Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CCB

Coastal Financial Corporation · Financial Services · Banks - Regional

47.17 +0.4% vốn hóa thị trường $719.29M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
75Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
7.03MCổ phần đang nắm giữ
$544.88MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 57/100 8 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.2% · dòng cổ phần +1.8% · vị thế mới ròng +4.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 75 +3 7.03M $544.88M +5 −2
Q1 2026 75 -5 6.93M $531.80M +7 −12
Q4 2025 80 +3 6.90M $790.29M +3
Q3 2025 12 -3 3.58M $387.34M −3
Q2 2025 12 +2 3.12M $301.79M +2
Q1 2025 7 -1 1.19M $107.80M −1
Q4 2024 8 -2 1.16M $98.56M +1 −3
Q3 2024 9 +2 443.49K $23.95M +2
Q2 2024 7 409.04K $18.88M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.10M +13.2% $85.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 State Street Global Advisors (thụ động) 582.97K +5.0% $45.19M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
14 Vanguard Capital Management Llc 573.58K +2.0% $44.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 American Century Companies Inc 420.24K +0.4% $32.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 378.99K +2.2% $29.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 378.99K +2.2% $29.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 378.99K +2.2% $29.38M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 Dimensional Fund Advisors Lp 372.28K +3.5% $28.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Dimensional Fund Advisors Lp 372.28K +3.5% $28.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 372.28K +3.5% $28.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 372.28K +3.5% $28.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 372.28K +3.5% $28.85M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Wellington Management 360.92K -19.3% $27.97M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
25 Geode Capital Management (thụ động) 341.13K +6.8% $26.45M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 341.13K +6.8% $26.45M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
27 Manufacturers Life Insurance… 335.66K -0.6% $26.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Loomis Sayles & Co L P 284.47K -6.7% $22.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Loomis Sayles & Co L P 284.47K -6.7% $22.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Citadel Advisors 235.22K +328.6% $18.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Citadel Advisors 235.22K +328.6% $18.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 UBS Group AG 151.31K -5.3% $11.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 UBS Group AG 151.31K -5.3% $11.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 UBS Group AG 151.31K -5.3% $11.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Alliancebernstein L.P. 141.33K +22.9% $10.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 116.90K +7.8% $9.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 116.90K +7.8% $9.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 116.90K +7.8% $9.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 116.90K +7.8% $9.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 116.90K +7.8% $9.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 116.11K +35.3% $9.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 116.11K +35.3% $9.00M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Charles Schwab Investment… 110.03K +2.1% $8.53M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 State Of Wisconsin Investment Board 91.56K -4.3% $7.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 T. Rowe Price 90.21K +4.8% $6.99M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
46 T. Rowe Price 90.21K +4.8% $6.99M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
47 Stifel Financial Corp 88.64K -5.6% $6.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Stifel Financial Corp 88.64K -5.6% $6.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Bank Of America Corp /De/ 80.94K -6.6% $6.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Bank Of America Corp /De/ 80.94K -6.6% $6.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Bank Of America Corp /De/ 80.94K -6.6% $6.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 80.94K -6.6% $6.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -71.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -71.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -71.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -71.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 UBS AM, a distinct business unit of… 75.50K -71.9% $5.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Millennium Management 75.30K -25.6% $5.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 Morgan Stanley 67.51K -13.4% $5.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 Qube Research & Technologies Ltd 67.42K +457.3% $5.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Balyasny Asset Management L.P. 62.04K +157.5% $4.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 54.72K +7.2% $4.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Russell Investments Group, Ltd. 54.72K +7.2% $4.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Russell Investments Group, Ltd. 54.72K +7.2% $4.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Russell Investments Group, Ltd. 54.72K +7.2% $4.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Russell Investments Group, Ltd. 54.72K +7.2% $4.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 D. E. Shaw & Co. 47.56K Mới $3.69M 0.0% New 1 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 45.09K -1.1% $3.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Nomura Asset Management… 43.36K -3.7% $3.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 38.87K +8.2% $3.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 38.87K +8.2% $3.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 38.87K +8.2% $3.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 38.87K +8.2% $3.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 38.87K +8.2% $3.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Point72 Asset Management 34.18K +140.1% $2.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Nuveen, LLC 33.47K -7.7% $2.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Nuveen, LLC 33.47K -7.7% $2.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Envestnet Asset Management Inc 29.54K -8.9% $2.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Victory Capital Management Inc 29.45K +0.1% $2.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Swiss National Bank 25.96K -3.0% $2.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Sei Investments Co 24.09K -27.7% $1.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Sei Investments Co 24.09K -27.7% $1.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Citigroup Inc 18.45K -0.8% $1.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Citigroup Inc 18.45K -0.8% $1.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Federated Hermes, Inc. 18.25K -0.1% $1.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Invesco Ltd. 17.76K +2.1% $1.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Invesco Ltd. 17.76K +2.1% $1.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Invesco Ltd. 17.76K +2.1% $1.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Invesco Ltd. 17.76K +2.1% $1.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Invesco Ltd. 17.76K +2.1% $1.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Rhumbline Advisers 15.98K +4.7% $1.24M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

D. E. Shaw & Co. $3.69M 0.0%

Đã thoát

Jane Street Group, Llc $2.38M đã 0.0%
Renaissance Technologies $1.72M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 179 người nắm giữ, 12.95M cổ phần, $838.24M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API