Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CPNG

Coupang, Inc. · Consumer Cyclical · Specialty Retail

16.69 +1.5% vốn hóa thị trường $30.00B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
136Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
718.05MCổ phần đang nắm giữ
$12.48BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.3% · dòng cổ phần -6.3% · vị thế mới ròng +2.9%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 136 +3 718.05M $12.48B +11 −7
Q1 2026 135 -12 746.41M $14.08B +8 −21
Q4 2025 146 0 841.13M $19.87B +2 −1
Q3 2025 26 0 632.01M $20.35B +1 −2
Q2 2025 24 -1 483.18M $14.48B −1
Q1 2025 22 0 377.11M $8.27B +1 −1
Q4 2024 22 +2 361.64M $7.95B +2
Q3 2024 19 +2 335.19M $8.23B +2
Q2 2024 17 323.94M $6.79B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Baillie Gifford 78.74M -34.7% $1.37B 1.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 Baillie Gifford 78.74M -34.7% $1.37B 1.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
3 Baillie Gifford 78.74M -34.7% $1.37B 1.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
4 Baillie Gifford 78.74M -34.7% $1.37B 1.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
5 Dodge & Cox 72.19M +0.3% $1.25B 0.7% ▲ Add 9 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 62.40M -3.8% $1.08B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 Artisan Partners Limited Partnership 50.44M +49.8% $876.13M 1.4% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
34 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 50.03M -10.9% $868.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Tiger Global Management 36.47M +5.4% $633.45M 2.6% ▲ Add 8 SEC ↗
38 Assenagon Asset Management S.A. 26.47M +54.6% $459.83M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Assenagon Asset Management S.A. 26.47M +54.6% $459.83M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 23.94M -3.8% $415.96M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 23.94M -3.8% $415.96M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 Point72 Asset Management 22.41M +187.5% $389.22M 0.6% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 20.45M +40.9% $355.19M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 20.45M +40.9% $355.19M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 20.45M +40.9% $355.19M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Norges Bank (thụ động) 20.36M Mới $353.71M 0.0% New 1 SEC ↗
47 State Street Global Advisors (thụ động) 19.89M -4.0% $345.56M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
48 Vanguard Capital Management Llc 16.37M +1.0% $284.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Harris Associates (Oakmark) 14.30M +43.2% $248.34M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Harris Associates (Oakmark) 14.30M +43.2% $248.34M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Holocene Advisors, LP 14.14M -22.1% $245.53M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
53 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
54 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
55 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
56 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
57 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
58 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
59 Wellington Management 10.40M -7.7% $180.69M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
60 Fidelity (FMR) 9.88M -40.2% $171.69M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
61 Fidelity (FMR) 9.88M -40.2% $171.69M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
62 Fidelity (FMR) 9.88M -40.2% $171.69M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
63 Fidelity (FMR) 9.88M -40.2% $171.69M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
64 Fidelity (FMR) 9.88M -40.2% $171.69M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
65 Fidelity (FMR) 9.88M -40.2% $171.69M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
66 Gates Foundation Trust 9.25M 0.0% $160.64M 0.5% Held 9 SEC ↗
67 Charles Schwab Investment… 8.15M +5.8% $141.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Charles Schwab Investment… 8.15M +5.8% $141.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 7.47M +446.0% $129.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Millennium Management 7.40M +27.8% $128.50M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
78 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 6.79M -49.9% $119.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 UBS Group AG 6.58M +16.6% $114.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 UBS Group AG 6.58M +16.6% $114.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 UBS Group AG 6.58M +16.6% $114.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 UBS Group AG 6.58M +16.6% $114.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 UBS Group AG 6.58M +16.6% $114.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Northern Trust Corp 5.76M -7.4% $100.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Northern Trust Corp 5.76M -7.4% $100.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Northern Trust Corp 5.76M -7.4% $100.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Northern Trust Corp 5.76M -7.4% $100.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 American Century Companies Inc 5.33M +79.2% $92.51M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Deutsche Bank Ag\ 4.87M +69.2% $84.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Deutsche Bank Ag\ 4.87M +69.2% $84.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $353.71M 0.0%

Đã thoát

Healthcare Of Ontario Pension… $14.75M đã 0.0%
Federated Hermes, Inc. $9.65M đã 0.0%
Bank Of Nova Scotia $5.04M đã 0.0%
FIL Ltd $1.96M đã 0.0%
Credit Agricole S A $1.90M đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $1.10M đã 0.0%
Lido Advisors, LLC $261,816 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 594 người nắm giữ, 1.37B cổ phần, $25.06B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 10 Lee Jonathan D.

Officer · 5.52K cp · $88,867

Aug 10 Rogers Harold

Officer · 192.11K cp · $3.11M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 04 SC 13G/A — BAILLIE GIFFORD & CO

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API