CHYM
Chime Financial, Inc. Class A Common Stock · Technology · Software - Application
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +7.5% ·
dòng cổ phần +3.5% ·
vị thế mới ròng +5.6%
· công thức
Tích lũy rộng: số cổ phần tăng trên nhiều bên nắm giữ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tiger Global Management ✦ | 11.08M | -21.9% | $207.56M | 0.9% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 2 | Coatue Management ✦ | 10.07M | 0.0% | $188.65M | 0.6% | Held | 4 | SEC ↗ ×3 |
| 3 | Vanguard Capital Management Llc | 9.56M | n/a | $179.06M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | Capital Research Global Investors | 6.11M | +0.2% | $114.51M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Millennium Management ✦ | 3.58M | +70.5% | $67.12M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 6 | Nuveen, LLC | 3.48M | +27.3% | $65.09M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 7 | UBS Group AG | 3.47M | +59.6% | $65.03M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 8 | Marshall Wace ✦ | 3.39M | +76.1% | $63.53M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ ×3 |
| 9 | Citadel Advisors ✦ | 2.92M | -55.9% | $54.74M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 10 | Arrowstreet Capital ✦ | 2.76M | +2720.3% | $51.63M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Qube Research & Technologies Ltd | 2.47M | +38.0% | $46.21M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 12 | Adage Capital Partners ✦ | 2.37M | +173.0% | $44.42M | 0.1% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 13 | Alliancebernstein L.P. | 1.56M | +3.7% | $39.18M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 14 | American Century Companies Inc | 2.01M | +31.4% | $37.64M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 15 | Federated Hermes, Inc. | 1.57M | +23.9% | $29.39M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 16 | Susquehanna International Group, Llp | 1.48M | +137.6% | $27.69M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 17 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.43M | -9.7% | $26.70M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×13 |
| 18 | Holocene Advisors, LP | 1.05M | Mới | $19.57M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 835.83K | -1.4% | $15.66M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×2 |
| 20 | Renaissance Technologies ✦ | 818.70K | Mới | $15.33M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Tudor Investment Corp Et Al | 753.70K | +99.6% | $14.12M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 22 | Balyasny Asset Management L.P. | 691.23K | +188.9% | $12.95M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 23 | Baillie Gifford ✦ | 678.72K | 0.0% | $12.71M | 0.0% | Held | 4 | SEC ↗ |
| 24 | Morgan Stanley ✦ | 674.05K | +26.5% | $12.62M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×6 |
| 25 | JPMorgan Chase ✦ | 625.61K | +792.7% | $10.89M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 26 | Clearbridge Investments, LLC | 575.01K | +73.2% | $10.77M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 27 | Goldman Sachs Group ✦ | 516.19K | -20.3% | $9.67M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 28 | Citigroup Inc | 421.05K | +193.3% | $7.89M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 29 | Pictet Asset Management Holding SA | 397.24K | +58.5% | $7.44M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 30 | T. Rowe Price ✦ | 344.27K | 0.0% | $6.45M | 0.0% | Held | 4 | SEC ↗ |
| 31 | Bnp Paribas Financial Markets | 322.94K | -22.5% | $6.05M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 32 | Bank Of America Corp /De/ | 319.58K | +115.0% | $5.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 33 | Charles Schwab Investment… | 295.22K | +0.3% | $5.53M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 34 | Two Sigma Investments ✦ | 270.46K | +39.9% | $5.07M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 35 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 226.19K | +0.3% | $4.24M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 36 | Russell Investments Group, Ltd. | 159.15K | +49.2% | $2.98M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 37 | Quantinno Capital Management LP | 135.00K | 0.0% | $2.53M | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 38 | Focus Partners Wealth | 107.57K | -36.3% | $2.49M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 39 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 107.48K | Mới | $2.01M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 40 | Bank of New York Mellon Corp | 104.91K | -28.3% | $1.96M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×8 |
