★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CAT

Caterpillar Inc. · Industrials · Agricultural - Machinery

800.47 +0.5% vốn hóa thị trường $368.73B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
177Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
291.40MCổ phần đang nắm giữ
$166.85BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -1.6% · vị thế mới ròng +0.6% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 178 -2 273.82M $290.95B +3 −5
Q1 2026 183 +4 272.76M $192.93B +6 −2
Q4 2025 177 +1 291.40M $166.85B +1 —
Q3 2025 27 -2 182.47M $87.06B — −3
Q2 2025 27 0 161.48M $62.68B +1 −1
Q1 2025 24 +1 81.81M $26.98B +1 —
Q4 2024 23 +1 90.13M $32.70B +1 —
Q3 2024 21 -1 54.97M $21.49B +1 −2
Q2 2024 22 — 56.60M $18.85B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 46.39M +1.0% $26.57B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
2 BlackRock ✦ (thụ động) 36.21M +5.6% $20.74B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 35.39M +1.1% $20.27B 0.7% ▲ Add 5 SEC ↗
4 State Farm Mutual Automobile… 17.43M — $9.99B 7.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 10.61M +0.9% $6.07B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Fisher Asset Management ✦ 9.49M +0.6% $5.44B 1.9% ▲ Add 7 SEC ↗
7 Morgan Stanley ✦ 7.08M -2.2% $4.05B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
8 Bank Of America Corp /De/ 6.74M — $3.86B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 Gates Foundation Trust ✦ 6.35M 0.0% $3.64B 10.3% Held 7 SEC ↗
10 T. Rowe Price ✦ 5.99M -12.0% $3.43B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×3
11 Northern Trust Corp 5.85M — $3.35B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×10
12 Fidelity (FMR) ✦ 4.06M +29.6% $2.33B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
13 Capital World Investors ✦ 4.01M -12.6% $2.30B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
14 Wellington Management ✦ 3.86M -26.2% $2.21B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
15 Bank of New York Mellon Corp 3.56M — $2.04B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×25
16 UBS AM, a distinct business unit of… 3.54M — $2.03B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×12
17 Charles Schwab Investment… 3.35M — $1.92B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 Goldman Sachs Group ✦ 3.14M +5.3% $1.80B 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗ ×6
19 Invesco Ltd. 3.03M — $1.74B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×17
20 Capital Research Global Investors 2.85M — $1.63B 0.3% n/c 1 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 2.77M — $1.59B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Legal & General Group Plc 2.72M — $1.56B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
23 JPMorgan Chase ✦ 2.60M -63.1% $1.49B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×17
24 Royal Bank Of Canada 2.51M — $1.44B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×16
25 Nuveen, LLC 2.31M — $1.32B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Capital International Investors 2.14M — $1.23B 0.2% n/c 1 SEC ↗
27 Hsbc Holdings Plc 2.02M — $1.16B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×34
28 Wells Fargo & Company/Mn 2.01M — $1.15B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
29 Massachusetts Financial Services Co… 1.84M — $1.05B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
30 Amundi 1.71M — $981.98M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×9
31 Deutsche Bank Ag\ 1.45M — $830.77M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×19
32 Voya Investment Management Llc 1.43M — $817.13M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.35M — $774.79M 0.5% n/c 1 SEC ↗
34 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.29M — $772.27M 0.5% n/c 1 SEC ↗
35 Swiss National Bank 1.28M — $735.44M 0.4% n/c 1 SEC ↗
36 UBS Group AG 1.28M — $733.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
37 Barclays Plc 1.15M — $657.56M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
38 Ameriprise Financial Inc 1.05M — $599.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
39 LPL Financial LLC 1.02M — $586.17M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 Raymond James Financial Inc 1.02M — $583.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
41 National Pension Service 979.01K — $560.84M 0.4% n/c 1 SEC ↗
42 Corient Private Wealth LP 1.16M — $545.92M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×6
43 Alliancebernstein L.P. 883.06K — $505.88M 0.2% n/c 1 SEC ↗
44 PRIMECAP Management ✦ 880.17K -30.7% $504.22M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
45 California Public Employees… 876.49K — $502.11M 0.3% n/c 1 SEC ↗
46 Franklin Resources Inc 873.72K — $500.53M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
47 Neuberger Berman Group LLC 850.23K — $487.13M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
48 Rhumbline Advisers 815.17K — $466.99M 0.4% n/c 1 SEC ↗
49 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 773.18K — $442.93M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
