Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

CAR

Avis Budget Group, Inc. · Industrials · Rental & Leasing Services

145.13 -1.2% vốn hóa thị trường $5.13B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
94Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
17.66MCổ phần đang nắm giữ
$2.61BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 31/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.1% · dòng cổ phần -12.7% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 94 -1 17.66M $2.61B +9 −9
Q1 2026 97 -5 20.15M $2.93B +7 −13
Q4 2025 102 0 23.06M $2.96B +2 −1
Q3 2025 17 +1 8.99M $1.44B +3 −3
Q2 2025 14 -1 6.62M $1.12B −1
Q1 2025 12 +1 3.07M $233.26M +2 −1
Q4 2024 11 0 2.43M $195.46M +1 −1
Q3 2024 10 +1 1.56M $136.52M +1
Q2 2024 9 1.45M $151.65M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 UBS Group AG 2.54M -41.9% $375.04M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 UBS Group AG 2.54M -41.9% $375.04M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 UBS Group AG 2.54M -41.9% $375.04M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 2.03M -4.1% $300.09M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Hsbc Holdings Plc 1.68M -1.5% $247.77M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 Hsbc Holdings Plc 1.68M -1.5% $247.77M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 1.66M +0.1% $245.41M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 Nomura Holdings Inc 1.60M +194.1% $237.25M 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Nomura Holdings Inc 1.60M +194.1% $237.25M 1.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 National Bank Of Canada /Fi/ 1.41M +68.3% $208.77M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
33 National Bank Of Canada /Fi/ 1.41M +68.3% $208.77M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Vanguard Capital Management Llc 788.71K +8.5% $116.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 State Street Global Advisors (thụ động) 613.63K -8.0% $90.71M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
36 Allianz Asset Management GmbH 558.86K +181.7% $82.62M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
37 CIBC Bancorp USA Inc. 500.23K -28.6% $73.95M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 CIBC Bancorp USA Inc. 500.23K -28.6% $73.95M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 CIBC Bancorp USA Inc. 500.23K -28.6% $73.95M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Cibc World Market Inc. 500.00K -28.6% $73.92M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 355.12K +1.2% $52.51M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 Geode Capital Management (thụ động) 355.12K +1.2% $52.51M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
43 Bank Of Nova Scotia 315.91K +98.6% $46.70M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Royal Bank Of Canada 269.01K -2.4% $39.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Royal Bank Of Canada 269.01K -2.4% $39.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Royal Bank Of Canada 269.01K -2.4% $39.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Royal Bank Of Canada 269.01K -2.4% $39.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Royal Bank Of Canada 269.01K -2.4% $39.77M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Goldman Sachs Group 258.16K +55.5% $38.16M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Goldman Sachs Group 258.16K +55.5% $38.16M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Amundi 247.99K +218.7% $36.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Amundi 247.99K +218.7% $36.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Amundi 247.99K +218.7% $36.66M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Charles Schwab Investment… 217.07K -1.1% $32.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Renaissance Technologies 210.96K Mới $31.19M 0.0% New 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 148.64K -0.3% $21.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 148.64K -0.3% $21.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 148.64K -0.3% $21.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 148.64K -0.3% $21.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 148.64K -0.3% $21.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Invesco Ltd. 133.06K +8.4% $19.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 133.06K +8.4% $19.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 133.06K +8.4% $19.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 133.06K +8.4% $19.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 133.06K +8.4% $19.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Norges Bank (thụ động) 115.62K Mới $17.09M 0.0% New 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 103.06K -27.2% $15.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 90.29K -93.8% $13.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 90.29K -93.8% $13.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 90.29K -93.8% $13.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 90.29K -93.8% $13.35M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Dimensional Fund Advisors Lp 84.08K -76.4% $12.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Dimensional Fund Advisors Lp 84.08K -76.4% $12.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Dimensional Fund Advisors Lp 84.08K -76.4% $12.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Dimensional Fund Advisors Lp 84.08K -76.4% $12.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Dimensional Fund Advisors Lp 84.08K -76.4% $12.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Fidelity (FMR) 81.46K -71.8% $12.04M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
89 Fidelity (FMR) 81.46K -71.8% $12.04M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
90 First Trust Advisors Lp 75.00K +271.8% $11.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Assenagon Asset Management S.A. 72.58K -77.0% $10.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Assenagon Asset Management S.A. 72.58K -77.0% $10.73M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Barclays Plc 72.37K -68.6% $10.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Barclays Plc 72.37K -68.6% $10.70M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 52.00K +2014.5% $7.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Russell Investments Group, Ltd. 52.00K +2014.5% $7.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Russell Investments Group, Ltd. 52.00K +2014.5% $7.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Russell Investments Group, Ltd. 52.00K +2014.5% $7.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Rhumbline Advisers 49.95K +0.1% $7.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 48.81K -18.8% $7.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Renaissance Technologies $31.19M 0.0%
Norges Bank $17.09M 0.0%

Đã thoát

Healthcare Of Ontario Pension… $26.31M đã 0.0%
Susquehanna International… $15.57M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $11.14M đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $2.17M đã 0.0%
Group One Trading Llc $1.51M đã 0.1%
Parallax Volatility Advisers… $289,158 đã 0.0%
Universal- Beteiligungs- und… $213,379 đã 0.0%
Tidal Investments LLC $207,836 đã 0.0%
Millennium Management $203,023 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 290 người nắm giữ, 49.92M cổ phần, $7.26B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Simhambhatla Ravi

Officer · 2.94K cp · $405,961

Aug 07 Simhambhatla Ravi

Officer · 1.49K cp · $207,900

Aug 07 Simhambhatla Ravi

Officer · 276 cp · $38,715

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API