★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CSCO

Cisco Systems, Inc. · Technology · Communication Equipment

107.39 -2.2% vốn hóa thị trường $423.39B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
183Cổ đông được theo dõi
+5Δ nhà nắm giữ
2.53BCổ phần đang nắm giữ
$196.15BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.8% · dòng cổ phần +0.5% · vị thế mới ròng +2.2% · công thức
Tích lũy rộng: số cổ phần tăng trên nhiều bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 180 +1 2.55B $298.89B +7 −7
Q1 2026 183 +5 2.53B $196.15B +7 −3
Q4 2025 177 +1 2.72B $209.45B +3 −1
Q3 2025 27 -1 1.41B $96.65B +1 −3
Q2 2025 26 0 1.29B $89.71B +1 −1
Q1 2025 23 -1 465.25M $28.69B n/a −1
Q4 2024 24 0 486.91M $28.82B n/a n/a
Q3 2024 23 +1 290.48M $15.44B +2 −1
Q2 2024 22 n/a 293.63M $13.94B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 365.06M -3.5% $28.32B 0.5% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×24
2 Vanguard Capital Management Llc 243.78M n/a $18.91B 0.5% n/c 1 SEC ↗
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 193.59M -1.0% $15.02B 0.5% ▼ Trim 6 SEC ↗
4 Invesco Ltd. 139.68M -6.0% $10.84B 1.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×24
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 102.13M +2.5% $7.91B 0.5% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
6 Morgan Stanley ✦ 77.73M +3.2% $6.03B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
7 Fidelity (FMR) ✦ 67.39M +3.0% $5.23B 0.3% ▲ Add 4 SEC ↗ ×7
8 Capital Research Global Investors 63.95M Mới $4.96B 0.8% New 1 SEC ↗
9 Franklin Resources Inc 58.21M +15.7% $4.52B 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×16
10 Bank Of America Corp /De/ 51.85M -0.6% $4.02B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
11 Northern Trust Corp 47.36M +0.1% $3.67B 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
12 Bank of New York Mellon Corp 45.26M -0.5% $3.51B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×27
13 T. Rowe Price ✦ 44.05M +50.4% $3.42B 0.4% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
14 UBS AM, a distinct business unit of… 42.31M +18.0% $3.28B 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
15 Wells Fargo & Company/Mn 38.48M -0.1% $2.99B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
16 Goldman Sachs Group ✦ 35.84M +3.0% $2.78B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
17 JPMorgan Chase ✦ 35.79M +18.0% $2.76B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
18 Ameriprise Financial Inc 34.42M +4.6% $2.67B 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
19 Wellington Management ✦ 34.42M +8.1% $2.67B 0.5% ▲ Add 8 SEC ↗ ×9
20 Legal & General Group Plc 34.39M -3.6% $2.67B 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
21 Charles Schwab Investment… 33.99M -51.8% $2.64B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
22 UBS Group AG 32.02M +8.7% $2.48B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×11
23 Dimensional Fund Advisors Lp 27.62M -1.6% $2.14B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
24 First Trust Advisors Lp 22.14M -14.5% $1.72B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
25 Nuveen, LLC 21.96M +9.2% $1.70B 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
26 Royal Bank Of Canada 21.20M -18.8% $1.65B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
27 Amundi 18.13M +9.2% $1.41B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
28 Arrowstreet Capital ✦ 17.59M -22.1% $1.36B 0.7% ▼ Trim 8 SEC ↗
29 Fisher Asset Management ✦ 17.30M +442.7% $1.34B 0.5% ▲ Add 8 SEC ↗
30 Hsbc Holdings Plc 17.28M -56.6% $1.34B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
31 Deutsche Bank Ag\ 16.77M +2.3% $1.30B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×16
32 Nordea Investment Management Ab 16.48M -4.0% $1.27B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
33 Victory Capital Management Inc 15.25M -27.7% $1.18B 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Alliancebernstein L.P. 13.77M +23.4% $1.06B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Stifel Financial Corp 13.48M +0.2% $1.05B 1.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
36 Bnp Paribas Financial Markets 13.14M -29.8% $1.02B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 California Public Employees… 12.05M +4.3% $935.30M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Swiss National Bank 11.60M +7.0% $899.69M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Barclays Plc 10.92M -24.3% $847.11M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
40 Citigroup Inc 10.43M +35.8% $809.39M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 10.29M -4.5% $798.21M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Raymond James Financial Inc 10.09M +2.8% $783.04M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
43 Envestnet Asset Management Inc 10.06M +10.3% $780.36M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Canada Pension Plan Investment Board 9.89M +26.6% $767.48M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
45 National Pension Service 9.62M +0.9% $746.64M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Mitsubishi UFJ Asset Management… 9.47M +7.2% $735.02M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Allianz Asset Management GmbH 9.01M -12.0% $699.39M 0.8% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
48 Swedbank AB 8.71M -2.8% $675.88M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
49 National Bank Of Canada /Fi/ 7.38M +10.9% $572.79M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
50 FIL Ltd 7.32M -43.4% $568.04M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
51 Rhumbline Advisers 7.17M -1.6% $556.09M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Bank Of Montreal /Can/ 6.94M -8.2% $538.44M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
