Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CC

The Chemours Company · Basic Materials · Chemicals - Specialty

15.77 +2.5% vốn hóa thị trường $2.37B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
110Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
110.03MCổ phần đang nắm giữ
$1.30BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 44/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -6.9% · vị thế mới ròng +0.9%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 109 +3 94.00M $1.93B +10 −7
Q1 2026 109 -1 91.73M $2.02B +6 −8
Q4 2025 110 0 110.03M $1.30B +2 −1
Q3 2025 17 0 82.03M $1.30B +2 −3
Q2 2025 15 0 72.81M $833.69M +2 −2
Q1 2025 12 0 21.58M $291.97M +1 −1
Q4 2024 12 +1 21.62M $365.33M +1
Q3 2024 10 -3 15.39M $312.64M −3
Q2 2024 13 13.58M $306.45M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 25.88M +0.1% $305.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 17.92M +2.8% $211.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 17.92M +2.8% $211.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 17.92M +2.8% $211.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 17.92M +2.8% $211.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 17.92M +2.8% $211.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 6.14M +0.2% $72.37M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 Ameriprise Financial Inc 4.51M $53.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Ameriprise Financial Inc 4.51M $53.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Ameriprise Financial Inc 4.51M $53.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Ameriprise Financial Inc 4.51M $53.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 4.08M -7.2% $48.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 4.08M -7.2% $48.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 4.08M -7.2% $48.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 4.08M -7.2% $48.08M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 JPMorgan Chase 3.95M -57.5% $46.53M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 3.70M +41.1% $43.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 3.70M +41.1% $43.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 American Century Companies Inc 3.62M $42.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 UBS Group AG 3.59M $42.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 UBS Group AG 3.59M $42.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 UBS Group AG 3.59M $42.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Geode Capital Management (thụ động) 3.49M -1.7% $41.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
45 Geode Capital Management (thụ động) 3.49M -1.7% $41.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
46 D. E. Shaw & Co. 2.76M +40.7% $32.50M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
47 Dimensional Fund Advisors Lp 2.24M $26.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Dimensional Fund Advisors Lp 2.24M $26.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Dimensional Fund Advisors Lp 2.24M $26.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Dimensional Fund Advisors Lp 2.24M $26.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Dimensional Fund Advisors Lp 2.24M $26.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Millennium Management 2.24M -50.1% $26.41M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 Charles Schwab Investment… 2.24M $26.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Legal & General Group Plc 2.14M $25.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Legal & General Group Plc 2.14M $25.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Legal & General Group Plc 2.14M $25.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
61 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Morgan Stanley 2.02M -16.5% $23.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 1.66M $19.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Northern Trust Corp 1.51M $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Northern Trust Corp 1.51M $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Northern Trust Corp 1.51M $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Northern Trust Corp 1.51M $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Northern Trust Corp 1.51M $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Northern Trust Corp 1.51M $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Massachusetts Financial Services Co… 1.21M $14.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 948.12K $11.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 948.12K $11.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Invesco Ltd. 948.12K $11.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Invesco Ltd. 948.12K $11.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Invesco Ltd. 948.12K $11.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Invesco Ltd. 948.12K $11.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 New York State Common Retirement… 825.70K $9.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Connor, Clark & Lunn Investment… 750.02K $8.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Two Sigma Investments 743.51K -30.5% $8.77M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
100 Bank Of America Corp /De/ 735.38K $8.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Marshall Wace $19.88M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 448 người nắm giữ, 127.68M cổ phần, $2.69B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 12 Familiar Calderon Gerardo

Officer · See Remarks · 1.94K cp @ 15.53 · $30,051

Aug 11 Dignam Denise

Officer, Director · Chief Executive… · 3.38K cp @ 14.95 · $50,501

Aug 07 Cowan Alister

Director · 13.00K cp @ 15.62 · $203,060

Aug 07 Martinko Joseph T.

Officer · See Remarks · 1.94K cp @ 15.47 · $30,009

Aug 07 CRANSTON MARY B

Director · 6.00K cp @ 15.82 · $94,950

Aug 07 Foley Michael Robert

Officer · See Remarks · 1.93K cp @ 15.51 · $30,000

Aug 06 HOSTETTER SHANE

Officer · Chief Financial… · 3.35K cp @ 14.94 · $50,049

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API