★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CART

Maplebear Inc. · Technology · Software - Services

49.65 +3.8% vốn hóa thị trường $11.67B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
127Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
103.67MCổ phần đang nắm giữ
$4.66BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.8% · dòng cổ phần -6.5% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 121 -4 90.52M $4.28B +5 −10
Q1 2026 129 +3 91.87M $3.44B +12 −10
Q4 2025 127 -1 103.67M $4.66B +3 −3
Q3 2025 21 +1 68.77M $2.53B +2 −2
Q2 2025 18 +1 57.39M $2.60B +3 −2
Q1 2025 14 0 19.44M $775.34M — —
Q4 2024 14 +1 21.13M $875.23M +2 −1
Q3 2024 12 0 13.95M $568.54M +1 −1
Q2 2024 12 — 13.51M $434.10M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 19.04M -0.3% $856.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 16.78M +3.6% $754.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×18
3 Holocene Advisors, LP 5.47M — $246.13M 0.5% n/c 1 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 5.46M +1.0% $245.66M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Dimensional Fund Advisors Lp 3.79M — $170.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.53M +1.6% $158.64M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Federated Hermes, Inc. 3.29M — $147.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
8 Marshall Wace ✦ 2.81M Mới $126.21M 0.1% New 1 SEC ↗ ×3
9 Jane Street Group, Llc 2.66M — $119.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
10 Citadel Advisors ✦ 2.32M -13.4% $104.55M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.16M Mới $97.22M 0.0% New 1 SEC ↗
12 Deutsche Bank Ag\ 2.07M — $93.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
13 Morgan Stanley ✦ 2.02M -33.7% $91.03M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×12
14 Goldman Sachs Group ✦ 1.97M -68.2% $88.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
15 Invesco Ltd. 1.78M — $79.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
16 UBS Group AG 1.52M — $68.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
17 Renaissance Technologies ✦ 1.42M -13.6% $64.07M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
18 Northern Trust Corp 1.40M — $63.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
19 Bank Of America Corp /De/ 1.34M — $60.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 D. E. Shaw & Co. ✦ 1.33M +2791.1% $59.78M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) ✦ 1.28M +33.8% $57.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
22 Charles Schwab Investment… 1.19M — $53.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Pacer Advisors, Inc. 1.13M — $50.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗
24 Bank of New York Mellon Corp 1.10M — $49.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
25 Bridgewater Associates ✦ 917.62K +29.5% $41.27M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
26 JPMorgan Chase ✦ 768.20K -71.1% $34.55M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
27 AQR Capital Management ✦ 700.74K +46.4% $31.52M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×6
28 Man Group plc 675.16K — $30.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Lazard Asset Management Llc 547.51K — $24.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Robeco Institutional Asset… 544.52K — $24.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Ameriprise Financial Inc 519.58K — $23.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
32 First Trust Advisors Lp 509.60K — $22.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Nuveen, LLC 506.23K — $22.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
34 Rhumbline Advisers 456.23K — $20.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Russell Investments Group, Ltd. 441.35K — $19.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
36 Us Bancorp \De\ 437.66K — $19.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Alliancebernstein L.P. 419.67K — $18.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Gotham Asset Management ✦ 402.92K +11.1% $18.12M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Td Asset Management Inc 402.22K — $18.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
40 Principal Financial Group Inc 395.01K — $17.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
41 Victory Capital Management Inc 383.74K — $17.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 UBS AM, a distinct business unit of… 366.18K — $16.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
43 Swiss National Bank 337.60K — $15.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Legal & General Group Plc 330.29K — $14.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
45 Citigroup Inc 327.60K — $14.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
46 American Century Companies Inc 298.70K — $13.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Boston Partners 298.18K — $13.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 California Public Employees… 293.23K — $13.19M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Royal Bank Of Canada 280.21K — $12.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
50 Millennium Management ✦ 257.02K -55.9% $11.56M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
51 T. Rowe Price ✦ 233.26K -42.9% $10.49M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
