Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CHKP

Check Point Software Technologies Ltd. · Technology · Software - Infrastructure

129.52 -0.8% vốn hóa thị trường $13.22B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
137Cổ đông được theo dõi
-6Δ nhà nắm giữ
51.79MCổ phần đang nắm giữ
$6.84BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 33/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.2% · dòng cổ phần -3.4% · vị thế mới ròng -3.6%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 137 -6 51.79M $6.84B +6 −11
Q1 2026 145 -5 52.41M $7.52B +6 −12
Q4 2025 149 +2 56.21M $10.43B +3
Q3 2025 18 -1 13.02M $2.69B +2 −4
Q2 2025 17 0 14.98M $3.31B +1 −1
Q1 2025 14 +2 7.41M $1.69B +3 −1
Q4 2024 12 -1 6.50M $1.21B −1
Q3 2024 12 0 4.41M $850.42M
Q2 2024 12 3.22M $530.77M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Massachusetts Financial Services Co… 8.57M +7.9% $1.17B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 7.08M +9.4% $930.95M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
31 Ninety One UK Ltd 2.55M -0.5% $335.25M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 First Trust Advisors Lp 2.55M +5.8% $334.94M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Ameriprise Financial Inc 1.91M -24.6% $251.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Ameriprise Financial Inc 1.91M -24.6% $251.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Ameriprise Financial Inc 1.91M -24.6% $251.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Ameriprise Financial Inc 1.91M -24.6% $251.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Ameriprise Financial Inc 1.91M -24.6% $251.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Ameriprise Financial Inc 1.91M -24.6% $251.16M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Deutsche Bank Ag\ 1.78M +51.4% $234.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 State Street Global Advisors (thụ động) 1.76M -3.3% $231.42M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
50 Legal & General Group Plc 1.53M +6.2% $201.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Legal & General Group Plc 1.53M +6.2% $201.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Legal & General Group Plc 1.53M +6.2% $201.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Norges Bank (thụ động) 1.33M Mới $174.22M 0.0% New 1 SEC ↗
54 Nordea Investment Management Ab 1.17M +2.1% $150.16M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Nordea Investment Management Ab 1.17M +2.1% $150.16M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Nordea Investment Management Ab 1.17M +2.1% $150.16M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Citadel Advisors 1.11M +234.2% $146.20M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
58 Citadel Advisors 1.11M +234.2% $146.20M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
59 Alyeska Investment Group, L.P. 1.07M +399.7% $140.00M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 Morgan Stanley 1.06M -7.0% $139.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
72 Boston Partners 1.00M -64.1% $131.79M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Boston Partners 1.00M -64.1% $131.79M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Boston Partners 1.00M -64.1% $131.79M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Boston Partners 1.00M -64.1% $131.79M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Hotchkis & Wiley Capital Management… 998.67K Mới $131.25M 0.4% New 1 SEC ↗
77 Lazard Asset Management Llc 995.61K +23.1% $130.85M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Lazard Asset Management Llc 995.61K +23.1% $130.85M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Geode Capital Management (thụ động) 876.79K -2.8% $114.65M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
80 Geode Capital Management (thụ động) 876.79K -2.8% $114.65M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 754.45K -6.7% $99.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 754.45K -6.7% $99.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 754.45K -6.7% $99.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 754.45K -6.7% $99.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 754.45K -6.7% $99.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 754.45K -6.7% $99.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 D. E. Shaw & Co. 744.65K +143.5% $97.87M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
88 D. E. Shaw & Co. 744.65K +143.5% $97.87M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
89 Goldman Sachs Group 707.85K -29.3% $93.03M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 Goldman Sachs Group 707.85K -29.3% $93.03M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 Goldman Sachs Group 707.85K -29.3% $93.03M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
92 Goldman Sachs Group 707.85K -29.3% $93.03M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 UBS Group AG 707.26K +55.1% $92.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 UBS Group AG 707.26K +55.1% $92.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 UBS Group AG 707.26K +55.1% $92.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 UBS Group AG 707.26K +55.1% $92.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 UBS Group AG 707.26K +55.1% $92.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Northern Trust Corp 672.78K -9.4% $88.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Northern Trust Corp 672.78K -9.4% $88.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Northern Trust Corp 672.78K -9.4% $88.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $174.22M 0.0%
Hotchkis & Wiley Capital… $131.25M 0.4%

Đã thoát

Capital World Investors $69.42M đã 0.0%
Renaissance Technologies $34.17M đã 0.1%
Marshall Wace $11.30M đã 0.0%
Fayez Sarofim & Co $6.43M đã 0.0%
1832 Asset Management L.P. $3.59M đã 0.0%
Two Sigma Investments $2.13M đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $570,114 đã 0.0%
Peak6 Llc $313,556 đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $294,271 đã 0.0%
Credit Agricole S A $200,847 đã 0.0%
Kayne Anderson Rudnick… $152,992 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 695 người nắm giữ, 72.81M cổ phần, $9.79B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API