★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CNHI

CNH Industrial N.V. · Industrials · Agricultural - Machinery

11.45 -0.6% vốn hóa thị trường $14.40B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 25 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
142Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
714.51MCổ phần đang nắm giữ
$6.59BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 48/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.7% · vị thế mới ròng +0.7% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 -2 5.46M $69.41M n/a −2
Q2 2026 139 -1 669.58M $7.52B +7 −7
Q1 2026 142 -1 670.45M $7.33B +5 −7
Q4 2025 142 0 714.51M $6.59B +2 −1
Q3 2025 20 0 427.47M $4.64B +1 −2
Q2 2025 18 0 399.00M $5.17B +1 −1
Q1 2025 15 +1 181.15M $2.22B +2 −1
Q4 2024 14 +1 227.01M $2.57B +1 n/a
Q3 2024 12 -1 210.86M $2.34B +1 −2
Q2 2024 13 n/a 217.38M $2.20B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 119.19M +0.6% $1.10B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 82.58M -1.2% $761.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 Harris Associates (Oakmark) ✦ 73.42M -7.5% $676.94M 0.9% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 37.42M -0.9% $345.06M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 Hotchkis & Wiley Capital Management… 35.22M n/a $324.73M 1.0% n/c 1 SEC ↗
6 Artisan Partners Limited Partnership 31.82M n/a $293.41M 0.4% n/c 1 SEC ↗
7 Dimensional Fund Advisors Lp 26.82M n/a $247.34M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
8 Franklin Resources Inc 24.93M n/a $229.83M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
9 Tweedy, Browne ✦ 20.18M +52.0% $186.07M 15.0% ▲ Add 7 SEC ↗
10 AQR Capital Management ✦ 17.31M +395.2% $159.59M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
11 Alliancebernstein L.P. 17.27M n/a $159.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
12 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 17.07M +1.1% $157.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
13 Morgan Stanley ✦ 10.13M -21.2% $93.40M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
14 UBS AM, a distinct business unit of… 9.76M n/a $89.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
15 Charles Schwab Investment… 8.53M n/a $78.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Northern Trust Corp 8.45M n/a $77.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
17 GAMCO Investors ✦ 7.76M -1.6% $71.52M 0.7% ▼ Trim 7 SEC ↗
18 UBS Group AG 7.64M n/a $70.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Squarepoint Ops LLC 7.57M n/a $69.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
20 Bnp Paribas Financial Markets 7.11M n/a $65.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Millennium Management ✦ 6.83M +180.9% $62.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 FIL Ltd 5.88M n/a $54.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 Wellington Management ✦ 5.83M Mới $53.78M 0.0% New 1 SEC ↗ ×4
24 Greenlight Capital (DME Capital) ✦ 5.77M -2.3% $53.18M 1.9% ▼ Trim 6 SEC ↗ ×2
25 Pictet Asset Management Holding SA 5.18M n/a $47.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 5.13M n/a $47.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
27 Bank of New York Mellon Corp 5.01M n/a $46.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
28 Legal & General Group Plc 4.32M n/a $39.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Marshall Wace ✦ 4.19M +1.5% $38.62M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×4
30 Norges Bank ✦ (thụ động) 3.66M Mới $33.71M 0.0% New 1 SEC ↗
31 Mackenzie Financial Corp 3.60M n/a $33.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 JPMorgan Chase ✦ 3.57M -78.6% $32.88M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
33 Point72 Asset Management ✦ 3.33M -24.3% $30.72M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Royal Bank Of Canada 3.32M n/a $30.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
35 Goldman Sachs Group ✦ 3.27M -5.7% $30.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
36 Tudor Investment Corp Et Al 3.25M n/a $29.98M 0.2% n/c 1 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 3.23M n/a $29.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
38 Russell Investments Group, Ltd. 3.14M n/a $28.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
39 Sei Investments Co 2.89M n/a $26.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Citigroup Inc 2.56M n/a $23.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Massachusetts Financial Services Co… 2.54M n/a $23.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
42 Amundi 2.47M n/a $22.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
43 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 2.41M n/a $22.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Rhumbline Advisers 2.41M n/a $22.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Swiss National Bank 2.33M n/a $21.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Deutsche Bank Ag\ 2.28M n/a $21.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
47 Robeco Institutional Asset… 2.11M n/a $19.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.06M n/a $19.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Principal Financial Group Inc 1.90M n/a $17.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Barclays Plc 1.88M n/a $17.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Nuveen, LLC 1.84M n/a $16.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
52 Raymond James Financial Inc 1.68M n/a $15.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
53 California Public Employees… 1.61M n/a $14.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Ameriprise Financial Inc 1.56M n/a $14.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 California State Teachers… 1.52M n/a $14.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Citadel Advisors ✦ 1.50M -15.1% $13.79M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×2
57 Wells Fargo & Company/Mn 1.47M n/a $13.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
58 Fidelity (FMR) ✦ 1.45M -88.8% $13.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
59 Storebrand Asset Management As 1.36M n/a $12.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Canada Pension Plan Investment Board 1.35M n/a $12.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Aviva Plc 1.33M n/a $12.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Aberdeen Group plc 1.12M n/a $10.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Korea Investment CORP 1.03M n/a $9.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Clearbridge Investments, LLC 972.90K n/a $8.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Mitsubishi UFJ Asset Management… 915.81K n/a $8.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Hrt Financial Lp 877.53K n/a $8.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Man Group plc 785.04K n/a $7.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 D. E. Shaw & Co. ✦ 783.77K +12.6% $7.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
69 State Board Of Administration Of… 727.25K n/a $6.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Focus Partners Wealth 687.07K n/a $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 T. Rowe Price ✦ 673.97K +5.2% $6.21M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
72 Swedbank AB 604.79K n/a $5.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Voya Investment Management Llc 582.02K n/a $5.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 BNP Paribas Asset Management… 571.56K n/a $5.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 First Trust Advisors Lp 555.88K n/a $5.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Envestnet Asset Management Inc 507.96K n/a $4.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 New York State Common Retirement… 482.32K n/a $4.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 American Century Companies Inc 473.17K n/a $4.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Manufacturers Life Insurance… 471.02K n/a $4.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Asset Management One Co., Ltd. 452.51K n/a $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 State Of Wisconsin Investment Board 456.69K n/a $4.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 430.17K n/a $4.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Cwm, Llc 414.23K n/a $3.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Mariner, LLC 399.32K n/a $3.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 356.41K n/a $3.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Cerity Partners LLC 310.16K n/a $2.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
87 Allianz Asset Management GmbH 295.69K n/a $2.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 National Pension Service 284.18K n/a $2.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Royal London Asset Management Ltd 283.11K n/a $2.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Nomura Asset Management Co Ltd 275.91K n/a $2.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank Of Montreal /Can/ 253.51K n/a $2.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
92 Hsbc Holdings Plc 251.52K n/a $2.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
93 Rockefeller Capital Management L.P. 211.95K n/a $1.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 LPL Financial LLC 208.01K n/a $1.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Wealth Enhancement Advisory… 180.79K n/a $1.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Mercer Global Advisors Inc /Adv 197.75K n/a $1.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Creative Planning 195.28K n/a $1.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Stifel Financial Corp 186.50K n/a $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
99 Quantinno Capital Management LP 179.04K n/a $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Daiwa Securities Group Inc. 171.20K n/a $1.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Wellington Management $53.78M 0.0%
Norges Bank $33.71M 0.0%

Đã thoát

Two Sigma Investments $9.69M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 530 người nắm giữ, 847.65M cổ phần, $8.89B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API