Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

BYRN

Byrna Technologies Inc. · Industrials · Aerospace & Defense

3.71 -2.9% vốn hóa thị trường $84.19M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
57Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
11.98MCổ phần đang nắm giữ
$201.21MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable 6 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.8% · dòng cổ phần +0.8% · vị thế mới ròng +1.8%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 48 -6 8.06M $54.05M +7 −13
Q1 2026 56 -1 9.74M $89.52M +8 −9
Q4 2025 57 +1 11.98M $201.21M +2 −1
Q3 2025 13 -2 8.37M $185.58M +1 −3
Q2 2025 12 0 7.98M $246.28M +2 −2
Q1 2025 9 -1 2.42M $40.76M −1
Q4 2024 10 +2 1.28M $36.75M +2
Q3 2024 7 +1 1.09M $18.56M +3 −2
Q2 2024 6 825.02K $8.23M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 3.41M +0.1% $57.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Capital Research Global Investors 1.41M $23.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.36M +2.2% $22.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 The Vanguard Group (thụ động) 999.62K +3.1% $16.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 999.62K +3.1% $16.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 999.62K +3.1% $16.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 State Street Global Advisors (thụ động) 987.94K +5.8% $16.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 Millennium Management 893.27K +32.7% $15.00M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
16 UBS Group AG 520.62K $8.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 UBS Group AG 520.62K $8.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 UBS Group AG 520.62K $8.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 UBS Group AG 520.62K $8.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Geode Capital Management (thụ động) 440.84K +0.3% $7.40M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Geode Capital Management (thụ động) 440.84K +0.3% $7.40M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 264.53K $4.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 264.53K $4.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 264.53K $4.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 264.53K $4.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Alliancebernstein L.P. 171.19K $2.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Bank of New York Mellon Corp 151.60K $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank of New York Mellon Corp 151.60K $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Bank of New York Mellon Corp 151.60K $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Bank of New York Mellon Corp 151.60K $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Bank of New York Mellon Corp 151.60K $2.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Northern Trust Corp 133.81K $2.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 133.81K $2.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 133.81K $2.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Jane Street Group, Llc 101.99K $1.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Jane Street Group, Llc 101.99K $1.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Raymond James Financial Inc 96.05K $1.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Raymond James Financial Inc 96.05K $1.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Citadel Advisors 88.82K -64.8% $1.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Citadel Advisors 88.82K -64.8% $1.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 79.47K -2.2% $1.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 79.47K -2.2% $1.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 64.41K +2.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 64.41K +2.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 64.41K +2.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 64.41K +2.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 64.41K +2.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 64.41K +2.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 64.41K +2.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Renaissance Technologies 64.10K Mới $1.08M 0.0% New 1 SEC ↗
51 Credit Agricole S A 60.00K $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Nuveen, LLC 56.09K $941,700 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Nuveen, LLC 56.09K $941,700 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Nuveen, LLC 56.09K $941,700 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Principal Financial Group Inc 53.97K $906,072 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Principal Financial Group Inc 53.97K $906,072 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Charles Schwab Investment… 53.69K $901,522 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Russell Investments Group, Ltd. 52.93K $888,744 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 52.93K $888,744 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Russell Investments Group, Ltd. 52.93K $888,744 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Russell Investments Group, Ltd. 52.93K $888,744 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 52.93K $888,744 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Marshall Wace 43.74K Mới $734,345 0.0% New 1 SEC ↗
64 Balyasny Asset Management L.P. 42.59K $715,086 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Balyasny Asset Management L.P. 42.59K $715,086 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Barclays Plc 33.20K $557,412 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Sei Investments Co 28.64K $480,885 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Sei Investments Co 28.64K $480,885 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Creative Planning 27.01K $453,481 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 AQR Capital Management 24.22K -5.2% $406,619 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
71 AQR Capital Management 24.22K -5.2% $406,619 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
72 AQR Capital Management 24.22K -5.2% $406,619 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
73 AQR Capital Management 24.22K -5.2% $406,619 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 24.06K $403,917 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 24.06K $403,917 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank Of America Corp /De/ 24.06K $403,917 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank Of America Corp /De/ 24.06K $403,917 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank Of America Corp /De/ 24.06K $403,917 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Rhumbline Advisers 22.02K $369,642 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Ameriprise Financial Inc 22.01K $369,498 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Ameriprise Financial Inc 22.01K $369,498 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Ameriprise Financial Inc 22.01K $369,498 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Wells Fargo & Company/Mn 20.11K $337,630 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Wells Fargo & Company/Mn 20.11K $337,630 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 LPL Financial LLC 19.51K $327,556 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Quantinno Capital Management LP 19.20K $322,351 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bnp Paribas Financial Markets 17.99K $302,102 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Deutsche Bank Ag\ 14.32K $240,382 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Deutsche Bank Ag\ 14.32K $240,382 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Franklin Resources Inc 12.91K $216,726 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Franklin Resources Inc 12.91K $216,726 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Franklin Resources Inc 12.91K $216,726 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Citigroup Inc 12.71K $213,367 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Citigroup Inc 12.71K $213,367 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 11.37K $192,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Royal Bank Of Canada 11.37K $192,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Royal Bank Of Canada 11.37K $192,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Royal Bank Of Canada 11.37K $192,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 T. Rowe Price 11.30K +17.2% $190,000 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Osaic Holdings, Inc. 11.29K $189,567 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Renaissance Technologies $1.08M 0.0%
Marshall Wace $734,345 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $3.88M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 121 người nắm giữ, 12.93M cổ phần, $118.38M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 06 ELMORE LEONARD J

Director · 10.00K cp @ 4.64 · $46,400

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 12 SC 13D/A — Ganz Bryan

9.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13G/A — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13D/A — Ganz Bryan

9.9% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 27 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 10 SC 13G/A — MILLENNIUM MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API