★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CLBT

Cellebrite DI Ltd. · Technology · Software - Infrastructure

11.03 -3.1% vốn hóa thị trường $2.77B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 18 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
74Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
49.91MCổ phần đang nắm giữ
$899.34MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +1.2% · vị thế mới ròng 0.0% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 1 0 120.41K $1.37M n/a n/a
Q2 2026 74 -6 42.89M $626.69M +7 −13
Q1 2026 82 +9 44.15M $607.45M +13 −4
Q4 2025 74 0 49.91M $899.34M +1 −1
Q3 2025 15 0 22.40M $415.08M +1 −1
Q2 2025 12 +1 16.69M $267.05M +1 n/a
Q1 2025 8 -3 5.75M $111.79M n/a −3
Q4 2024 11 0 8.60M $189.54M +1 −1
Q3 2024 10 0 8.20M $138.10M n/a n/a
Q2 2024 10 n/a 6.34M $75.09M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) ✦ 9.35M +54.2% $168.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
2 Invesco Ltd. 5.60M n/a $101.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
3 BlackRock ✦ (thụ động) 4.33M +16.0% $78.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×11
4 Renaissance Technologies ✦ 2.49M -14.0% $44.98M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
5 Capital Research Global Investors 2.41M n/a $43.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
6 Morgan Stanley ✦ 2.39M -17.1% $43.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
7 Nuveen, LLC 2.28M n/a $41.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
8 Capital International Investors 2.28M n/a $41.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗
9 Principal Financial Group Inc 1.61M n/a $29.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
10 Raymond James Financial Inc 1.45M n/a $26.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
11 Artisan Partners Limited Partnership 1.43M n/a $25.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 Wellington Management ✦ 1.39M +10.3% $25.06M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
13 Royal Bank Of Canada 1.23M n/a $22.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
14 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.08M +16.4% $19.39M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Clearbridge Investments, LLC 713.21K n/a $12.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Bank Of America Corp /De/ 700.21K n/a $12.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
17 Bank of New York Mellon Corp 644.20K n/a $11.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
18 American Century Companies Inc 591.05K n/a $10.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Qube Research & Technologies Ltd 540.22K n/a $9.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Citadel Advisors ✦ 523.76K +6.8% $9.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 UBS AM, a distinct business unit of… 490.22K n/a $8.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 New York State Common Retirement… 467.84K n/a $8.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Northern Trust Corp 425.29K n/a $7.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 Wealth Enhancement Advisory… 388.78K n/a $7.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 UBS Group AG 376.38K n/a $6.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
26 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 371.74K +9.4% $6.70M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
27 Canada Pension Plan Investment Board 364.80K n/a $6.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Hrt Financial Lp 339.91K n/a $6.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Marshall Wace ✦ 331.63K -69.2% $5.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
30 Td Asset Management Inc 281.97K n/a $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group ✦ 264.92K +34.0% $4.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
32 Jane Street Group, Llc 239.52K n/a $4.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
33 Legal & General Group Plc 227.80K n/a $4.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Swiss National Bank 217.80K n/a $3.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 LPL Financial LLC 168.34K n/a $3.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Corient Private Wealth LP 189.97K n/a $2.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 JPMorgan Chase ✦ 122.53K -91.0% $2.21M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 FIL Ltd 120.00K n/a $2.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 California State Teachers… 116.78K n/a $2.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 ARK Investment Management ✦ 114.07K -14.6% $2.06M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
41 Two Sigma Investments ✦ 109.70K -41.5% $1.98M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
42 Sei Investments Co 106.53K n/a $1.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 96.39K -7.0% $1.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
44 Blair William & Co/Il 91.59K n/a $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 First Trust Advisors Lp 91.50K n/a $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Tidal Investments LLC 90.71K n/a $1.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Citigroup Inc 82.37K n/a $1.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Susquehanna International Group, Llp 79.98K n/a $1.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Tudor Investment Corp Et Al 72.08K n/a $1.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Wells Fargo & Company/Mn 55.66K n/a $1.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
51 TD Waterhouse Canada Inc. 54.40K n/a $980,814 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 49.32K n/a $889,276 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Amundi 44.32K n/a $799,144 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Simplex Trading, Llc 41.82K n/a $754,032 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Envestnet Asset Management Inc 38.96K n/a $702,521 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 D. E. Shaw & Co. ✦ 28.56K Mới $514,919 0.0% New 1 SEC ↗
57 Truist Financial Corp 16.47K n/a $296,918 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Pictet Asset Management Holding SA 15.37K n/a $277,103 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Alliancebernstein L.P. 14.14K n/a $254,962 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Fifth Third Bancorp 13.25K n/a $238,898 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Victory Capital Management Inc 13.15K n/a $237,040 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 ProShare Advisors LLC 12.69K n/a $228,783 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Barclays Plc 6.30K n/a $113,679 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Walleye Trading LLC 5.67K n/a $102,140 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bnp Paribas Financial Markets 4.91K n/a $88,581 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Pnc Financial Services Group, Inc. 4.67K n/a $84,217 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 Osaic Holdings, Inc. 4.00K n/a $72,082 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Pacer Advisors, Inc. 3.98K n/a $71,777 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Group One Trading Llc 3.31K n/a $59,589 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Cwm, Llc 2.45K n/a $44,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Jones Financial Companies Lllp 1.10K n/a $19,887 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Rockefeller Capital Management L.P. 783 n/a $14,117 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Us Bancorp \De\ 166 n/a $2,993 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Northwestern Mutual Wealth… 30 n/a $541 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

D. E. Shaw & Co. $514,919 0.0%

Đã thoát

Millennium Management $13.74M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 219 người nắm giữ, 125.98M cổ phần, $1.62B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 25 Hogan Thomas E.

Other · 25.30K cp · $285,712

Aug 24 GEE DAVID NICHOLAS

Officer · 4.32K cp · $49,111

Aug 21 GEE DAVID NICHOLAS

Officer · 2.20K cp · $24,709

Aug 21 Jewell Marcus

Officer · 12.56K cp · $141,217

Aug 12 Hogan Thomas E.

Officer, Director · 139.71K cp · $2.15M

Aug 12 GEE DAVID NICHOLAS

Officer · 230 cp · $3,696

Aug 12 Jewell Marcus

Officer · 411 cp · $6,604

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Oct 09 SC 13G: Pertento Partners LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 18 SC 13G: Voss Capital, LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API