Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CLDX

Celldex Therapeutics, Inc. · Healthcare · Biotechnology

41.22 +1.6% vốn hóa thị trường $2.74B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
72Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
42.78MCổ phần đang nắm giữ
$1.16BGiá trị được báo cáo
+0Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 47/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 87 +8 50.70M $1.89B +11 −3
Q1 2026 82 +10 42.54M $1.35B +12 −2
Q4 2025 72 0 42.78M $1.16B
Q3 2025 17 0 35.45M $917.00M
Q2 2025 14 0 33.46M $680.97M
Q1 2025 11 -1 21.24M $385.48M −1
Q4 2024 12 +1 21.78M $550.46M +2 −1
Q3 2024 10 -1 17.69M $601.30M −1
Q2 2024 11 17.48M $646.94M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Wellington Management 8.08M +39.3% $219.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
2 Wellington Management 8.08M +39.3% $219.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
3 Wellington Management 8.08M +39.3% $219.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
4 Wellington Management 8.08M +39.3% $219.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
5 Wellington Management 8.08M +39.3% $219.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
6 Wellington Management 8.08M +39.3% $219.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
7 Wellington Management 8.08M +39.3% $219.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 5.45M -1.0% $148.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 4.91M -1.1% $133.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 4.91M -1.1% $133.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 4.91M -1.1% $133.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 4.91M -1.1% $133.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 The Vanguard Group (thụ động) 4.03M +1.8% $109.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 The Vanguard Group (thụ động) 4.03M +1.8% $109.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 The Vanguard Group (thụ động) 4.03M +1.8% $109.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 The Vanguard Group (thụ động) 4.03M +1.8% $109.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 The Vanguard Group (thụ động) 4.03M +1.8% $109.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 State Street Global Advisors (thụ động) 3.40M +19.6% $92.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
33 T. Rowe Price 2.04M -14.4% $55.40M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 T. Rowe Price 2.04M -14.4% $55.40M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
35 Point72 Asset Management 1.76M -54.8% $47.76M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
36 Geode Capital Management (thụ động) 1.63M -1.2% $44.21M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 1.63M -1.2% $44.21M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
38 Millennium Management 1.21M +24.4% $32.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 1.07M +3.8% $29.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 1.07M +3.8% $29.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Pictet Asset Management Holding SA 968.62K $26.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Fisher Asset Management 937.16K +1.1% $25.45M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
43 American Century Companies Inc 855.23K $23.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 651.72K $17.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 651.72K $17.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Dimensional Fund Advisors Lp 651.72K $17.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 651.72K $17.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 651.72K $17.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Charles Schwab Investment… 550.73K $14.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Northern Trust Corp 550.00K $14.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 550.00K $14.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 550.00K $14.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 550.00K $14.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 550.00K $14.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 550.00K $14.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Corient Private Wealth LP 469.03K $12.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Corient Private Wealth LP 469.03K $12.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Corient Private Wealth LP 469.03K $12.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 414.89K $11.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 414.89K $11.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 414.89K $11.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 414.89K $11.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 414.89K $11.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 UBS Group AG 326.46K $8.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 UBS Group AG 326.46K $8.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 UBS Group AG 326.46K $8.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 UBS Group AG 326.46K $8.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Morgan Stanley 285.54K -8.5% $7.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Barclays Plc 240.59K $6.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Barclays Plc 240.59K $6.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Barclays Plc 240.59K $6.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bnp Paribas Financial Markets 230.66K $6.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Nuveen, LLC 200.70K $5.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Nuveen, LLC 200.70K $5.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 194.55K $5.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 194.55K $5.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 194.55K $5.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 194.55K $5.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 173.68K -53.0% $4.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 173.68K -53.0% $4.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 173.68K -53.0% $4.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 173.68K -53.0% $4.72M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Deutsche Bank Ag\ 136.49K $3.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Deutsche Bank Ag\ 136.49K $3.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 D. E. Shaw & Co. 136.32K -47.0% $3.70M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
93 D. E. Shaw & Co. 136.32K -47.0% $3.70M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
94 Two Sigma Investments 132.53K +80.6% $3.60M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
95 BNP Paribas Asset Management… 123.17K $3.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 BNP Paribas Asset Management… 123.17K $3.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Renaissance Technologies 118.49K -39.1% $3.22M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
98 Connor, Clark & Lunn Investment… 118.20K $3.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Swiss National Bank 117.90K $3.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 117.59K $3.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 227 người nắm giữ, 72.32M cổ phần, $2.21B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API