Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CIGI

Colliers International Group Inc. · Real Estate · Real Estate - Services

104.52 -1.0% vốn hóa thị trường $5.20B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
82Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
23.12MCổ phần đang nắm giữ
$3.40BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 45/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần -1.0% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 -7 24.02M $2.26B +6 −13
Q1 2026 85 +4 24.36M $2.60B +11 −8
Q4 2025 82 -1 23.12M $3.40B +2 −2
Q3 2025 18 +2 5.54M $865.16M +2 −1
Q2 2025 14 -2 4.54M $594.09M −2
Q1 2025 13 0 1.85M $225.58M +1 −1
Q4 2024 13 +3 1.86M $253.04M +3
Q3 2024 10 0 1.98M $301.03M
Q2 2024 10 2.26M $253.00M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 3.84M $564.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 1832 Asset Management L.P. 2.40M $353.18M 0.4% n/c 1 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 2.00M +1.2% $293.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 2.00M +1.2% $293.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 2.00M +1.2% $293.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 2.00M +1.2% $293.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 2.00M +1.2% $293.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 FIL Ltd 1.78M $261.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
18 FIL Ltd 1.78M $261.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗
19 T. Rowe Price 1.31M +16.7% $192.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
20 T. Rowe Price 1.31M +16.7% $192.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 T. Rowe Price 1.31M +16.7% $192.44M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 Neuberger Berman Group LLC 1.15M $169.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
23 Neuberger Berman Group LLC 1.15M $169.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
25 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 Bank Of Montreal /Can/ 1.08M $158.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Manufacturers Life Insurance… 792.91K $116.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 Fidelity (FMR) 705.34K +8.2% $103.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Fidelity (FMR) 705.34K +8.2% $103.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Fidelity (FMR) 705.34K +8.2% $103.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Janus Henderson Group Plc 649.37K $95.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Janus Henderson Group Plc 649.37K $95.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Janus Henderson Group Plc 649.37K $95.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Norges Bank (thụ động) 577.64K Mới $84.91M 0.0% New 1 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 491.72K -28.6% $72.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 491.72K -28.6% $72.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 JPMorgan Chase 491.72K -28.6% $72.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 491.72K -28.6% $72.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Artisan Partners Limited Partnership 478.87K $70.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Franklin Resources Inc 439.78K $64.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Franklin Resources Inc 439.78K $64.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Franklin Resources Inc 439.78K $64.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Franklin Resources Inc 439.78K $64.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Franklin Resources Inc 439.78K $64.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Mackenzie Financial Corp 421.60K $62.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 American Century Companies Inc 414.23K $60.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Loomis Sayles & Co L P 393.88K $57.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
53 Loomis Sayles & Co L P 393.88K $57.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
54 Renaissance Technologies 376.70K -18.7% $55.38M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 361.85K $53.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 361.85K $53.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Dimensional Fund Advisors Lp 361.85K $53.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Dimensional Fund Advisors Lp 361.85K $53.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Clearbridge Investments, LLC 300.80K $44.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Clearbridge Investments, LLC 300.80K $44.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Ameriprise Financial Inc 295.33K $43.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Ameriprise Financial Inc 295.33K $43.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Victory Capital Management Inc 284.15K $41.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Td Asset Management Inc 247.61K $36.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Td Asset Management Inc 247.61K $36.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Td Asset Management Inc 247.61K $36.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 245.82K $36.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 245.82K $36.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Invesco Ltd. 245.82K $36.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Invesco Ltd. 245.82K $36.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Invesco Ltd. 245.82K $36.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Invesco Ltd. 245.82K $36.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Cibc World Market Inc. 192.94K $28.36M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Capital International Investors 185.63K $27.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 CIBC Asset Management Inc 139.86K $20.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 National Bank Of Canada /Fi/ 124.15K $18.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 National Bank Of Canada /Fi/ 124.15K $18.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 National Bank Of Canada /Fi/ 124.15K $18.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 National Bank Of Canada /Fi/ 124.15K $18.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Massachusetts Financial Services Co… 115.35K $16.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Massachusetts Financial Services Co… 115.35K $16.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Massachusetts Financial Services Co… 115.35K $16.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
88 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Morgan Stanley 111.14K +8.0% $16.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Charles Schwab Investment… 110.76K $16.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Connor, Clark & Lunn Investment… 105.19K $15.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Geode Capital Management (thụ động) 86.53K +8.7% $12.81M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
94 Geode Capital Management (thụ động) 86.53K +8.7% $12.81M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
95 Swiss National Bank 83.40K $12.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Harris Associates (Oakmark) 72.60K -9.5% $10.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
97 Citigroup Inc 59.51K $8.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Citigroup Inc 59.51K $8.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank Of America Corp /De/ 52.18K $7.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Bank Of America Corp /De/ 52.18K $7.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $84.91M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $1.87M đã 0.0%
Marshall Wace $206,510 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 206 người nắm giữ, 37.18M cổ phần, $3.60B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API