Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CFR

Cullen/Frost Bankers, Inc. · Financial Services · Banks - Regional

163.38 -0.6% vốn hóa thị trường $10.15B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
114Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
38.26MCổ phần đang nắm giữ
$5.91BGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.8% · dòng cổ phần +5.5% · vị thế mới ròng +1.8%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 114 +2 38.26M $5.91B +8 −6
Q1 2026 115 -6 38.50M $5.27B +2 −9
Q4 2025 121 -1 41.13M $5.21B +1 −1
Q3 2025 20 +2 22.84M $2.90B +2 −1
Q2 2025 16 0 19.79M $2.55B +1 −1
Q1 2025 13 +3 5.87M $736.13M +3
Q4 2024 10 -3 5.87M $788.47M −3
Q3 2024 12 +1 2.48M $277.55M +2 −1
Q2 2024 11 2.19M $222.13M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 7.34M +3.6% $1.13B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Aristotle Capital Management, LLC 4.47M -6.3% $690.01M 1.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 State Street Global Advisors (thụ động) 3.22M +3.8% $497.29M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 2.72M +0.2% $419.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Baillie Gifford 2.23M Mới $345.09M 0.3% New 1 SEC ↗
22 Baillie Gifford 2.23M Mới $345.09M 0.3% New 1 SEC ↗
23 Baillie Gifford 2.23M Mới $345.09M 0.3% New 1 SEC ↗
24 Baillie Gifford 2.23M Mới $345.09M 0.3% New 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M +8.0% $255.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M +8.0% $255.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M +8.0% $255.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M +8.0% $255.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 1.65M +8.0% $255.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 1.34M +0.5% $206.75M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 1.34M +0.5% $206.75M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
32 Two Sigma Investments 1.14M +73.4% $176.82M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 962.31K -20.5% $148.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 962.31K -20.5% $148.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Bank Of America Corp /De/ 962.31K -20.5% $148.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Bank Of America Corp /De/ 962.31K -20.5% $148.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Bank Of America Corp /De/ 962.31K -20.5% $148.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 947.47K +0.2% $146.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 947.47K +0.2% $146.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 947.47K +0.2% $146.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 947.47K +0.2% $146.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 947.47K +0.2% $146.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 947.47K +0.2% $146.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 947.47K +0.2% $146.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 842.63K -1.1% $130.20M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Norges Bank (thụ động) 747.20K Mới $115.46M 0.0% New 1 SEC ↗
62 Principal Financial Group Inc 654.43K -1.2% $101.13M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Principal Financial Group Inc 654.43K -1.2% $101.13M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Principal Financial Group Inc 654.43K -1.2% $101.13M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 651.59K -7.1% $100.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 651.59K -7.1% $100.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Goldman Sachs Group 651.59K -7.1% $100.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 651.59K -7.1% $100.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 651.59K -7.1% $100.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 First Trust Advisors Lp 631.59K -20.1% $97.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 First Trust Advisors Lp 631.59K -20.1% $97.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 596.26K -2.9% $92.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 596.26K -2.9% $92.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 JPMorgan Chase 596.26K -2.9% $92.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
75 JPMorgan Chase 596.26K -2.9% $92.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
76 JPMorgan Chase 596.26K -2.9% $92.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 JPMorgan Chase 596.26K -2.9% $92.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 Charles Schwab Investment… 550.37K -0.5% $85.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Charles Schwab Investment… 550.37K -0.5% $85.04M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Manufacturers Life Insurance… 518.55K +0.3% $80.13M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 516.74K -4.9% $79.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Sei Investments Co 484.06K -6.6% $74.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Sei Investments Co 484.06K -6.6% $74.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 395.37K -4.2% $61.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 395.37K -4.2% $61.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 395.37K -4.2% $61.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 395.37K -4.2% $61.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Royal Bank Of Canada 395.37K -4.2% $61.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Royal Bank Of Canada 395.37K -4.2% $61.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Baillie Gifford $345.09M 0.3%
Baillie Gifford $345.09M 0.3%
Baillie Gifford $345.09M 0.3%
Baillie Gifford $345.09M 0.3%
Norges Bank $115.46M 0.0%

Đã thoát

First Eagle Investment… $310.61M đã 0.5%
Bridgewater Associates $12.73M đã 0.1%
Holocene Advisors, LP $1.47M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $649,348 đã 0.0%
Marshall Wace $223,030 đã 0.0%
Group One Trading Llc $13,708 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3 người nắm giữ, 2.44K cổ phần, $41,441 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API