★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CERT

Certara, Inc. · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services

9.57 +2.3% vốn hóa thị trường $1.46B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 15 15:09 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
83Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
76.79MCổ phần đang nắm giữ
$676.57MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +3.8% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 85 -1 77.49M $507.04M +10 −12
Q1 2026 90 +6 76.64M $437.42M +11 −5
Q4 2025 83 0 76.79M $676.57M +1 −1
Q3 2025 19 -1 44.86M $548.13M +1 −3
Q2 2025 18 +2 38.60M $451.58M +3 −1
Q1 2025 13 +1 10.46M $103.56M +2 −1
Q4 2024 12 0 9.62M $102.45M +1 −1
Q3 2024 11 +1 4.38M $51.29M +3 −2
Q2 2024 10 — 11.06M $153.25M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 13.93M +0.1% $122.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×14
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 11.92M -4.0% $104.98M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 Dimensional Fund Advisors Lp 8.39M — $73.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
4 Morgan Stanley ✦ 5.06M +59.3% $44.54M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.92M +2.2% $34.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Citadel Advisors ✦ 3.19M +176.3% $28.11M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
7 Mackenzie Financial Corp 2.67M — $23.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
8 Millennium Management ✦ 2.65M -9.0% $23.37M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 UBS Group AG 2.49M — $21.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.17M -4.7% $19.09M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
11 Capital World Investors ✦ 2.16M 0.0% $19.03M 0.0% Held 4 SEC ↗
12 Ameriprise Financial Inc 1.58M — $13.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Royal Bank Of Canada 1.25M — $11.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Sei Investments Co 1.10M — $9.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
15 Bank of New York Mellon Corp 1.08M — $9.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
16 Raymond James Financial Inc 936.15K — $8.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Kayne Anderson Rudnick Investment… 876.76K — $7.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
18 Massachusetts Financial Services Co… 853.54K — $7.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Charles Schwab Investment… 843.80K — $7.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Nuveen, LLC 800.63K — $7.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
21 Marshall Wace ✦ 798.18K +8.7% $7.03M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×4
22 Northern Trust Corp 767.45K — $6.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
23 Gotham Asset Management ✦ 640.71K +36.0% $5.64M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Principal Financial Group Inc 567.46K — $5.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
25 Bank Of America Corp /De/ 520.91K — $4.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
26 Invesco Ltd. 491.27K — $4.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
27 Lazard Asset Management Llc 437.77K — $3.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group ✦ 346.10K +4.9% $3.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
29 Legal & General Group Plc 305.17K — $2.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
30 UBS AM, a distinct business unit of… 298.46K — $2.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
31 First Trust Advisors Lp 279.50K — $2.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Rhumbline Advisers 278.14K — $2.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 AQR Capital Management ✦ 236.65K -19.1% $2.08M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×4
34 Swiss National Bank 235.90K — $2.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Two Sigma Investments ✦ 220.59K -50.0% $1.94M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
36 Quantinno Capital Management LP 192.98K — $1.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Universal- Beteiligungs- und… 158.91K — $1.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Citigroup Inc 150.37K — $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 D. E. Shaw & Co. ✦ 146.40K +116.2% $1.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
40 Envestnet Asset Management Inc 145.84K — $1.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Bnp Paribas Financial Markets 144.68K — $1.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 California State Teachers… 114.65K — $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Prudential Financial Inc 112.34K — $989,751 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 JPMorgan Chase ✦ 112.04K -38.5% $987,107 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
45 T. Rowe Price ✦ 105.08K +17.6% $926,000 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
46 State Board Of Administration Of… 103.76K — $914,143 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 LPL Financial LLC 103.24K — $909,562 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Toronto Dominion Bank 83.94K — $738,651 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
49 Alliancebernstein L.P. 79.85K — $703,479 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Squarepoint Ops LLC 78.55K — $691,990 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 60.86K — $536,212 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Janus Henderson Group Plc 57.01K — $502,008 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Susquehanna International Group, Llp 50.55K — $445,363 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Franklin Resources Inc 49.63K — $437,276 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 New York State Common Retirement… 46.76K — $411,964 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Cetera Investment Advisers 46.65K — $411,013 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Barclays Plc 38.82K — $341,968 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Amundi 34.96K — $308,015 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Renaissance Technologies ✦ 29.60K -75.9% $260,776 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Stifel Financial Corp 28.84K — $254,119 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Hrt Financial Lp 27.63K — $243,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Corient Private Wealth LP 24.00K — $211,453 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Manufacturers Life Insurance… 20.78K — $183,037 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Pnc Financial Services Group, Inc. 20.35K — $179,319 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
65 Deutsche Bank Ag\ 17.19K — $151,453 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Victory Capital Management Inc 16.70K — $147,136 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Pictet Asset Management Holding SA 13.63K — $120,124 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Neuberger Berman Group LLC 10.82K — $95,333 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Creative Planning 10.65K — $93,800 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 10.64K — $93,711 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Pacer Advisors, Inc. 10.22K — $90,056 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 GAMCO Investors ✦ 10.20K Mới $89,862 0.0% New 1 SEC ↗
73 Ensign Peak Advisors, Inc 6.98K — $61,467 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Canada Pension Plan Investment Board 6.00K — $52,860 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Fidelity (FMR) ✦ 5.56K -98.0% $48,948 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Wells Fargo & Company/Mn 3.00K — $26,395 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
77 Us Bancorp \De\ 1.31K — $11,541 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Rockefeller Capital Management L.P. 1.29K — $11,338 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Osaic Holdings, Inc. 1.07K — $9,470 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Cwm, Llc 1.01K — $9,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Fifth Third Bancorp 220 — $1,938 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Jones Financial Companies Lllp 73 — $643 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Simplex Trading, Llc 35 — $308 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

GAMCO Investors $89,862 0.0%

Đã thoát

Bridgewater Associates $233,671 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 252 người nắm giữ, 134.62M cổ phần, $745.75M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API