Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CCOI

Cogent Communications Holdings, Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

10.05 +1.7% vốn hóa thị trường $503.28M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 21:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
74Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
24.15MCổ phần đang nắm giữ
$335.24MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 40/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.4% · dòng cổ phần +0.2% · vị thế mới ròng +1.4%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 74 +1 24.15M $335.24M +6 −5
Q1 2026 76 -2 24.18M $454.93M +6 −8
Q4 2025 78 -1 27.66M $596.35M +1 −2
Q3 2025 16 +2 20.31M $778.74M +2
Q2 2025 11 -1 17.04M $821.72M −1
Q1 2025 9 0 4.54M $278.65M +2 −2
Q4 2024 9 -1 5.00M $385.13M −1
Q3 2024 9 +2 3.34M $253.67M +2
Q2 2024 7 3.37M $190.05M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 7.38M +4.2% $102.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 State Street Global Advisors (thụ động) 2.78M +22.3% $38.58M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
16 Vanguard Capital Management Llc 2.04M -3.9% $28.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Geode Capital Management (thụ động) 1.25M +3.3% $17.29M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
18 Geode Capital Management (thụ động) 1.25M +3.3% $17.29M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
19 Citadel Advisors 1.17M +175.1% $16.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
20 Citadel Advisors 1.17M +175.1% $16.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
21 Goldman Sachs Group 973.14K +36.5% $13.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group 973.14K +36.5% $13.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group 973.14K +36.5% $13.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Charles Schwab Investment… 805.24K +5.9% $11.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 627.59K -66.7% $8.71M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
33 AQR Capital Management 615.56K +193.2% $8.54M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
34 AQR Capital Management 615.56K +193.2% $8.54M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
35 AQR Capital Management 615.56K +193.2% $8.54M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
36 AQR Capital Management 615.56K +193.2% $8.54M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
37 AQR Capital Management 615.56K +193.2% $8.54M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
38 Hrt Financial Lp 557.67K +9.5% $7.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 516.68K +3.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 516.68K +3.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 516.68K +3.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 516.68K +3.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 516.68K +3.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 516.68K +3.9% $7.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 UBS Group AG 512.62K +20.3% $7.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 UBS Group AG 512.62K +20.3% $7.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 UBS Group AG 512.62K +20.3% $7.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Bnp Paribas Financial Markets 328.13K +321.7% $4.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 D. E. Shaw & Co. 284.69K -61.5% $3.95M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 D. E. Shaw & Co. 284.69K -61.5% $3.95M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Susquehanna International Group, Llp 280.79K +115.8% $3.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 268.92K +10.9% $3.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 268.92K +10.9% $3.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 268.92K +10.9% $3.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 268.92K +10.9% $3.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 268.92K +10.9% $3.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 268.92K +10.9% $3.73M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 265.49K +0.3% $3.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bank of New York Mellon Corp 265.49K +0.3% $3.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Bank of New York Mellon Corp 265.49K +0.3% $3.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Bank of New York Mellon Corp 265.49K +0.3% $3.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Bank of New York Mellon Corp 265.49K +0.3% $3.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Bank of New York Mellon Corp 265.49K +0.3% $3.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 267.49K -45.7% $3.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 267.49K -45.7% $3.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 267.49K -45.7% $3.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 267.49K -45.7% $3.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 267.49K -45.7% $3.55M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 254.86K -15.7% $3.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 254.86K -15.7% $3.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Principal Financial Group Inc 233.63K +0.6% $3.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Principal Financial Group Inc 233.63K +0.6% $3.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Squarepoint Ops LLC 226.03K +341.1% $3.14M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Nuveen, LLC 169.87K +0.8% $2.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Nuveen, LLC 169.87K +0.8% $2.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Fidelity (FMR) 165.17K -72.0% $2.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
77 Fidelity (FMR) 165.17K -72.0% $2.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
78 Fidelity (FMR) 165.17K -72.0% $2.29M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 143.16K +4.7% $1.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Tudor Investment Corp Et Al 139.27K -0.3% $1.93M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Blair William & Co/Il 134.38K -19.3% $1.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 LPL Financial LLC 122.32K +35.0% $1.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Millennium Management 119.14K -47.8% $1.65M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
92 Rhumbline Advisers 118.92K -13.8% $1.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Legal & General Group Plc 102.92K -3.5% $1.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Legal & General Group Plc 102.92K -3.5% $1.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 102.92K -3.5% $1.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Swiss National Bank 98.00K +1.0% $1.36M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Ameriprise Financial Inc 77.82K -3.6% $1.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Ameriprise Financial Inc 77.82K -3.6% $1.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 State Of Wisconsin Investment Board 75.68K +1.6% $1.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 T. Rowe Price 73.29K +18.6% $1.02M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Man Group plc $1.70M đã 0.0%
Corient Private Wealth LP $897,633 đã 0.0%
Point72 Asset Management $376,800 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $134,461 đã 0.0%
Nomura Asset Management Co Ltd $37,680 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 232 người nắm giữ, 52.23M cổ phần, $967.26M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API