53 LPL Financial LLC 6.67M +4.5% $517.81M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Pnc Financial Services Group, Inc. 6.61M +3.7% $512.66M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×10
55 Voya Investment Management Llc 6.56M -36.4% $508.63M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
56 Robeco Institutional Asset… 6.42M +11.6% $497.81M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
57 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 6.27M +9.4% $486.68M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
58 Aberdeen Group plc 6.13M +0.9% $475.29M 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
59 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 6.10M -34.4% $473.58M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
60 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 6.09M +49.0% $471.65M 1.4% ▲ Add 2 SEC ↗
61 California State Teachers… 6.02M -2.4% $467.30M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 ProShare Advisors LLC 5.95M -17.8% $461.82M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Neuberger Berman Group LLC 5.88M -5.8% $456.45M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
64 Caisse De Depot Et Placement Du… 5.56M +57.4% $431.57M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
65 1832 Asset Management L.P. 5.45M -29.9% $422.64M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 HighTower Advisors, LLC 5.26M -6.8% $408.01M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Mackenzie Financial Corp 5.04M +18.4% $391.01M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Truist Financial Corp 4.90M +13.6% $379.92M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
69 Principal Financial Group Inc 4.89M +0.4% $379.78M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
70 Schroder Investment Management Group 4.88M n/a $378.33M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
71 PRIMECAP Management ✦ 4.84M 0.0% $375.47M 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗
72 New York State Common Retirement… 4.82M +0.2% $373.61M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 4.67M +60.0% $362.35M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
74 American Century Companies Inc 4.60M -2.9% $357.02M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Universal- Beteiligungs- und… 4.44M +9.0% $343.18M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Alyeska Investment Group, L.P. 4.30M Mới $333.68M 0.9% New 1 SEC ↗
77 Millennium Management ✦ 4.21M +339.3% $326.34M 0.3% ▲ Add 8 SEC ↗
78 BNP Paribas Asset Management… 4.06M -15.6% $314.72M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
79 AQR Capital Management ✦ 4.05M -25.0% $314.28M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×9
80 Adage Capital Partners ✦ 3.88M -0.6% $301.40M 0.5% ▼ Trim 8 SEC ↗
81 Pictet Asset Management Holding SA 3.86M -4.4% $299.79M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Fifth Third Bancorp 3.84M +71.4% $297.62M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Russell Investments Group, Ltd. 3.82M -0.7% $295.85M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×21
84 Us Bancorp \De\ 3.71M -1.2% $287.70M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
85 Nomura Asset Management Co Ltd 3.67M +0.7% $284.67M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
86 Boston Partners 3.62M 0.0% $280.69M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
87 Jennison Associates Llc 3.58M -3.7% $277.79M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Manufacturers Life Insurance… 3.56M -0.2% $276.38M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Aviva Plc 3.49M +4.7% $270.80M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
90 State Board Of Administration Of… 3.48M -1.3% $269.75M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
91 Td Asset Management Inc 3.47M +6.1% $269.19M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
92 Danske Bank A/S 3.38M -1.4% $262.46M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
93 Focus Partners Wealth 3.19M +17.8% $247.54M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Storebrand Asset Management As 3.18M +1.1% $247.04M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Royal London Asset Management Ltd 3.14M -1.4% $243.44M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Susquehanna International Group, Llp 3.11M +65.5% $241.10M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
97 Captrust Financial Advisors 3.02M +20.0% $234.46M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Prudential Financial Inc 2.94M -20.8% $227.74M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
99 Sei Investments Co 2.91M -7.8% $225.88M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
100 Korea Investment CORP 2.89M +0.5% $224.50M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Đã thoát

Norges Bank $4.47B đã 0.5%
Point72 Asset Management $304.02M đã 0.5%
Parallax Volatility Advisers… $13.18M đã 0.5%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3,683 người nắm giữ, 2.99B cổ phần, $221.94B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 14 Tuszik Oliver

Officer · 680 cp · $74,922

Sep 14 Subaiya Thimaya K.

Officer · 312 cp · $34,376

Sep 11 Patterson Mark

Officer · 1.79K cp · $195,422

Sep 08 Fink Nichlas A

Officer · 2.27K cp · $248,685

Aug 19 Subaiya Thimaya K.

Officer · 3.60K cp · $402,873

Aug 19 Subaiya Thimaya K.

Officer · 2.23K cp · $247,201

Aug 14 Patel Jeetendra I

Officer · 100 cp · $11,351

Aug 14 Robbins Charles

Officer, Director · 3.80K cp · $420,259

Aug 14 Robbins Charles

Officer, Director · 14.83K cp · $1.65M

Aug 14 Robbins Charles

Officer, Director · 2.70K cp · $303,643

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 07 SC 13G: STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API