BY
Byline Bancorp, Inc. · Financial Services · Banks - Regional
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -9.1% ·
dòng cổ phần +23.3% ·
vị thế mới ròng -10.0%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q3 2024
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 82 | +6 | 18.94M | $712.74M | +9 | −3 |
| Q1 2026 | 79 | +4 | 19.42M | $612.93M | +6 | −2 |
| Q4 2025 | 74 | -1 | 19.47M | $567.67M | — | −1 |
| Q3 2025 | 19 | +1 | 11.63M | $322.58M | +1 | — |
| Q2 2025 | 15 | +1 | 9.88M | $264.00M | +2 | −1 |
| Q1 2025 | 11 | +1 | 2.50M | $65.49M | +2 | −1 |
| Q4 2024 | 10 | -1 | 2.45M | $70.99M | +1 | −2 |
| Q3 2024 | 10 | -1 | 1.58M | $42.30M | — | −1 |
| Q2 2024 | 11 | — | 1.28M | $30.42M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 647.59K | -5.9% | $17.34M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 647.59K | -5.9% | $17.34M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 3 | Wellington Management ✦ | 410.36K | +209.0% | $10.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 4 | Wellington Management ✦ | 410.36K | +209.0% | $10.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 5 | Wellington Management ✦ | 410.36K | +209.0% | $10.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Arrowstreet Capital ✦ | 259.18K | +73.1% | $6.94M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 7 | AQR Capital Management ✦ | 99.23K | -4.8% | $2.66M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 8 | AQR Capital Management ✦ | 99.23K | -4.8% | $2.66M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 9 | AQR Capital Management ✦ | 99.23K | -4.8% | $2.66M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 10 | Two Sigma Investments ✦ | 58.28K | -17.6% | $1.56M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 11 | Renaissance Technologies ✦ | 58.10K | +17.4% | $1.56M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 12 | Millennium Management ✦ | 15.68K | -44.4% | $419,754 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 13 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 14.74K | -58.3% | $394,563 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 14 | T. Rowe Price ✦ | 10.29K | +3.8% | $276,000 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 15 | Point72 Asset Management ✦ | 6.46K | +481.1% | $173,000 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Không có người mua được theo dõi mới trong quý này. |
Đã thoát
| Citadel Advisors | $272,084 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 186 người nắm giữ, 24.57M cổ phần, $750.07M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Director · 100 cp @ 38.30 · $3,830
Director · 300 cp @ 38.40 · $11,518
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director · 19.75K cp · $774,307
Officer · 2.42K cp · $94,419
Director, 10% owner · 300.00K cp · $11.73M
10% owner · 300.00K cp · $11.73M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận