Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CAMT

Camtek Ltd. · Technology · Semiconductors

146.66 +3.0% vốn hóa thị trường $6.84B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
67Cổ đông được theo dõi
-5Δ nhà nắm giữ
7.28MCổ phần đang nắm giữ
$775.50MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 44/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -6.9% · dòng cổ phần +0.8% · vị thế mới ròng -6.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 78 -4 5.47M $884.91M +6 −9
Q1 2026 82 +16 6.48M $978.94M +19 −4
Q4 2025 67 -5 7.28M $775.50M +1 −5
Q3 2025 16 +2 3.30M $347.10M +2 −1
Q2 2025 12 0 1.73M $148.05M
Q1 2025 9 -1 1.06M $61.97M +1 −2
Q4 2024 10 -3 1.31M $105.70M −3
Q3 2024 13 +1 2.20M $176.02M +1
Q2 2024 12 1.87M $234.27M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 1.25M +36.2% $133.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 1.25M +36.2% $133.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 1.25M +36.2% $133.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 1.09M +0.7% $116.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 1.09M +0.7% $116.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 The Vanguard Group (thụ động) 1.09M +0.7% $116.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 The Vanguard Group (thụ động) 1.09M +0.7% $116.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 The Vanguard Group (thụ động) 1.09M +0.7% $116.61M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Federated Hermes, Inc. 610.00K $64.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
10 UBS AM, a distinct business unit of… 543.25K $57.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
11 UBS AM, a distinct business unit of… 543.25K $57.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
12 UBS AM, a distinct business unit of… 543.25K $57.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
13 Franklin Resources Inc 414.74K $44.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
14 Franklin Resources Inc 414.74K $44.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 Franklin Resources Inc 414.74K $44.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Franklin Resources Inc 414.74K $44.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Millennium Management 359.53K -24.9% $38.23M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
18 Manufacturers Life Insurance… 270.88K $28.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 UBS Group AG 251.35K $26.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 UBS Group AG 251.35K $26.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 UBS Group AG 251.35K $26.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Goldman Sachs Group 239.36K +165.1% $25.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group 239.36K +165.1% $25.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 Goldman Sachs Group 239.36K +165.1% $25.45M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Bank Of America Corp /De/ 221.40K $23.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 221.40K $23.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Bank Of America Corp /De/ 221.40K $23.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 221.40K $23.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Bank Of America Corp /De/ 221.40K $23.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 221.40K $23.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Nuveen, LLC 183.86K $19.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Nuveen, LLC 183.86K $19.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Royal Bank Of Canada 171.18K $18.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Royal Bank Of Canada 171.18K $18.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Royal Bank Of Canada 171.18K $18.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Wellington Management 166.14K -6.8% $17.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
37 Wellington Management 166.14K -6.8% $17.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
38 Wellington Management 166.14K -6.8% $17.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 Aberdeen Group plc 152.66K $16.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Aberdeen Group plc 152.66K $16.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Legal & General Group Plc 140.45K $15.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Legal & General Group Plc 140.45K $15.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Legal & General Group Plc 140.45K $15.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Sei Investments Co 139.99K $14.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Sei Investments Co 139.99K $14.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Qube Research & Technologies Ltd 100.96K $10.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Canada Pension Plan Investment Board 86.52K $9.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Norges Bank (thụ động) 76.13K Mới $8.18M 0.0% New 1 SEC ↗
49 New York State Common Retirement… 75.54K $8.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Morgan Stanley 74.91K -9.5% $7.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 74.91K -9.5% $7.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 74.91K -9.5% $7.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 74.91K -9.5% $7.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Morgan Stanley 74.91K -9.5% $7.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Morgan Stanley 74.91K -9.5% $7.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Morgan Stanley 74.91K -9.5% $7.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Citigroup Inc 69.81K $7.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Citigroup Inc 69.81K $7.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Two Sigma Investments 59.43K -40.7% $6.32M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
60 Swiss National Bank 58.40K $6.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Raymond James Financial Inc 55.58K $5.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Raymond James Financial Inc 55.58K $5.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 53.97K -47.8% $5.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 53.97K -47.8% $5.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 53.97K -47.8% $5.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Peak6 Llc 47.21K $5.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 Peak6 Llc 47.21K $5.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 40.14K $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 40.14K $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 40.14K $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 40.14K $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Russell Investments Group, Ltd. 40.14K $4.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Geode Capital Management (thụ động) 39.58K +0.4% $4.21M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
74 Tidal Investments LLC 17.89K $1.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 ARK Investment Management 16.89K -19.4% $1.80M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
76 Mariner, LLC 16.09K $1.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Squarepoint Ops LLC 15.43K $1.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Ameriprise Financial Inc 14.39K $1.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Ameriprise Financial Inc 14.39K $1.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Susquehanna International Group, Llp 14.12K $1.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 LPL Financial LLC 12.45K $1.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Jane Street Group, Llc 11.84K $1.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Jane Street Group, Llc 11.84K $1.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Focus Partners Wealth 11.55K $1.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 11.02K $1.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 8.97K $953,915 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 8.97K $953,915 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Amundi 8.74K $929,243 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Pictet Asset Management Holding SA 8.04K $863,503 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 BlackRock (thụ động) 7.81K +146.9% $830,980 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 BlackRock (thụ động) 7.81K +146.9% $830,980 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 BlackRock (thụ động) 7.81K +146.9% $830,980 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 BlackRock (thụ động) 7.81K +146.9% $830,980 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 BlackRock (thụ động) 7.81K +146.9% $830,980 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Td Asset Management Inc 6.07K $652,094 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Rockefeller Capital Management L.P. 5.78K $614,695 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Commonwealth Equity Services, Llc 5.24K $557,140 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Alliancebernstein L.P. 4.74K $503,756 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Creative Planning 4.07K $433,250 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Hrt Financial Lp 3.74K $397,000 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $8.18M 0.0%

Đã thoát

Citadel Advisors $9.37M đã 0.0%
Soros Fund Management $4.69M đã 0.1%
D. E. Shaw & Co. $4.57M đã 0.0%
Renaissance Technologies $2.25M đã 0.0%
Marshall Wace $743,439 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 221 người nắm giữ, 21.65M cổ phần, $2.96B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 17 Geva-Dvash Orit

Officer · 508 cp · $88,900

Aug 14 Andorn Karni Yarl

Director · 3.18K cp · $522,134

Aug 13 Andorn Karni Yarl

Director · 880 cp · $152,014

Aug 13 Andorn Karni Yarl

Director · 1.48K cp · $254,052

Aug 13 Langer Ram

Officer · 6.39K cp · $1.10M

Aug 13 AMIT RAFI

Officer · 6.25K cp · $1.07M

Aug 12 Aviram Lior

Director · 1.68K cp · $294,175

Aug 12 Aviram Lior

Director · 1.67K cp · $287,768

Aug 12 Eisenberg Moshe

Officer · 645 cp · $111,373

Aug 12 Geva-Dvash Orit

Officer · 415 cp · $72,236

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 11 SC 13G — Phoenix Financial Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 23 SC 13G/A — Migdal Insurance & Financial Holdings…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 09 SC 13G/A — WASATCH ADVISORS LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API