50 Bank Of Montreal /Can/ 757.19K — $433.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×9
51 California State Teachers… 726.06K — $415.94M 0.4% n/c 1 SEC ↗
52 Bnp Paribas Financial Markets 724.58K — $415.09M 0.3% n/c 1 SEC ↗
53 American Century Companies Inc 638.69K — $365.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 HighTower Advisors, LLC 632.81K — $362.52M 0.4% n/c 1 SEC ↗
55 Victory Capital Management Inc 620.36K — $355.39M 0.2% n/c 1 SEC ↗
56 Stifel Financial Corp 605.48K — $346.89M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
57 Principal Financial Group Inc 566.46K — $324.51M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Bank Julius Baer & Co. Ltd, Zurich 549.88K — $315.40M 0.9% n/c 1 SEC ↗
59 Td Asset Management Inc 549.36K — $314.71M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 New York State Common Retirement… 525.48K — $301.03M 0.4% n/c 1 SEC ↗
61 Prudential Financial Inc 520.66K — $298.27M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 ProShare Advisors LLC 511.86K — $293.23M 0.5% n/c 1 SEC ↗
63 Citigroup Inc 509.92K — $292.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
64 Fifth Third Bancorp 504.19K — $288.84M 0.9% n/c 1 SEC ↗
65 Aberdeen Group plc 494.50K — $283.28M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Toronto Dominion Bank 493.69K — $282.82M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
67 Us Bancorp \De\ 490.85K — $281.20M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
68 Envestnet Asset Management Inc 432.26K — $247.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Caisse De Depot Et Placement Du… 424.85K — $243.38M 0.4% n/c 1 SEC ↗
70 State Board Of Administration Of… 411.91K — $235.97M 0.4% n/c 1 SEC ↗
71 Canada Pension Plan Investment Board 408.13K — $233.81M 0.2% n/c 1 SEC ↗
72 Bank Of Nova Scotia 406.00K — $232.59M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Aviva Plc 405.33K — $232.20M 0.4% n/c 1 SEC ↗
74 National Bank Of Canada /Fi/ 401.66K — $230.08M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
75 Focus Partners Wealth 395.64K — $226.63M 0.3% n/c 1 SEC ↗
76 Korea Investment CORP 385.43K — $220.80M 0.4% n/c 1 SEC ↗
77 Adage Capital Partners ✦ 384.38K +17.4% $220.20M 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
78 Manufacturers Life Insurance… 359.53K — $205.96M 0.2% n/c 1 SEC ↗
79 Creative Planning 356.02K — $203.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
80 Commonwealth Equity Services, Llc 355.50K — $203.65M 0.3% n/c 1 SEC ↗
81 Mackenzie Financial Corp 345.50K — $199.10M 0.2% n/c 1 SEC ↗
82 Pnc Financial Services Group, Inc. 347.36K — $198.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
83 Rockefeller Capital Management L.P. 346.39K — $198.44M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Susquehanna International Group, Llp 331.65K — $189.99M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
85 Markel Group ✦ 328.65K 0.0% $188.27M 1.5% Held 7 SEC ↗ ×2
86 Citadel Advisors ✦ 326.06K -37.8% $186.79M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
87 Mariner, LLC 322.92K — $185.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
88 Baird Financial Group, Inc. 321.50K — $184.18M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Nomura Asset Management Co Ltd 313.62K — $179.66M 0.5% n/c 1 SEC ↗
90 Pictet Asset Management Holding SA 307.29K — $176.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗
91 Osaic Holdings, Inc. 303.17K — $173.87M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
92 FIL Ltd 301.21K — $172.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Asset Management One Co., Ltd. 289.30K — $167.37M 0.5% n/c 1 SEC ↗
94 Cetera Investment Advisers 287.92K — $164.94M 0.2% n/c 1 SEC ↗
95 AQR Capital Management ✦ 286.51K +16.3% $164.13M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
96 Nordea Investment Management Ab 271.04K — $156.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
97 Cerity Partners LLC 270.93K — $155.27M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 Universal- Beteiligungs- und… 267.33K — $151.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
99 Quantinno Capital Management LP 260.67K — $149.33M 0.3% n/c 1 SEC ↗
100 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 259.71K — $148.78M 0.3% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 3,704 người nắm giữ, 328.12M cổ phần, $221.19B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 480 cp · $384,091

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 540 cp · $432,594

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 280 cp · $224,588

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 750 cp · $602,542

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 520 cp · $418,007

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 1.35K cp · $1.09M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 3.38K cp · $2.73M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 6.13K cp · $4.95M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 2.64K cp · $2.13M

Aug 28 Creed Joseph E

Officer · 2.14K cp · $1.73M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API