| 41 | Dimensional Fund Advisors Lp | 98.87K | Mới | $1.85M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Squarepoint Ops LLC | 91.64K | -83.9% | $1.72M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 43 | Northern Trust Corp | 74.01K | +1.5% | $1.39M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 44 | Fidelity (FMR) ✦ | 65.56K | -43.8% | $1.23M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×2 |
| 45 | LPL Financial LLC | 60.39K | +32.3% | $1.13M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 46 | Barclays Plc | 56.31K | +319.1% | $1.05M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 47 | Manufacturers Life Insurance… | 55.02K | +392.5% | $1.03M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 48 | Royal Bank Of Canada | 54.37K | +23.1% | $1.02M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 49 | Stifel Financial Corp | 52.90K | -4.6% | $990,817 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 50 | Walleye Trading LLC | 42.80K | Mới | $801,700 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Us Bancorp \De\ | 41.83K | -30.3% | $783,401 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×4 |
| 52 | Man Group plc | 40.16K | Mới | $752,272 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Wells Fargo & Company/Mn | 38.56K | -4.2% | $722,191 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 54 | Fifth Third Bancorp | 34.88K | Mới | $653,329 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 55 | BNP Paribas Asset Management… | 28.96K | +75.6% | $542,346 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 56 | Hsbc Holdings Plc | 28.30K | -71.6% | $526,909 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 57 | Janus Henderson Group Plc | 27.93K | -10.8% | $522,989 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 58 | CIBC Bancorp USA Inc. | 27.88K | n/a | $522,212 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 59 | Group One Trading Llc | 25.85K | -37.4% | $484,152 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 60 | Raymond James Financial Inc | 24.09K | +51.3% | $451,186 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 61 | Truist Financial Corp | 19.35K | +11.8% | $362,482 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 62 | Victory Capital Management Inc | 18.43K | -13.8% | $345,138 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 63 | Invesco Ltd. | 16.54K | Mới | $309,794 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 64 | LMR Partners LLP | 15.84K | Mới | $296,758 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 65 | Rockefeller Capital Management L.P. | 10.88K | +1001.8% | $203,689 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 66 | Blair William & Co/Il | 10.69K | +21.3% | $200,205 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 67 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 9.39K | +835.7% | $175,949 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 68 | Mitsubishi UFJ Asset Management… | 7.83K | -1.8% | $146,656 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 69 | Osaic Holdings, Inc. | 7.45K | +75.7% | $139,550 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 70 | Rhumbline Advisers | 6.89K | 0.0% | $129,143 | 0.0% | Held | 2 | SEC ↗ |
| 71 | Cwm, Llc | 753 | -13.9% | $14,104 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 72 | Jones Financial Companies Lllp | 583 | -8.8% | $9,905 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Holocene Advisors, LP | $19.57M | 0.0% |
| Renaissance Technologies | $15.33M | 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $2.01M | 0.0% |
| Dimensional Fund Advisors Lp | $1.85M | 0.0% |
| Walleye Trading LLC | $801,700 | 0.0% |
| Man Group plc | $752,272 | 0.0% |
| Fifth Third Bancorp | $653,329 | 0.0% |
| Invesco Ltd. | $309,794 | 0.0% |
| LMR Partners LLP | $296,758 | 0.0% |
Đã thoát
| Point72 Asset Management | $115.45M | đã 0.2% |
| Jane Street Group, Llc | $22.16M | đã 0.0% |
| Norges Bank | $19.39M | đã 0.0% |
| Principal Financial Group Inc | $5.84M | đã 0.0% |
| Legal & General Group Plc | $232,902 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 215 người nắm giữ, 294.64M cổ phần, $5.52B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director · 11.32K cp · $351,162
Officer, Director · 300 cp · $9,300
Officer, Director · 50.00K cp · $1.47M
Director · 62.22K cp · $1.96M
Director · 33.18K cp · $1.07M
Director · 161.44K cp · $5.28M
Director · 954 cp · $32,388
Officer · 15.05K cp · $508,593
Director · 94.45K cp · $3.14M
Officer · 86.95K cp · $2.89M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận