CCK
Crown Holdings, Inc. · Consumer Cyclical · Packaging & Containers
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -16.0% ·
dòng cổ phần +1.0% ·
vị thế mới ròng -20.0%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 131 | -3 | 78.22M | $8.74B | +3 | −5 |
| Q1 2026 | 136 | -11 | 83.64M | $8.38B | — | −12 |
| Q4 2025 | 146 | +3 | 94.48M | $9.71B | +4 | — |
| Q3 2025 | 21 | -4 | 52.94M | $5.11B | — | −5 |
| Q2 2025 | 23 | +3 | 48.57M | $5.00B | +3 | — |
| Q1 2025 | 17 | -1 | 12.77M | $1.14B | +2 | −3 |
| Q4 2024 | 18 | -1 | 13.20M | $1.09B | — | −1 |
| Q3 2024 | 18 | 0 | 10.02M | $957.98M | +1 | −1 |
| Q2 2024 | 18 | — | 6.45M | $479.64M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BlackRock ✦ (thụ động) | 14.69M | -1.6% | $1.42B | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×21 |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 11.59M | -0.8% | $1.12B | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×5 |
| 3 | Fidelity (FMR) ✦ | 8.00M | -3.7% | $772.86M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×6 |
| 4 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 4.51M | +2.1% | $436.08M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 5 | AQR Capital Management ✦ | 3.47M | +36.9% | $333.20M | 0.2% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ ×8 |
| 6 | JPMorgan Chase ✦ | 2.95M | — | $284.75M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×22 |
| 7 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 2.10M | +2.0% | $202.71M | 0.0% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ ×2 |
| 8 | Morgan Stanley ✦ | 2.03M | — | $196.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×12 |
| 9 | Goldman Sachs Group ✦ | 648.72K | — | $62.66M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 10 | Two Sigma Investments ✦ | 487.47K | +147.9% | $47.08M | 0.1% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ |
| 11 | Renaissance Technologies ✦ | 474.50K | +1.8% | $45.83M | 0.1% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ |
| 12 | Millennium Management ✦ | 400.38K | -25.7% | $38.67M | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ |
| 13 | Wellington Management ✦ | 382.77K | -3.4% | $36.97M | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ ×4 |
| 14 | Citadel Advisors ✦ | 294.02K | +5.7% | $28.40M | 0.0% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ ×2 |
| 15 | Gotham Asset Management ✦ | 272.44K | +205.6% | $26.31M | 0.1% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ |
| 16 | Markel Group ✦ | 189.50K | 0.0% | $18.30M | 0.1% | Held | 6 | SEC ↗ ×2 |
| 17 | Harris Associates (Oakmark) ✦ | 186.61K | -0.9% | $18.02M | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ |
| 18 | T. Rowe Price ✦ | 141.43K | +15.7% | $13.66M | 0.0% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Bridgewater Associates ✦ | 66.35K | +465.1% | $6.41M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 20 | GAMCO Investors ✦ | 33.07K | -1.9% | $3.19M | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ |
| 21 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 12.91K | -85.0% | $1.25M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Norges Bank | $184.05M | đã 0.0% |
| Adage Capital Partners | $12.36M | đã 0.0% |
| Point72 Asset Management | $7.95M | đã 0.0% |
| Arrowstreet Capital | $4.96M | đã 0.0% |
| Marshall Wace | $210,389 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 624 người nắm giữ, 109.58M cổ phần, $10.44B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.