★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CHYM

Chime Financial, Inc. Class A Common Stock · Technology · Software - Application

29.57 -2.0% vốn hóa thị trường $11.19B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025
67Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
69.83MCổ phần đang nắm giữ
$1.76BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 53/100 2 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●○○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.9% · dòng cổ phần +15.4% · vị thế mới ròng -1.5% · công thức
Tích lũy tập trung: số cổ phần tăng trong số ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 1 0 168.51K $4.33M n/a −1
Q2 2026 89 +18 79.76M $1.65B +27 −8
Q1 2026 72 +5 80.83M $1.52B +9 −5
Q4 2025 67 -2 69.83M $1.76B +2 −3
Q3 2025 21 +2 36.97M $745.63M +3 −2
Q2 2025 17 +14 33.28M $1.15B +14 n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Tiger Global Management ✦ 14.19M +13.8% $357.23M 1.2% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Coatue Management ✦ 10.07M -6.0% $253.51M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
3 Citadel Advisors ✦ 6.63M +178.3% $166.94M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
4 Capital Research Global Investors 6.10M n/a $153.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
5 Point72 Asset Management ✦ 4.59M +353.1% $115.45M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Nuveen, LLC 2.73M n/a $68.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
7 UBS Group AG 2.18M n/a $54.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
8 Millennium Management ✦ 2.10M +48.2% $52.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Marshall Wace ✦ 1.93M +8.0% $48.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
10 Qube Research & Technologies Ltd 1.79M n/a $45.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗
11 BlackRock ✦ (thụ động) 1.58M -29.9% $39.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
12 American Century Companies Inc 1.53M n/a $38.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Alliancebernstein L.P. 1.50M n/a $37.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Federated Hermes, Inc. 1.27M n/a $31.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
15 Jane Street Group, Llc 880.43K n/a $22.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 Adage Capital Partners ✦ 868.78K +10.8% $21.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 847.92K +26.0% $21.35M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
18 Norges Bank ✦ (thụ động) 770.42K Mới $19.39M 0.0% New 1 SEC ↗
19 Baillie Gifford ✦ 678.72K 0.0% $17.08M 0.0% Held 3 SEC ↗
20 Goldman Sachs Group ✦ 647.35K +628.5% $16.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
21 Susquehanna International Group, Llp 622.05K n/a $15.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Squarepoint Ops LLC 569.04K n/a $14.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 562.53K -28.0% $14.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
24 Morgan Stanley ✦ 532.95K +99.9% $13.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×7
25 Bnp Paribas Financial Markets 416.46K n/a $10.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Tudor Investment Corp Et Al 377.54K n/a $9.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗
27 T. Rowe Price ✦ 344.27K +66.1% $8.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Clearbridge Investments, LLC 332.05K n/a $8.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Charles Schwab Investment… 294.20K n/a $7.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Pictet Asset Management Holding SA 250.71K n/a $6.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Balyasny Asset Management L.P. 239.24K n/a $6.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Principal Financial Group Inc 231.84K n/a $5.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 225.43K +41.7% $5.67M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Two Sigma Investments ✦ 193.36K -31.7% $4.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Focus Partners Wealth 168.94K n/a $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 148.64K n/a $3.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
37 Bank of New York Mellon Corp 146.26K n/a $3.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
38 Citigroup Inc 143.57K n/a $3.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Quantinno Capital Management LP 135.00K n/a $3.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Fidelity (FMR) ✦ 116.67K -31.2% $2.94M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Russell Investments Group, Ltd. 106.64K n/a $2.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 Hsbc Holdings Plc 99.73K n/a $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Arrowstreet Capital ✦ 97.74K Mới $2.46M 0.0% New 1 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 72.92K n/a $1.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 JPMorgan Chase ✦ 70.08K +107.0% $1.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
46 Us Bancorp \De\ 59.99K n/a $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Stifel Financial Corp 55.46K n/a $1.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 LPL Financial LLC 45.66K n/a $1.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 44.17K n/a $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Group One Trading Llc 41.26K n/a $1.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Wells Fargo & Company/Mn 40.24K n/a $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Janus Henderson Group Plc 31.33K n/a $788,419 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Victory Capital Management Inc 21.36K n/a $537,757 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Truist Financial Corp 17.31K n/a $435,743 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 BNP Paribas Asset Management… 16.49K n/a $415,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Raymond James Financial Inc 15.93K n/a $400,858 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Barclays Plc 13.44K n/a $338,209 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Manufacturers Life Insurance… 11.17K n/a $281,224 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Legal & General Group Plc 9.26K n/a $232,902 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Blair William & Co/Il 8.81K n/a $221,723 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Mitsubishi UFJ Asset Management… 7.97K n/a $210,487 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Rhumbline Advisers 6.89K n/a $173,547 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Osaic Holdings, Inc. 4.24K n/a $106,765 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
64 Pnc Financial Services Group, Inc. 1.00K n/a $25,271 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Rockefeller Capital Management L.P. 987 n/a $24,843 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Cwm, Llc 875 n/a $22,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Jones Financial Companies Lllp 639 n/a $16,084 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $19.39M 0.0%
Arrowstreet Capital $2.46M 0.0%

Đã thoát

Renaissance Technologies $14.42M đã 0.0%
Soros Fund Management $959,326 đã 0.0%
Duquesne Family Office $872,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 215 người nắm giữ, 294.64M cổ phần, $5.52B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Oct 20 King Ryan A

Officer, Director · 11.32K cp · $351,162

Oct 13 King Ryan A

Officer, Director · 300 cp · $9,300

Oct 09 King Ryan A

Officer, Director · 50.00K cp · $1.47M

Sep 16 Feuille James

Director · 62.22K cp · $1.96M

Sep 16 Feuille James

Director · 33.18K cp · $1.07M

Sep 16 Feuille James

Director · 161.44K cp · $5.28M

Sep 15 Feuille James

Director · 954 cp · $32,388

Sep 15 FRANKEL ADAM B

Officer · 15.05K cp · $508,593

Sep 15 Feuille James

Director · 94.45K cp · $3.14M

Sep 15 FRANKEL ADAM B

Officer · 86.95K cp · $2.89M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 10 SC 13G: Menlo Ventures XIV, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API