★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

COP

ConocoPhillips · Energy · Oil & Gas Exploration & Production

146.51 +3.4% vốn hóa thị trường $176.01B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 18 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
173Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
891.73MCổ phần đang nắm giữ
$83.47BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.6% · dòng cổ phần -3.9% · vị thế mới ròng -0.6% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 2.90M $361.83M n/a n/a
Q2 2026 176 +5 848.10M $88.23B +8 −3
Q1 2026 174 -1 873.76M $115.29B +4 −5
Q4 2025 173 -1 891.73M $83.47B n/a −1
Q3 2025 28 -1 557.62M $52.73B n/a −1
Q2 2025 26 +1 469.41M $42.11B +1 n/a
Q1 2025 22 -1 241.44M $25.34B n/a −1
Q4 2024 23 +2 252.49M $25.04B +2 n/a
Q3 2024 20 -2 155.17M $16.33B n/a −2
Q2 2024 22 n/a 148.51M $16.98B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 120.25M +0.3% $11.26B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 89.55M +0.6% $8.38B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 64.55M -1.4% $6.04B 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Capital International Investors 48.36M n/a $4.53B 0.7% n/c 1 SEC ↗
5 T. Rowe Price ✦ 43.84M +0.1% $4.10B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
6 Charles Schwab Investment… 41.45M n/a $3.88B 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 27.91M -0.3% $2.60B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 JPMorgan Chase ✦ 24.51M -62.0% $2.29B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
9 Wellington Management ✦ 24.07M -15.1% $2.25B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×7
10 Harris Associates (Oakmark) ✦ 24.00M +27.2% $2.25B 2.9% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Massachusetts Financial Services Co… 22.34M n/a $2.09B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×8
12 Fidelity (FMR) ✦ 21.15M +8.2% $1.98B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
13 Bank Of America Corp /De/ 19.38M n/a $1.81B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 Morgan Stanley ✦ 16.71M -3.0% $1.56B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
15 Franklin Resources Inc 15.04M n/a $1.41B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×15
16 Fisher Asset Management ✦ 14.85M +1.3% $1.39B 0.5% ▲ Add 7 SEC ↗
17 Ameriprise Financial Inc 13.74M n/a $1.29B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×7
18 Invesco Ltd. 13.41M n/a $1.26B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×18
19 Northern Trust Corp 11.90M n/a $1.11B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
20 PRIMECAP Management ✦ 11.58M +11.8% $1.08B 0.8% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 10.97M n/a $1.03B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Dodge & Cox ✦ 10.29M -0.4% $963.26M 0.5% ▼ Trim 7 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group ✦ 9.55M +22.8% $893.60M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
24 Bank of New York Mellon Corp 9.19M n/a $859.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×25
25 Nuveen, LLC 8.14M n/a $761.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Adage Capital Partners ✦ 7.04M +18.6% $658.76M 1.0% ▲ Add 7 SEC ↗
27 Legal & General Group Plc 6.94M n/a $649.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Boston Partners 6.60M n/a $619.03M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
29 Hsbc Holdings Plc 5.99M n/a $560.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×38
30 UBS AM, a distinct business unit of… 5.24M n/a $490.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
31 Capital World Investors ✦ 5.20M -23.0% $486.63M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
32 Amundi 4.89M n/a $457.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 Pacer Advisors, Inc. 4.46M n/a $417.29M 1.1% n/c 1 SEC ↗
34 UBS Group AG 4.28M n/a $400.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
35 Royal Bank Of Canada 4.05M n/a $378.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
36 AQR Capital Management ✦ 3.60M +229.2% $336.54M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
37 Swiss National Bank 3.42M n/a $320.38M 0.2% n/c 1 SEC ↗
38 Deutsche Bank Ag\ 3.37M n/a $315.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
39 National Pension Service 3.27M n/a $305.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 Barclays Plc 3.17M n/a $296.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
41 American Century Companies Inc 3.12M n/a $292.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Wells Fargo & Company/Mn 3.00M n/a $281.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
43 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.81M n/a $263.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗
44 Mitsubishi UFJ Asset Management… 2.61M n/a $252.26M 0.2% n/c 1 SEC ↗
45 California Public Employees… 2.58M n/a $241.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
46 Raymond James Financial Inc 2.55M n/a $238.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
47 First Trust Advisors Lp 2.54M n/a $237.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
48 Envestnet Asset Management Inc 2.50M n/a $233.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Canada Pension Plan Investment Board 2.38M n/a $222.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Hotchkis & Wiley Capital Management… 2.29M n/a $214.15M 0.6% n/c 1 SEC ↗
51 Holocene Advisors, LP 2.26M n/a $211.28M 0.4% n/c 1 SEC ↗
52 Rhumbline Advisers 2.24M n/a $209.75M 0.2% n/c 1 SEC ↗
53 Clearbridge Investments, LLC 2.21M n/a $206.85M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Neuberger Berman Group LLC 2.12M n/a $198.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Bnp Paribas Financial Markets 2.04M n/a $190.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Ensign Peak Advisors, Inc 1.95M n/a $182.23M 0.3% n/c 1 SEC ↗
57 Manufacturers Life Insurance… 1.93M n/a $180.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 Prudential Financial Inc 1.83M n/a $170.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Alliancebernstein L.P. 1.82M n/a $170.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Bank Of Montreal /Can/ 1.58M n/a $148.08M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
61 Lazard Asset Management Llc 1.58M n/a $147.86M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
62 Principal Financial Group Inc 1.58M n/a $147.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 California State Teachers… 1.49M n/a $139.42M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 1.46M n/a $136.46M 0.4% n/c 1 SEC ↗
65 LPL Financial LLC 1.38M n/a $128.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 New York State Common Retirement… 1.37M n/a $127.93M 0.2% n/c 1 SEC ↗
67 Victory Capital Management Inc 1.30M n/a $121.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Squarepoint Ops LLC 1.23M n/a $115.41M 0.2% n/c 1 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 1.23M n/a $114.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×14
70 Mirae Asset Global Investments Co.… 1.22M n/a $113.80M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Janus Henderson Group Plc 1.20M n/a $112.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
72 Citigroup Inc 1.20M n/a $112.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.18M n/a $110.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
74 State Board Of Administration Of… 1.16M n/a $108.92M 0.2% n/c 1 SEC ↗
75 Capital Research Global Investors 1.15M n/a $107.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Assenagon Asset Management S.A. 1.14M n/a $106.95M 0.2% n/c 1 SEC ↗
77 Corient Private Wealth LP 1.10M n/a $100.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
78 National Bank Of Canada /Fi/ 1.07M n/a $99.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
79 Stifel Financial Corp 992.28K n/a $92.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
80 Sei Investments Co 901.09K n/a $84.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 BNP Paribas Asset Management… 856.37K n/a $80.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Empower Advisory Group, LLC 809.03K n/a $75.73M 0.2% n/c 1 SEC ↗
83 Susquehanna International Group, Llp 801.66K n/a $75.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Balyasny Asset Management L.P. 781.27K n/a $73.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Fayez Sarofim & Co 765.63K n/a $71.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
86 Nomura Asset Management… 721.56K n/a $67.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 705.31K n/a $66.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Us Bancorp \De\ 700.22K n/a $65.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
89 Royal London Asset Management Ltd 694.87K n/a $65.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Toronto Dominion Bank 690.93K n/a $64.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
91 HighTower Advisors, LLC 685.13K n/a $64.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
92 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 668.78K n/a $62.60M 0.2% n/c 1 SEC ↗
93 Aberdeen Group plc 665.67K n/a $62.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
94 State Of Wisconsin Investment Board 658.19K n/a $61.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
95 Citadel Advisors ✦ 654.70K -67.8% $61.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
96 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 646.77K n/a $60.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
97 Two Sigma Investments ✦ 640.84K -37.0% $59.99M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
98 Renaissance Technologies ✦ 606.89K +6.2% $56.81M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
99 Universal- Beteiligungs- und… 578.03K n/a $54.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗
100 Bank Of Nova Scotia 568.72K n/a $53.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Marshall Wace $56.75M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 2,540 người nắm giữ, 1.00B cổ phần, $123.17B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 LUNDQUIST ANDREW D

Officer · 9.49K cp · $1.28M

Aug 20 Rose Kelly Brunetti

Officer · 15.00K cp · $2.02M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API