Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

CABA

Cabaletta Bio, Inc. · Healthcare · Biotechnology

3.24 +0.7% vốn hóa thị trường $528.54M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
47Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
39.89MCổ phần đang nắm giữ
$87.37MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 54/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.2% · dòng cổ phần +6.8% · vị thế mới ròng +2.1%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 67 +17 94.18M $292.87M +24 −6
Q1 2026 49 +1 47.68M $128.08M +7 −6
Q4 2025 47 +1 39.89M $87.37M +1
Q3 2025 15 -1 24.60M $57.56M −1
Q2 2025 13 0 19.37M $29.44M
Q1 2025 10 -1 6.81M $9.44M +2 −3
Q4 2024 11 0 9.36M $21.24M +1 −1
Q3 2024 10 +2 7.88M $37.20M +2
Q2 2024 8 6.49M $48.56M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Jennison Associates Llc 8.91M $19.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
2 Adage Capital Partners 8.83M 0.0% $19.34M 0.0% Held 7 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 4.42M +5.5% $9.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 4.42M +5.5% $9.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 4.42M +5.5% $9.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 Millennium Management 2.74M +298.5% $5.99M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.33M +43.7% $5.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.33M +43.7% $5.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.33M +43.7% $5.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.33M +43.7% $5.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.33M +43.7% $5.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Two Sigma Investments 1.84M +291.1% $4.03M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
13 Renaissance Technologies 1.52M +13.7% $3.33M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 Morgan Stanley 1.34M -8.9% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
15 Morgan Stanley 1.34M -8.9% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
16 Morgan Stanley 1.34M -8.9% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Morgan Stanley 1.34M -8.9% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Morgan Stanley 1.34M -8.9% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Morgan Stanley 1.34M -8.9% $2.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 T. Rowe Price 1.09M -15.5% $2.40M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
21 T. Rowe Price 1.09M -15.5% $2.40M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 1.09M +18.0% $2.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 1.09M +18.0% $2.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Marshall Wace 959.08K -27.7% $2.10M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
25 Marshall Wace 959.08K -27.7% $2.10M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
26 Jane Street Group, Llc 662.15K $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Jane Street Group, Llc 662.15K $1.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Ensign Peak Advisors, Inc 550.00K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Dimensional Fund Advisors Lp 452.04K $989,965 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Dimensional Fund Advisors Lp 452.04K $989,965 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 452.04K $989,965 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 430.67K +58.0% $943,176 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 430.67K +58.0% $943,176 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 State Street Global Advisors (thụ động) 425.48K +12.9% $931,797 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
35 UBS Group AG 415.68K $910,333 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 UBS Group AG 415.68K $910,333 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 UBS Group AG 415.68K $910,333 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Qube Research & Technologies Ltd 331.23K $725,383 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 238.44K $522,188 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Barclays Plc 220.70K $483,323 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Barclays Plc 220.70K $483,323 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Invesco Ltd. 189.19K $414,337 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Squarepoint Ops LLC 149.09K $326,516 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Susquehanna International Group, Llp 138.28K $302,835 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Td Asset Management Inc 88.60K $194,034 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Citigroup Inc 73.77K $161,565 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 American Century Companies Inc 58.78K $128,722 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Point72 Asset Management 56.65K Mới $124,059 0.0% New 1 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 54.05K $118,364 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 54.05K $118,364 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Balyasny Asset Management L.P. 51.55K $112,899 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Charles Schwab Investment… 50.82K $111,305 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 LPL Financial LLC 42.62K $93,327 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Citadel Advisors 33.50K -95.2% $73,369 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Mercer Global Advisors Inc /Adv 26.51K $58,057 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Jones Financial Companies Lllp 20.66K $45,245 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 14.39K $31,519 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 14.39K $31,519 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Fidelity (FMR) 13.04K -7.2% $28,569 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Manufacturers Life Insurance… 13.01K $28,043 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 9.80K -99.1% $21,473 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 9.80K -99.1% $21,473 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 9.80K -99.1% $21,473 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Mirae Asset Global Investments Co.… 4.68K $10,245 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Pnc Financial Services Group, Inc. 4.60K $10,074 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Canada Pension Plan Investment Board 3.50K $7,665 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Wells Fargo & Company/Mn 2.00K $4,381 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bnp Paribas Financial Markets 1.64K $3,592 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Russell Investments Group, Ltd. 939 $2,056 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Northwestern Mutual Wealth… 60 $131 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Optiver Holding B.V. 24 $53 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Royal Bank Of Canada 123 $0 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $124,059 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 107 người nắm giữ, 84.67M cổ phần, $194.86M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API