2.51B 1.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
29 Arrowstreet Capital ✦ 19.34M +10.0% $2.27B 1.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Amundi 18.43M +1.7% $2.17B 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×15
31 Wellington Management ✦ 17.16M -50.1% $2.02B 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×7
32 Hsbc Holdings Plc 17.06M -1.3% $2.00B 1.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×20
33 Deutsche Bank Ag\ 17.00M +1.4% $2.00B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×16
34 Nordea Investment Management Ab 14.46M -12.2% $1.71B 1.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
35 Victory Capital Management Inc 12.80M -16.1% $1.50B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Stifel Financial Corp 12.69M -5.8% $1.49B 1.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
37 Bnp Paribas Financial Markets 12.15M -7.5% $1.43B 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Citigroup Inc 11.51M +10.4% $1.35B 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
39 Swiss National Bank 11.14M -3.9% $1.31B 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Mitsubishi UFJ Asset Management… 10.18M +7.4% $1.20B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Envestnet Asset Management Inc 10.04M -0.2% $1.18B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 National Pension Service 9.71M +0.9% $1.14B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Barclays Plc 9.66M -11.5% $1.14B 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
44 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 9.60M -6.7% $1.13B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Canada Pension Plan Investment Board 9.57M -3.2% $1.12B 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Raymond James Financial Inc 9.57M -5.2% $1.12B 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
47 Jane Street Group, Llc 9.28M +4513.6% $1.09B 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
48 Alliancebernstein L.P. 12.83M -6.9% $995.35M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Allianz Asset Management GmbH 8.11M -10.0% $952.86M 0.9% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
50 Pictet Asset Management Holding SA 7.75M +100.5% $910.11M 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Bank Of Montreal /Can/ 7.54M +8.7% $886.15M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×9
52 Swedbank AB 7.34M -15.7% $862.44M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
53 California Public Employees… 7.08M -41.3% $831.12M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Rhumbline Advisers 7.00M -2.3% $822.76M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Pnc Financial Services Group, Inc. 6.72M +1.8% $789.75M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
56 LPL Financial LLC 6.68M +0.1% $784.60M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
57 National Bank Of Canada /Fi/ 6.46M -12.6% $758.23M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
58 FIL Ltd 6.39M -12.7% $750.40M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
59 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 6.05M -3.5% $710.77M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
60 Aberdeen Group plc 6.02M -1.8% $706.85M 1.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
61 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 5.89M -3.3% $692.04M 1.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Neuberger Berman Group LLC 5.60M -4.7% $658.11M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
63 Robeco Institutional Asset… 5.47M -14.8% $642.07M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Voya Investment Management Llc 5.41M -17.6% $634.26M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
65 Truist Financial Corp 4.98M +1.6% $584.49M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
66 PRIMECAP Management ✦ 4.84M 0.0% $568.33M 0.3% ▼ Trim 9 SEC ↗
67 Principal Financial Group Inc 4.82M -1.5% $566.21M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
68 Caisse De Depot Et Placement Du… 4.71M -15.3% $553.47M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 New York State Common Retirement… 4.66M -3.2% $547.32M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 ProShare Advisors LLC 4.58M -23.0% $538.26M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 4.40M +15.1% $516.67M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
72 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 4.26M -30.2% $500.17M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
73 Universal- Beteiligungs- und… 4.25M -4.3% $495.81M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Schroder Investment Management Group 4.17M -14.6% $489.42M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
75 Susquehanna International Group, Llp 4.14M +33.4% $486.78M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
76 D. E. Shaw & Co. ✦ 4.09M +604.1% $480.66M 0.3% ▲ Add 9 SEC ↗ ×2
77 HighTower Advisors, LLC 4.06M -22.9% $476.51M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 3.97M -15.1% $465.93M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Mackenzie Financial Corp 3.97M -21.3% $465.91M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 1832 Asset Management L.P. 3.74M -31.3% $439.57M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Us Bancorp \De\ 3.67M -1.1% $430.59M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
82 Marshall Wace ✦ 3.57M +783.7% $418.82M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
83 Aviva Plc 3.53M +1.1% $414.52M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
84 AQR Capital Management ✦ 3.51M -13.3% $412.54M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×9
85 Adage Capital Partners ✦ 3.46M -10.9% $406.72M 0.6% ▼ Trim 9 SEC ↗
86 Fifth Third Bancorp 3.43M -10.6% $402.88M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Qube Research & Technologies Ltd 3.39M +445.2% $397.86M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
88 State Board Of Administration Of… 3.39M -2.6% $397.61M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Td Asset Management Inc 3.38M -2.6% $396.94M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 BNP Paribas Asset Management… 3.37M -16.8% $396.24M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
91 American Century Companies Inc 3.31M -28.1% $388.52M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Manufacturers Life Insurance… 3.31M -7.2% $388.51M 0.3% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Royal London Asset Management Ltd 3.30M +5.1% $387.30M 0.7% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Danske Bank A/S 3.29M -2.7% $386.57M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
95 Prudential Financial Inc 3.15M +7.4% $370.17M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
96 Nomura Asset Management Co Ltd 3.09M -15.7% $363.50M 0.8% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
97 Quantinno Capital Management LP 3.08M +9.1% $361.85M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Captrust Financial Advisors 3.02M -0.1% $354.69M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 2.99M +12.1% $350.95M 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Storebrand Asset Management As 2.94M -7.6% $345.54M 0.9% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $6.44B 0.6%
Capital International… $2.66B 0.6%

Đã thoát

Alyeska Investment Group, L.P. $333.68M đã 0.9%
Bridgewater Associates $63.85M đã 0.3%
Walleye Trading LLC $6.37M đã 0.1%
Peak6 Llc $4.49M đã 0.1%
Group One Trading Llc $48,727 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3,683 người nắm giữ, 2.99B cổ phần, $221.94B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 14 Tuszik Oliver

Officer · 680 cp · $74,922

Sep 14 Subaiya Thimaya K.

Officer · 312 cp · $34,376

Sep 11 Patterson Mark

Officer · 1.79K cp · $195,422

Sep 08 Fink Nichlas A

Officer · 2.27K cp · $248,685

Aug 19 Subaiya Thimaya K.

Officer · 2.23K cp · $247,201

Aug 19 Subaiya Thimaya K.

Officer · 3.60K cp · $402,873

Aug 14 Patel Jeetendra I

Officer · 900 cp · $101,352

Aug 14 Robbins Charles

Officer, Director · 3.80K cp · $420,259

Aug 14 Robbins Charles

Officer, Director · 14.83K cp · $1.65M

Aug 14 Robbins Charles

Officer, Director · 2.70K cp · $303,643

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API