Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CGON

CG Oncology Inc. · Healthcare · Biotechnology

78.42 -0.7% vốn hóa thị trường $6.92B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
94Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
45.64MCổ phần đang nắm giữ
$3.24BGiá trị được báo cáo
+12Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 51/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +8.0% · dòng cổ phần +7.2% · vị thế mới ròng +7.4%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 94 +7 45.64M $3.24B +12 −5
Q1 2026 90 +11 42.64M $2.85B +15 −4
Q4 2025 77 0 47.85M $1.99B
Q3 2025 16 0 30.32M $1.22B +1 −1
Q2 2025 13 +1 24.41M $634.75M +2 −1
Q1 2025 9 0 12.23M $299.43M +1 −1
Q4 2024 9 +1 9.32M $267.32M +1
Q3 2024 7 -2 3.66M $137.92M −2
Q2 2024 9 2.48M $78.32M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 6.26M +23.5% $444.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Wellington Management 5.32M -0.9% $378.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
16 Wellington Management 5.32M -0.9% $378.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
17 Wellington Management 5.32M -0.9% $378.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
18 Wellington Management 5.32M -0.9% $378.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 Wellington Management 5.32M -0.9% $378.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 Wellington Management 5.32M -0.9% $378.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 Wellington Management 5.32M -0.9% $378.32M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 4.16M +10.5% $295.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 4.16M +10.5% $295.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 Fidelity (FMR) 4.16M +10.5% $295.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 4.16M +10.5% $295.67M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 T. Rowe Price 3.81M +4.2% $270.35M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
27 T. Rowe Price 3.81M +4.2% $270.35M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
28 State Street Global Advisors (thụ động) 3.44M +29.9% $244.24M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Vanguard Capital Management Llc 3.32M +9.3% $235.66M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 2.15M +34.8% $153.02M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 2.15M +34.8% $153.02M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Franklin Resources Inc 1.31M -12.9% $93.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Franklin Resources Inc 1.31M -12.9% $93.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Franklin Resources Inc 1.31M -12.9% $93.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Franklin Resources Inc 1.31M -12.9% $93.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Alliancebernstein L.P. 1.37M +6.5% $93.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.18M +126.3% $83.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.18M +126.3% $83.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.18M +126.3% $83.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 1.18M +126.3% $83.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.18M +126.3% $83.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.18M +126.3% $83.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 984.92K -32.0% $69.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 984.92K -32.0% $69.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 984.92K -32.0% $69.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank Of America Corp /De/ 984.92K -32.0% $69.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Bank Of America Corp /De/ 984.92K -32.0% $69.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 UBS Group AG 977.70K -25.5% $69.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 UBS Group AG 977.70K -25.5% $69.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 UBS Group AG 977.70K -25.5% $69.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Goldman Sachs Group 857.71K -26.0% $60.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Goldman Sachs Group 857.71K -26.0% $60.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Goldman Sachs Group 857.71K -26.0% $60.94M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 761.81K -28.5% $54.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Clearbridge Investments, LLC 735.74K +0.8% $52.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 American Century Companies Inc 726.15K +14698.3% $51.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 677.91K +30.4% $48.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 677.91K +30.4% $48.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Northern Trust Corp 677.91K +30.4% $48.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Northern Trust Corp 677.91K +30.4% $48.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 677.91K +30.4% $48.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Charles Schwab Investment… 627.18K +15.6% $44.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Fisher Asset Management 456.98K -1.7% $32.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 417.73K -25.4% $30.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 417.73K -25.4% $30.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 417.73K -25.4% $30.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 417.73K -25.4% $30.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 417.73K -25.4% $30.99M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 Dimensional Fund Advisors Lp 433.88K -1.1% $30.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Dimensional Fund Advisors Lp 433.88K -1.1% $30.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Dimensional Fund Advisors Lp 433.88K -1.1% $30.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Adage Capital Partners 390.46K -2.4% $27.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Ensign Peak Advisors, Inc 380.55K -16.6% $27.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Jennison Associates Llc 317.24K -33.4% $22.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Jennison Associates Llc 317.24K -33.4% $22.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Federated Hermes, Inc. 311.24K +109.2% $22.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Federated Hermes, Inc. 311.24K +109.2% $22.11M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bnp Paribas Financial Markets 304.17K +181.5% $21.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Toronto Dominion Bank 287.63K Mới $20.44M 0.0% New 1 SEC ↗
88 Pictet Asset Management Holding SA 255.06K -35.9% $18.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 First Trust Advisors Lp 233.52K -29.9% $16.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 233.42K +39.8% $16.58M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Ameriprise Financial Inc 209.48K -32.8% $14.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Ameriprise Financial Inc 209.48K -32.8% $14.88M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Toronto Dominion Bank $20.44M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $27.03M đã 0.0%
Citadel Advisors $11.70M đã 0.0%
DZ BANK AG Deutsche Zentral… $1.47M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $209,605 đã 0.0%
Group One Trading Llc $97,121 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 232 người nắm giữ, 86.28M cổ phần, $5.07B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 14 POST LEONARD E

Director · 1.00K cp · $74,540

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — RTW INVESTMENTS, LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 14 SC 13G/A — Foresite Capital Fund V, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API