Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CBLL

CeriBell, Inc. · Healthcare · Medical - Devices

23.43 -2.2% vốn hóa thị trường $889.00M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
52Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
15.60MCổ phần đang nắm giữ
$342.15MGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 54/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +4.0% · dòng cổ phần -0.3% · vị thế mới ròng +3.8%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 55 +3 18.41M $358.31M +6 −3
Q1 2026 54 +2 17.21M $315.46M +5 −3
Q4 2025 52 +2 15.60M $342.15M +3 −1
Q3 2025 13 -1 10.65M $122.41M −1
Q2 2025 11 +3 9.35M $175.16M +4 −1
Q1 2025 5 -4 940.06K $18.06M −4
Q4 2024 9 +8 1.55M $40.23M +8
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 3.93M -12.3% $86.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 3.93M -12.3% $86.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 3.93M -12.3% $86.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Fidelity (FMR) 3.93M -12.3% $86.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 3.93M -12.3% $86.16M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.85M +9.5% $40.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 1.51M +2.3% $33.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 1.51M +2.3% $33.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 1.51M +2.3% $33.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Bank of New York Mellon Corp 1.22M $26.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Federated Hermes, Inc. 786.75K $17.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 609.25K +4.7% $13.36M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 609.25K +4.7% $13.36M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 Franklin Resources Inc 523.35K $11.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Franklin Resources Inc 523.35K $11.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Franklin Resources Inc 523.35K $11.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Massachusetts Financial Services Co… 508.46K $11.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Adage Capital Partners 500.00K Mới $10.96M 0.0% New 1 SEC ↗
33 State Street Global Advisors (thụ động) 471.90K +14.3% $10.35M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
34 JPMorgan Chase 388.02K -52.8% $8.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 JPMorgan Chase 388.02K -52.8% $8.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 JPMorgan Chase 388.02K -52.8% $8.51M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Two Sigma Investments 343.64K +15.3% $7.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 324.92K +2967.6% $7.13M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Bank Of America Corp /De/ 277.50K $6.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Bank Of America Corp /De/ 277.50K $6.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Bank Of America Corp /De/ 277.50K $6.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 277.50K $6.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 277.50K $6.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 277.50K $6.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Hrt Financial Lp 255.58K $5.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bnp Paribas Financial Markets 223.48K $4.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Morgan Stanley 209.67K +35.7% $4.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Millennium Management 198.70K -70.2% $4.36M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
56 Citadel Advisors 192.51K Mới $4.22M 0.0% New 1 SEC ↗
57 Citadel Advisors 192.51K Mới $4.22M 0.0% New 1 SEC ↗
58 Charles Schwab Investment… 190.56K $4.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 182.28K $4.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 182.28K $4.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 182.28K $4.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Quantinno Capital Management LP 136.23K $2.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 UBS Group AG 85.41K $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 UBS Group AG 85.41K $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Deutsche Bank Ag\ 85.18K $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Deutsche Bank Ag\ 85.18K $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Deutsche Bank Ag\ 85.18K $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Alliancebernstein L.P. 67.33K $1.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Nuveen, LLC 54.56K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Nuveen, LLC 54.56K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Sei Investments Co 49.23K $1.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 47.53K $1.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Barclays Plc 45.86K $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Barclays Plc 45.86K $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Marshall Wace 45.06K -3.7% $988,188 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
76 Marshall Wace 45.06K -3.7% $988,188 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
77 Squarepoint Ops LLC 40.30K $883,691 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Jane Street Group, Llc 34.78K $762,747 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Jane Street Group, Llc 34.78K $762,747 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Rhumbline Advisers 30.46K $667,980 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Wells Fargo & Company/Mn 29.36K $643,755 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Wells Fargo & Company/Mn 29.36K $643,755 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Wells Fargo & Company/Mn 29.36K $643,755 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 AQR Capital Management 25.39K Mới $556,869 0.0% New 1 SEC ↗
85 AQR Capital Management 25.39K Mới $556,869 0.0% New 1 SEC ↗
86 AQR Capital Management 25.39K Mới $556,869 0.0% New 1 SEC ↗
87 AQR Capital Management 25.39K Mới $556,869 0.0% New 1 SEC ↗
88 AQR Capital Management 25.39K Mới $556,869 0.0% New 1 SEC ↗
89 AQR Capital Management 25.39K Mới $556,869 0.0% New 1 SEC ↗
90 Tudor Investment Corp Et Al 25.01K $548,447 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Royal Bank Of Canada 15.59K $342,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Royal Bank Of Canada 15.59K $342,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Royal Bank Of Canada 15.59K $342,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 15.59K $342,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 15.59K $342,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 T. Rowe Price 15.05K +15.4% $331,000 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Principal Financial Group Inc 13.48K $295,704 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Principal Financial Group Inc 13.48K $295,704 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 12.37K $271,252 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Invesco Ltd. 12.04K $263,972 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Adage Capital Partners $10.96M 0.0%
Citadel Advisors $4.22M 0.0%
Citadel Advisors $4.22M 0.0%
AQR Capital Management $556,869 0.0%
AQR Capital Management $556,869 0.0%
AQR Capital Management $556,869 0.0%
AQR Capital Management $556,869 0.0%
AQR Capital Management $556,869 0.0%
AQR Capital Management $556,869 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $39,287 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 121 người nắm giữ, 29.58M cổ phần, $536.67M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 24 Foehr David

Officer · 859 cp · $20,573

Aug 21 Blumberg Scott

Officer · 1.52K cp · $36,534

Aug 21 Chao Xingjuan

Officer, Director · 6.07K cp · $145,753

Aug 21 Woo Raymond

Officer · 1.98K cp · $47,536

Aug 21 Foehr David

Officer · 993 cp · $23,852

Aug 21 Manni Joseph S.

Officer · 1.36K cp · $32,691

Aug 19 Chao Xingjuan

Officer, Director · 31.41K cp · $786,317

Aug 19 Blumberg Scott

Officer · 33.51K cp · $838,805

Aug 18 Blumberg Scott

Officer · 990 cp · $24,750

Aug 18 Chao Xingjuan

Officer, Director · 2.20K cp · $54,975

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — TPG GP A, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API