★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CMP

Compass Minerals International, Inc. · Basic Materials · Industrial Materials

22.88 +0.4% vốn hóa thị trường $960.01M giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 12 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
77Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
17.51MCổ phần đang nắm giữ
$343.87MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 40/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần -7.9% · vị thế mới ròng +1.3% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 83 +7 19.31M $600.93M +14 −6
Q1 2026 78 +1 17.78M $414.80M +4 −3
Q4 2025 77 +1 17.51M $343.87M +1 —
Q3 2025 17 0 12.54M $240.73M +1 −1
Q2 2025 14 +2 10.32M $207.33M +3 −1
Q1 2025 9 0 3.26M $30.33M +1 −1
Q4 2024 9 -1 4.25M $47.82M — −1
Q3 2024 9 +2 4.11M $49.38M +3 −1
Q2 2024 7 — 2.34M $24.16M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 3.98M -4.3% $78.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×13
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 2.76M -0.6% $54.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.05M -11.1% $40.25M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 American Century Companies Inc 1.39M — $27.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 804.87K -0.2% $15.81M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
6 Charles Schwab Investment… 800.36K — $15.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
7 Dimensional Fund Advisors Lp 772.76K — $15.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
8 Federated Hermes, Inc. 519.59K — $10.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
9 Morgan Stanley ✦ 418.55K -21.7% $8.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
10 Ameriprise Financial Inc 351.65K — $6.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
11 Northern Trust Corp 299.82K — $5.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
12 Pacer Advisors, Inc. 289.19K — $5.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Goldman Sachs Group ✦ 273.09K -4.5% $5.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
14 Marshall Wace ✦ 217.17K -41.6% $4.27M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
15 Wells Fargo & Company/Mn 169.87K — $3.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 Bank Of America Corp /De/ 158.06K — $3.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
17 Invesco Ltd. 149.31K — $2.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
18 Raymond James Financial Inc 126.67K — $2.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
19 Bank of New York Mellon Corp 122.73K — $2.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
20 Nuveen, LLC 112.69K — $2.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
21 JPMorgan Chase ✦ 105.01K -68.0% $2.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
22 Arrowstreet Capital ✦ 96.03K -32.6% $1.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 UBS AM, a distinct business unit of… 86.24K — $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 Man Group plc 71.28K — $1.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Swiss National Bank 69.95K — $1.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Gotham Asset Management ✦ 64.84K +19.4% $1.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 AQR Capital Management ✦ 63.83K +52.3% $1.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
28 Barclays Plc 62.82K — $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Russell Investments Group, Ltd. 56.49K — $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 Citigroup Inc 55.92K — $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Bank Of Montreal /Can/ 50.74K — $996,553 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
32 UBS Group AG 49.52K — $972,534 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 D. E. Shaw & Co. ✦ 47.52K -35.0% $933,352 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Assetmark, Inc 44.76K — $879,142 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Rhumbline Advisers 44.47K — $873,279 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Squarepoint Ops LLC 42.16K — $827,924 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 T. Rowe Price ✦ 41.36K -10.8% $813,000 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
38 Alliancebernstein L.P. 39.47K — $775,132 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Legal & General Group Plc 37.52K — $736,970 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Prudential Financial Inc 37.21K — $730,844 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Two Sigma Investments ✦ 35.77K -33.8% $702,601 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
42 Susquehanna International Group, Llp 33.05K — $649,122 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 California State Teachers… 32.40K — $636,277 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Royal Bank Of Canada 31.16K — $613,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 State Of Wisconsin Investment Board 31.21K — $612,905 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Creative Planning 29.55K — $580,390 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 First Manhattan Co. Llc. 29.50K — $579,380 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Citadel Advisors ✦ 29.06K Mới $570,699 0.0% New 1 SEC ↗ ×2
49 Deutsche Bank Ag\ 26.69K — $524,231 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Franklin Resources Inc 26.00K — $510,562 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 Northwestern Mutual Wealth… 20.43K — $401,258 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Bnp Paribas Financial Markets 19.03K — $373,749 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Millennium Management ✦ 18.83K -96.4% $369,900 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
54 LPL Financial LLC 17.75K — $348,573 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Envestnet Asset Management Inc 16.20K — $318,220 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 16.03K — $314,829 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Renaissance Technologies ✦ 15.80K -0.6% $310,312 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Fidelity (FMR) ✦ 15.13K -2.0% $297,183 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
59 Janus Henderson Group Plc 14.81K — $290,893 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Balyasny Asset Management L.P. 14.75K — $289,611 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Quantinno Capital Management LP 13.00K — $255,241 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Nomura Holdings Inc 12.72K — $249,821 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Stifel Financial Corp 11.88K — $233,246 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Manufacturers Life Insurance… 10.49K — $205,945 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Osaic Holdings, Inc. 10.31K — $202,428 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 10.00K — $196,361 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Jones Financial Companies Lllp 9.23K — $181,316 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Canada Pension Plan Investment Board 7.80K — $153,192 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 New York State Common Retirement… 6.69K — $131,372 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Us Bancorp \De\ 1.70K — $33,309 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Cwm, Llc 1.56K — $31,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.14K — $22,390 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 BNP Paribas Asset Management… 769 — $15,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Simplex Trading, Llc 104 — $2,042 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Optiver Holding B.V. 74 — $1,453 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Fifth Third Bancorp 27 — $530 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Rockefeller Capital Management L.P. 9 — $177 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Citadel Advisors $570,699 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 203 người nắm giữ, 40.31M cổ phần, $921.39M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G — AMERICAN CENTURY INVESTMENT MANAGEMENT…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API