Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CDTX

Cidara Therapeutics, Inc. · Healthcare · Biotechnology

221.38 0.0% vốn hóa thị trường $5.61B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024 Q2 2024
84Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
14.72MCổ phần đang nắm giữ
$3.25BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 58/100 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.4% · dòng cổ phần +1.6% · vị thế mới ròng +3.6%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q4 2025 84 +2 14.72M $3.25B +4 −1
Q3 2025 18 +4 8.32M $797.21M +4
Q2 2025 11 +1 6.12M $298.05M +2 −1
Q1 2025 7 +1 1.63M $35.01M +1
Q4 2024 6 +1 579.82K $15.59M +1
Q3 2024 4 +2 207.39K $2.23M +2
Q2 2024 2 138.64K $1.66M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 2.01M +63.1% $443.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 2.01M +63.1% $443.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 2.01M +63.1% $443.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 2.01M +63.1% $443.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 2.01M +63.1% $443.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 1.68M +44.2% $371.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 FIL Ltd 1.26M $277.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗
22 UBS Group AG 1.07M $237.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 UBS Group AG 1.07M $237.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 884.37K +14.4% $195.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Balyasny Asset Management L.P. 672.89K $148.63M 0.3% n/c 1 SEC ↗
26 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Morgan Stanley 542.72K +43.5% $119.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 520.59K +28.8% $115.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
35 Geode Capital Management (thụ động) 520.59K +28.8% $115.02M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
36 Millennium Management 509.65K +170.7% $112.58M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Goldman Sachs Group 377.72K +39.9% $83.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 377.72K +39.9% $83.43M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Qube Research & Technologies Ltd 358.43K $79.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Citigroup Inc 348.42K $76.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
41 Citigroup Inc 348.42K $76.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Squarepoint Ops LLC 293.59K $64.85M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 JPMorgan Chase 276.55K +350.8% $61.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 JPMorgan Chase 276.55K +350.8% $61.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 JPMorgan Chase 276.55K +350.8% $61.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 276.55K +350.8% $61.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 276.55K +350.8% $61.09M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Soros Fund Management 275.00K Mới $60.74M 1.1% New 1 SEC ↗
49 Fidelity (FMR) 274.96K -64.5% $60.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Fidelity (FMR) 274.96K -64.5% $60.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Fidelity (FMR) 274.96K -64.5% $60.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Fidelity (FMR) 274.96K -64.5% $60.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Fidelity (FMR) 274.96K -64.5% $60.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Citadel Advisors 269.39K -54.6% $59.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Citadel Advisors 269.39K -54.6% $59.51M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
56 Adage Capital Partners 263.33K -41.5% $58.17M 0.1% ▼ Trim 6 SEC ↗
57 Point72 Asset Management 250.00K -84.2% $55.22M 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
58 Marshall Wace 222.76K -5.3% $49.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Marshall Wace 222.76K -5.3% $49.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Marshall Wace 222.76K -5.3% $49.21M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Alliancebernstein L.P. 212.03K $46.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 207.84K $45.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 207.84K $45.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Bank Of America Corp /De/ 207.84K $45.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Norges Bank (thụ động) 200.00K Mới $44.18M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Charles Schwab Investment… 190.70K $42.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Neuberger Berman Group LLC 184.87K $40.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Neuberger Berman Group LLC 184.87K $40.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Northern Trust Corp 179.08K $39.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Northern Trust Corp 179.08K $39.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Northern Trust Corp 179.08K $39.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 179.08K $39.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 179.08K $39.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 179.08K $39.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Man Group plc 116.71K $25.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
76 Man Group plc 116.71K $25.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
77 Renaissance Technologies 110.56K +6.0% $24.42M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
78 Bnp Paribas Financial Markets 86.87K $19.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Barclays Plc 78.32K $17.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Barclays Plc 78.32K $17.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Ameriprise Financial Inc 68.99K $15.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Ameriprise Financial Inc 68.99K $15.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 First Trust Advisors Lp 59.55K $13.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 58.55K $12.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 58.55K $12.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 58.55K $12.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 58.55K $12.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 58.55K $12.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 56.38K $12.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 LMR Partners LLP 56.01K $12.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
91 LMR Partners LLP 56.01K $12.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
92 Duquesne Family Office 49.49K Mới $10.93M 0.3% New 1 SEC ↗
93 Tudor Investment Corp Et Al 44.31K $9.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗
94 Nuveen, LLC 43.13K $9.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Nuveen, LLC 43.13K $9.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Rhumbline Advisers 26.70K $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Invesco Ltd. 23.70K $5.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Invesco Ltd. 23.70K $5.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Invesco Ltd. 23.70K $5.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Invesco Ltd. 23.70K $5.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Soros Fund Management $60.74M 1.1%
Norges Bank $44.18M 0.0%
Duquesne Family Office $10.93M 0.3%

Đã thoát

Wellington Management $6.31M đã 0.0%
Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API