52 Swedbank AB 230.20K — $10.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Bnp Paribas Financial Markets 222.85K — $10.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Barclays Plc 215.99K — $9.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
55 Wellington Management ✦ 214.95K +82.2% $9.67M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
56 Hrt Financial Lp 199.30K — $8.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Mitsubishi UFJ Asset Management… 173.81K — $7.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 California State Teachers… 160.91K — $7.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Sei Investments Co 157.88K — $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
60 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 149.12K — $6.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Quantinno Capital Management LP 148.88K — $6.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Raymond James Financial Inc 146.96K — $6.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Manufacturers Life Insurance… 143.67K — $6.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Nordea Investment Management Ab 137.66K — $6.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Universal- Beteiligungs- und… 128.61K — $5.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 State Board Of Administration Of… 118.60K — $5.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Envestnet Asset Management Inc 113.99K — $5.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Ensign Peak Advisors, Inc 113.85K — $5.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 State Of Wisconsin Investment Board 112.19K — $5.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 HighTower Advisors, LLC 110.11K — $4.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Franklin Resources Inc 106.86K — $4.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 Assetmark, Inc 91.64K — $4.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 New York State Common Retirement… 91.08K — $4.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Wealth Enhancement Advisory… 90.67K — $4.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Cerity Partners LLC 85.92K — $3.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Janus Henderson Group Plc 79.30K — $3.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 76.48K — $3.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Assenagon Asset Management S.A. 74.21K — $3.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Arrowstreet Capital ✦ 68.63K Mới $3.09M 0.0% New 1 SEC ↗
80 Voya Investment Management Llc 68.42K — $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 64.72K — $2.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of Montreal /Can/ 62.06K — $2.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
83 Creative Planning 55.33K — $2.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Squarepoint Ops LLC 49.36K — $2.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Allianz Asset Management GmbH 48.94K — $2.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
86 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 40.80K — $1.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Corient Private Wealth LP 39.29K — $1.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 LPL Financial LLC 36.80K — $1.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Prudential Financial Inc 33.11K — $1.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 Stifel Financial Corp 32.31K — $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Cwm, Llc 30.09K — $1.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Captrust Financial Advisors 28.75K — $1.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Balyasny Asset Management L.P. 28.23K — $1.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Amundi 27.33K — $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Mercer Global Advisors Inc /Adv 26.81K — $1.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Mariner, LLC 25.20K — $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Pictet Asset Management Holding SA 24.93K — $1.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Lido Advisors, LLC 23.05K — $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Daiwa Securities Group Inc. 21.91K — $985,000 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Osaic Holdings, Inc. 19.70K — $886,009 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $126.21M 0.1%
Norges Bank $97.22M 0.0%
Arrowstreet Capital $3.09M 0.0%

Đã thoát

Altimeter Capital $122.23M đã 1.6%
Viking Global Investors $30.62M đã 0.1%
Point72 Asset Management $18.14M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 462 người nắm giữ, 186.43M cổ phần, $6.91B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 22 Fong Morgan

Officer · 773 cp · $35,281

Sep 22 Fong Morgan

Officer · 17.62K cp · $791,965

Sep 15 BLACKWOOD-KAPRAL LISA

Officer · 3.02K cp · $142,040

Aug 27 Laughton Mary Beth

Director · 10.24K cp · $515,150

Aug 24 Fong Morgan

Officer · 4.30K cp · $216,991

Aug 24 Fong Morgan

Officer · 14.09K cp · $701,811

Aug 19 Gupta Ravi

Director · 150.00K cp · $7.59M

Aug 19 Rogers Chris

Officer, Director · 7.61K cp · $372,287

Aug 13 Reuter Emily

Officer · 25.00K cp · $1.25M

Aug 07 Rogers Chris

Officer, Director · 4.93K cp · $246,650

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 17 SC 13D/A — SC US (TTGP), LTD.

0.2% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13D/A — SC US (TTGP), LTD.

0.2% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API