CF
CF Industries Holdings, Inc. · Basic Materials · Agricultural Inputs
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +6.7% ·
dòng cổ phần -10.4% ·
vị thế mới ròng +6.2%
— công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 167 | +3 | 123.68M | $13.48B | +7 | −3 |
| Q1 2026 | 166 | +7 | 117.84M | $15.34B | +10 | −4 |
| Q4 2025 | 158 | -1 | 132.79M | $10.26B | +1 | −1 |
| Q3 2025 | 21 | 0 | 69.54M | $6.24B | — | −1 |
| Q2 2025 | 19 | +1 | 66.87M | $6.15B | +1 | — |
| Q1 2025 | 15 | -1 | 25.58M | $2.00B | +1 | −2 |
| Q4 2024 | 16 | -1 | 26.92M | $2.30B | — | −1 |
| Q3 2024 | 16 | +1 | 21.12M | $1.81B | +2 | −1 |
| Q2 2024 | 15 | — | 23.58M | $1.75B | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Rowe Price ✦ | 12.48M | -6.2% | $1.07B | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 2 | T. Rowe Price ✦ | 12.48M | -6.2% | $1.07B | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 3 | T. Rowe Price ✦ | 12.48M | -6.2% | $1.07B | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 4 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 4.44M | -3.0% | $379.82M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 4.44M | -3.0% | $379.82M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 1.70M | -27.1% | $145.95M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 7 | Wellington Management ✦ | 441.47K | +34.0% | $37.88M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 8 | Wellington Management ✦ | 441.47K | +34.0% | $37.88M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 9 | Renaissance Technologies ✦ | 415.20K | -1.5% | $35.62M | 0.1% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 10 | Citadel Advisors ✦ | 413.18K | +152.2% | $35.45M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Citadel Advisors ✦ | 413.18K | +152.2% | $35.45M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 12 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 365.10K | Mới | $31.33M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 13 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 365.10K | Mới | $31.33M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 14 | AQR Capital Management ✦ | 278.75K | -1.5% | $23.85M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 15 | AQR Capital Management ✦ | 278.75K | -1.5% | $23.85M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 16 | AQR Capital Management ✦ | 278.75K | -1.5% | $23.85M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 17 | Adage Capital Partners ✦ | 200.02K | +14.1% | $17.16M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 18 | Gotham Asset Management ✦ | 146.00K | +230.5% | $12.53M | 0.1% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 19 | Millennium Management ✦ | 136.06K | -62.3% | $11.67M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 20 | Two Sigma Investments ✦ | 63.46K | +190.0% | $5.44M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 21 | Point72 Asset Management ✦ | 18.50K | Mới | $1.59M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Marshall Wace ✦ | 15.39K | +195.8% | $1.32M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 23 | Marshall Wace ✦ | 15.39K | +195.8% | $1.32M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 24 | Fisher Asset Management ✦ | 8.30K | -2.1% | $712,241 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 25 | Bridgewater Associates ✦ | 3.54K | -60.8% | $303,475 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| D. E. Shaw & Co. | $31.33M | 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $31.33M | 0.0% |
| Point72 Asset Management | $1.59M | 0.0% |
Đã thoát
| Capital World Investors | $113.85M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 906 người nắm giữ, 147.77M cổ phần, $17.32B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.