★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CARR

Carrier Global Corporation · Industrials · Industrial - Machinery

56.24 -0.4% vốn hóa thị trường $46.36B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 23 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
174Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
605.14MCổ phần đang nắm giữ
$31.98BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.2% · dòng cổ phần -3.0% · vị thế mới ròng +1.7% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 0 843.72K $42.11M n/a −2
Q2 2026 166 -1 593.79M $43.47B +6 −8
Q1 2026 171 -4 591.64M $33.22B +4 −9
Q4 2025 174 +2 605.14M $31.98B +4 −1
Q3 2025 25 0 356.00M $21.25B +1 −2
Q2 2025 23 -2 275.02M $20.12B n/a −2
Q1 2025 22 +1 128.80M $8.16B +2 −1
Q4 2024 21 +1 142.70M $9.74B +1 n/a
Q3 2024 19 0 110.77M $8.91B +2 −2
Q2 2024 19 n/a 115.70M $7.29B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 92.67M -0.5% $4.90B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 Capital Research Global Investors 74.74M n/a $3.95B 0.7% n/c 1 SEC ↗
3 BlackRock ✦ (thụ động) 57.39M +6.4% $3.03B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
4 JPMorgan Chase ✦ 37.72M -49.0% $1.99B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×19
5 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 33.73M +1.1% $1.78B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
6 Capital International Investors 24.90M n/a $1.32B 0.2% n/c 1 SEC ↗
7 Capital World Investors ✦ 22.65M -16.6% $1.20B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
8 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 17.31M -0.2% $910.72M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
9 Fisher Asset Management ✦ 14.80M -2.3% $781.77M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
10 Dodge & Cox ✦ 13.42M -0.1% $709.18M 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
11 Morgan Stanley ✦ 11.76M +1.8% $621.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×17
12 Brown Advisory Inc 10.23M n/a $540.64M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
13 Northern Trust Corp 7.95M n/a $420.10M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
14 Norges Bank ✦ (thụ động) 7.20M Mới $380.30M 0.0% New 1 SEC ↗
15 UBS AM, a distinct business unit of… 6.10M n/a $322.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
16 Nuveen, LLC 6.08M n/a $321.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Dimensional Fund Advisors Lp 6.04M n/a $319.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
18 Goldman Sachs Group ✦ 5.98M +16.5% $315.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
19 Bank Of America Corp /De/ 5.76M n/a $304.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 D. E. Shaw & Co. ✦ 5.34M +365.3% $282.26M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
21 Bank of New York Mellon Corp 4.90M n/a $259.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×22
22 Invesco Ltd. 4.87M n/a $257.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
23 Citadel Advisors ✦ 4.80M +438.9% $253.63M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
24 Victory Capital Management Inc 4.78M n/a $252.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
25 Legal & General Group Plc 4.77M n/a $251.95M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Charles Schwab Investment… 4.76M n/a $251.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Artisan Partners Limited Partnership 4.39M n/a $232.22M 0.4% n/c 1 SEC ↗
28 Pictet Asset Management Holding SA 3.54M n/a $186.87M 0.2% n/c 1 SEC ↗
29 Hsbc Holdings Plc 3.30M n/a $174.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×28
30 Ameriprise Financial Inc 3.30M n/a $174.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
31 Jane Street Group, Llc 3.26M n/a $172.24M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 Point72 Asset Management ✦ 3.05M Mới $161.14M 0.3% New 1 SEC ↗
33 T. Rowe Price ✦ 2.97M +8.5% $157.07M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
34 PRIMECAP Management ✦ 2.92M -12.2% $154.27M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
35 Amundi 2.60M n/a $137.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
36 Royal Bank Of Canada 2.60M n/a $137.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
37 Raymond James Financial Inc 2.53M n/a $134.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
38 Assenagon Asset Management S.A. 2.46M n/a $130.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
39 Qube Research & Technologies Ltd 2.42M n/a $127.82M 0.2% n/c 1 SEC ↗
40 Envestnet Asset Management Inc 2.41M n/a $127.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Deutsche Bank Ag\ 2.40M n/a $127.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
42 Fidelity (FMR) ✦ 2.31M +15.1% $121.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
43 UBS Group AG 2.21M n/a $116.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
44 Swiss National Bank 2.10M n/a $110.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗
45 Sei Investments Co 1.97M n/a $103.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Principal Financial Group Inc 1.75M n/a $92.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Bank Of Montreal /Can/ 1.74M n/a $91.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
48 Russell Investments Group, Ltd. 1.73M n/a $91.28M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
