★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CAT

Caterpillar Inc. · Industrials · Agricultural - Machinery

730.76 -0.7% vốn hóa thị trường $335.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 16 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
183Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
272.76MCổ phần đang nắm giữ
$192.93BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.2% · dòng cổ phần -1.3% · vị thế mới ròng +2.2% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 176 -2 271.19M $288.15B +3 −7
Q1 2026 183 +4 272.76M $192.93B +6 −2
Q4 2025 177 +1 291.40M $166.85B +1 n/a
Q3 2025 27 -2 182.47M $87.06B n/a −3
Q2 2025 27 0 161.48M $62.68B +1 −1
Q1 2025 24 +1 81.81M $26.98B +1 n/a
Q4 2024 23 +1 90.13M $32.70B +1 n/a
Q3 2024 21 -1 54.97M $21.49B +1 −2
Q2 2024 22 n/a 56.60M $18.85B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 37.17M +2.6% $26.33B 0.5% ▲ Add 4 SEC ↗ ×24
2 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 34.88M -1.4% $24.71B 0.9% ▼ Trim 6 SEC ↗
3 Vanguard Capital Management Llc 30.23M n/a $21.42B 0.5% n/c 1 SEC ↗
4 State Farm Mutual Automobile… 14.56M -16.4% $10.32B 8.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 11.13M +4.9% $7.89B 0.5% ▲ Add 8 SEC ↗ ×2
6 Fisher Asset Management ✦ 9.78M +3.0% $6.93B 2.3% ▲ Add 8 SEC ↗
7 Morgan Stanley ✦ 7.50M +6.0% $5.31B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
8 Gates Foundation Trust ✦ 6.35M 0.0% $4.50B 14.2% Held 8 SEC ↗
9 Northern Trust Corp 5.68M -3.0% $4.02B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
10 Bank Of America Corp /De/ 5.68M -15.8% $4.02B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
11 T. Rowe Price ✦ 5.58M -6.9% $3.95B 0.5% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×3
12 Invesco Ltd. 3.85M +27.0% $2.73B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×19
13 Fidelity (FMR) ✦ 3.82M -5.8% $2.71B 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×6
14 Capital World Investors ✦ 3.54M -11.6% $2.51B 0.3% ▼ Trim 8 SEC ↗
15 Capital International Investors 3.46M +61.7% $2.45B 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Bank of New York Mellon Corp 3.45M -3.0% $2.44B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×25
17 Charles Schwab Investment… 3.35M +0.3% $2.37B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
18 UBS AM, a distinct business unit of… 3.27M -7.8% $2.31B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
19 Goldman Sachs Group ✦ 3.21M +2.3% $2.27B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
20 Capital Research Global Investors 3.20M +12.5% $2.27B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Legal & General Group Plc 2.77M +1.9% $1.96B 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
22 JPMorgan Chase ✦ 2.94M +13.1% $1.96B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
23 Dimensional Fund Advisors Lp 2.75M -0.9% $1.94B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
24 Nuveen, LLC 2.31M +0.1% $1.64B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
25 Royal Bank Of Canada 2.25M -10.4% $1.59B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×16
26 Amundi 2.22M +29.4% $1.57B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×9
27 Wells Fargo & Company/Mn 2.05M +2.0% $1.45B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
28 Barclays Plc 1.75M +52.2% $1.24B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
29 Massachusetts Financial Services Co… 1.58M -13.8% $1.13B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
30 Voya Investment Management Llc 1.42M -0.5% $1.01B 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
31 UBS Group AG 1.40M +9.7% $995.09M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
32 Swiss National Bank 1.37M +7.0% $973.01M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Deutsche Bank Ag\ 1.36M -6.2% $964.13M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
34 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.35M +4.7% $957.40M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.31M -2.9% $930.84M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Citigroup Inc 1.19M +134.0% $845.37M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×4
37 Wellington Management ✦ 1.12M -71.0% $792.57M 0.1% ▼ Trim 8 SEC ↗ ×7
38 LPL Financial LLC 1.10M +7.4% $778.79M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Raymond James Financial Inc 1.03M +0.7% $726.15M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
40 National Pension Service 988.72K +1.0% $700.47M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Ameriprise Financial Inc 974.91K -6.8% $690.77M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
42 Franklin Resources Inc 972.74K +11.3% $689.15M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×12
43 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 918.66K +18.8% $650.82M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×8
44 Hsbc Holdings Plc 908.49K -55.1% $642.37M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×11
45 California Public Employees… 879.85K +0.4% $623.34M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
46 PRIMECAP Management ✦ 872.26K -0.9% $617.96M 0.5% ▼ Trim 8 SEC ↗
47 Neuberger Berman Group LLC 865.88K +1.8% $612.91M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
48 Rhumbline Advisers 797.43K -2.2% $564.95M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Bank Of Montreal /Can/ 717.84K -5.2% $508.56M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×9
50 California State Teachers… 706.39K -2.7% $500.45M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Bnp Paribas Financial Markets 680.99K -6.0% $482.45M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Alliancebernstein L.P. 834.17K -5.5% $477.87M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Principal Financial Group Inc 666.31K +17.6% $472.05M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
