Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CRL

Charles River Laboratories International, Inc. · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research

297.64 -0.3% vốn hóa thị trường $14.34B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
140Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
45.53MCổ phần đang nắm giữ
$10.31BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần -0.6% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 140 -1 45.53M $10.31B +6 −6
Q1 2026 143 -7 45.52M $7.86B +6 −14
Q4 2025 150 +3 43.69M $8.72B +4
Q3 2025 22 0 23.18M $3.62B +1 −2
Q2 2025 20 +2 21.36M $3.24B +4 −2
Q1 2025 15 0 9.57M $1.44B +1 −1
Q4 2024 15 +1 9.65M $1.78B +1
Q3 2024 13 -1 6.67M $1.31B −1
Q2 2024 14 3.92M $810.09M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 4.24M +22.7% $961.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 4.24M +22.7% $961.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 4.24M +22.7% $961.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 4.24M +22.7% $961.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 4.24M +22.7% $961.53M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 3.80M -1.6% $861.48M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
25 Vanguard Capital Management Llc 3.15M -1.6% $714.23M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 2.98M +24.5% $676.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Harris Associates (Oakmark) 2.24M +4.1% $508.27M 0.7% ▲ Add 5 SEC ↗
40 Allspring Global Investments… 1.91M -4.4% $436.47M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Allspring Global Investments… 1.91M -4.4% $436.47M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Allspring Global Investments… 1.91M -4.4% $436.47M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 State Street Global Advisors (thụ động) 1.86M -0.5% $422.80M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M -0.2% $373.85M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M -0.2% $373.85M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M -0.2% $373.85M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M -0.2% $373.85M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M -0.2% $373.85M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 T. Rowe Price 1.51M +33.8% $341.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
50 T. Rowe Price 1.51M +33.8% $341.40M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
51 Geode Capital Management (thụ động) 1.31M 0.0% $295.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
52 Geode Capital Management (thụ động) 1.31M 0.0% $295.60M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
53 Wellington Management 1.29M -20.9% $292.21M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
54 Wellington Management 1.29M -20.9% $292.21M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
55 Wellington Management 1.29M -20.9% $292.21M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
56 Wellington Management 1.29M -20.9% $292.21M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
57 Wellington Management 1.29M -20.9% $292.21M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
58 Wellington Management 1.29M -20.9% $292.21M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
59 Wellington Management 1.29M -20.9% $292.21M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
60 Citadel Advisors 1.19M -1.5% $270.70M 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 1.17M +3.3% $265.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 1.17M +3.3% $265.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 1.17M +3.3% $265.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 1.17M +3.3% $265.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Bank Of America Corp /De/ 1.17M +3.3% $265.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Ameriprise Financial Inc 881.19K -20.6% $199.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Ameriprise Financial Inc 881.19K -20.6% $199.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Ameriprise Financial Inc 881.19K -20.6% $199.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Ameriprise Financial Inc 881.19K -20.6% $199.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Ameriprise Financial Inc 881.19K -20.6% $199.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Ameriprise Financial Inc 881.19K -20.6% $199.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Neuberger Berman Group LLC 862.70K -1.3% $195.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Neuberger Berman Group LLC 862.70K -1.3% $195.63M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Sei Investments Co 813.53K +7.5% $184.50M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Sei Investments Co 813.53K +7.5% $184.50M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
79 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 Morgan Stanley 800.49K -3.0% $181.54M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 Clearbridge Investments, LLC 781.28K +23.5% $177.19M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Massachusetts Financial Services Co… 682.17K -24.9% $157.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Massachusetts Financial Services Co… 682.17K -24.9% $157.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Massachusetts Financial Services Co… 682.17K -24.9% $157.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Massachusetts Financial Services Co… 682.17K -24.9% $157.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Massachusetts Financial Services Co… 682.17K -24.9% $157.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Massachusetts Financial Services Co… 682.17K -24.9% $157.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Massachusetts Financial Services Co… 682.17K -24.9% $157.64M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Victory Capital Management Inc 664.77K -10.6% $150.76M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 UBS Group AG 646.75K -11.6% $146.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 UBS Group AG 646.75K -11.6% $146.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 UBS Group AG 646.75K -11.6% $146.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Connor, Clark & Lunn… $9.41M đã 0.0%
Caisse De Depot Et Placement… $6.97M đã 0.0%
Two Sigma Investments $3.56M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $1.26M đã 0.0%
Bridgewater Associates $1.18M đã 0.0%
Mariner, LLC $996,360 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 555 người nắm giữ, 56.84M cổ phần, $9.32B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Parisotto Shannon M

Officer · 2.04K cp · $599,711

Aug 18 Andrews Nancy C

Director · 573 cp · $163,443

Aug 11 Parisotto Shannon M

Officer · 3.71K cp · $1.04M

Aug 11 Girshick Birgit

Officer, Director · 6.50K cp · $1.82M

Aug 10 FOSTER JAMES C

Director · 28.73K cp · $7.90M

Aug 06 Knell Michael Gunnar

Officer · 404 cp · $104,446

Aug 06 Knell Michael Gunnar

Officer · 1.21K cp · $311,529

Aug 06 Knell Michael Gunnar

Officer · 736 cp · $190,278

Aug 06 Creamer Victoria L

Officer · 4.18K cp · $1.08M

Aug 06 Knell Michael Gunnar

Officer · 1.27K cp · $330,055

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G — Invesco Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API