49 Bnp Paribas Financial Markets 1.72M n/a $91.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.72M n/a $90.63M 0.1% n/c 1 SEC ↗
51 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.64M n/a $87.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗
52 Two Sigma Investments ✦ 1.62M +4868.1% $85.55M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
53 Barclays Plc 1.43M n/a $75.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Rhumbline Advisers 1.42M n/a $75.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 California Public Employees… 1.41M n/a $74.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Wells Fargo & Company/Mn 1.37M n/a $72.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
57 Millennium Management ✦ 1.33M +273.9% $70.28M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
58 AQR Capital Management ✦ 1.28M +299.4% $67.65M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
59 Ensign Peak Advisors, Inc 1.25M n/a $66.25M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 National Pension Service 1.25M n/a $66.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Renaissance Technologies ✦ 1.24M Mới $65.47M 0.1% New 1 SEC ↗
62 Prudential Financial Inc 1.22M n/a $64.67M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 California State Teachers… 1.21M n/a $63.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
64 Massachusetts Financial Services Co… 1.13M n/a $59.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
65 Arrowstreet Capital ✦ 1.03M Mới $54.31M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Manufacturers Life Insurance… 1.02M n/a $54.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 New York State Common Retirement… 940.96K n/a $49.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Alliancebernstein L.P. 913.97K n/a $48.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Corient Private Wealth LP 896.54K n/a $47.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
70 Aberdeen Group plc 896.19K n/a $47.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Pnc Financial Services Group, Inc. 887.99K n/a $46.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
72 LPL Financial LLC 868.65K n/a $45.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 HighTower Advisors, LLC 852.61K n/a $45.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Universal- Beteiligungs- und… 796.22K n/a $42.16M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 Citigroup Inc 789.99K n/a $41.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
76 Franklin Resources Inc 782.56K n/a $41.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
77 Marshall Wace ✦ 765.00K +1097.4% $40.42M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×3
78 Nomura Asset Management… 749.03K n/a $39.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
79 Canada Pension Plan Investment Board 739.14K n/a $39.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 National Bank Of Canada /Fi/ 734.92K n/a $38.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
81 State Board Of Administration Of… 707.67K n/a $37.39M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Aviva Plc 692.66K n/a $36.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Man Group plc 684.17K n/a $36.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Mackenzie Financial Corp 655.23K n/a $34.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Rockefeller Capital Management L.P. 609.29K n/a $32.19M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
86 Wealth Enhancement Advisory… 584.26K n/a $31.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Caisse De Depot Et Placement Du… 539.55K n/a $28.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Adage Capital Partners ✦ 528.50K +42.1% $27.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Us Bancorp \De\ 512.17K n/a $27.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Asset Management One Co., Ltd. 483.49K n/a $25.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
91 BNP Paribas Asset Management… 481.94K n/a $25.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 Korea Investment CORP 453.54K n/a $23.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Creative Planning 436.86K n/a $23.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Swedbank AB 436.20K n/a $23.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 433.74K n/a $22.92M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Toronto Dominion Bank 412.50K n/a $21.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 Assetmark, Inc 411.12K n/a $21.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 405.61K n/a $21.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 1832 Asset Management L.P. 402.18K n/a $21.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 State Of Wisconsin Investment Board 397.13K n/a $20.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $380.30M 0.0%
Point72 Asset Management $161.14M 0.3%
Renaissance Technologies $65.47M 0.1%
Arrowstreet Capital $54.31M 0.0%

Đã thoát

Bridgewater Associates $8.04M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,483 người nắm giữ, 682.99M cổ phần, $37.77B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13G/A: Capital Research Global Investors

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G/A: BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 20 SC 13D/A: Viessmann Generations Group GmbH & Co.…

4.6% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API