54 American Century Companies Inc 655.38K +2.6% $464.31M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 660.44K +20.1% $462.71M 1.4% ▲ Add 2 SEC ↗
56 HighTower Advisors, LLC 592.39K -6.4% $419.70M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Fifth Third Bancorp 591.35K +17.3% $418.95M 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Td Asset Management Inc 585.48K +6.6% $414.79M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
59 Stifel Financial Corp 577.40K -4.6% $409.09M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
60 New York State Common Retirement… 525.60K 0.0% $372.37M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Prudential Financial Inc 517.96K -0.5% $366.95M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
62 Aberdeen Group plc 517.09K +4.6% $366.34M 0.6% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
63 Victory Capital Management Inc 510.51K -17.7% $361.68M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Corient Private Wealth LP 542.77K -53.2% $359.60M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
65 Canada Pension Plan Investment Board 497.44K +21.9% $352.41M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Schroder Investment Management Group 494.93K n/a $350.64M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 CIBC Bancorp USA Inc. 482.80K n/a $341.95M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 Us Bancorp \De\ 479.49K -2.3% $339.70M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
69 ProShare Advisors LLC 439.41K -14.2% $311.30M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 Mackenzie Financial Corp 426.88K +23.6% $302.43M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Envestnet Asset Management Inc 423.58K -2.0% $300.09M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Aviva Plc 417.30K +3.0% $295.64M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
73 State Board Of Administration Of… 407.88K -1.0% $288.97M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Caisse De Depot Et Placement Du… 388.73K -8.5% $275.40M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Adage Capital Partners ✦ 386.80K +0.6% $274.04M 0.4% ▲ Add 6 SEC ↗
76 Korea Investment CORP 374.66K -2.8% $265.43M 0.6% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Pictet Asset Management Holding SA 374.63K +21.9% $265.38M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Creative Planning 365.77K +2.7% $259.13M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
79 Nomura Asset Management Co Ltd 362.81K +15.7% $257.04M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
80 Pnc Financial Services Group, Inc. 343.26K -1.2% $243.19M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×8
81 Bank Of Nova Scotia 341.68K -15.8% $242.07M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
82 Focus Partners Wealth 338.03K -14.6% $239.75M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Commonwealth Equity Services, Llc 329.84K -7.2% $233.68M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Markel Group ✦ 328.65K 0.0% $232.84M 1.9% Held 8 SEC ↗ ×2
85 Mariner, LLC 320.71K -0.7% $227.18M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
86 Asset Management One Co., Ltd. 319.52K +10.4% $226.37M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Manufacturers Life Insurance… 315.21K -12.3% $223.31M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Citadel Advisors ✦ 309.53K -5.1% $219.29M 0.2% ▼ Trim 8 SEC ↗
89 Quantinno Capital Management LP 308.53K +18.4% $218.58M 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Baird Financial Group, Inc. 306.86K -4.5% $217.40M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
91 Cetera Investment Advisers 295.81K +2.7% $209.57M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Osaic Holdings, Inc. 295.17K -2.6% $209.30M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
93 Rockefeller Capital Management L.P. 294.18K -15.1% $208.41M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
94 Holocene Advisors, LP 292.94K Mới $207.53M 0.5% New 1 SEC ↗
95 National Bank Of Canada /Fi/ 280.25K -30.2% $198.51M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
96 Universal- Beteiligungs- und… 282.49K +5.7% $196.99M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
97 BNP Paribas Asset Management… 275.59K +24.7% $195.25M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
98 Cerity Partners LLC 275.41K +1.7% $195.15M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
99 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 268.24K +4.1% $190.04M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
100 Nordea Investment Management Ab 273.12K +0.8% $187.90M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Holocene Advisors, LP $207.53M 0.5%

Đã thoát

Group One Trading Llc $5.55M đã 0.2%
LMR Partners LLP $44,684 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3,704 người nắm giữ, 328.12M cổ phần, $221.19B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 480 cp · $384,091

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 540 cp · $432,594

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 280 cp · $224,588

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 750 cp · $602,542

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 520 cp · $418,007

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 1.35K cp · $1.09M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 3.38K cp · $2.73M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 6.13K cp · $4.95M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 2.64K cp · $2.13M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 2.14K cp · $1.73M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API