Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

BWA

BorgWarner Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Parts

65.10 +1.1% vốn hóa thị trường $13.35B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
144Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
142.84MCổ phần đang nắm giữ
$9.44BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 34/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.7% · dòng cổ phần -3.2% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 144 -1 142.84M $9.44B +9 −9
Q1 2026 147 +5 145.55M $7.86B +11 −7
Q4 2025 141 +1 172.04M $7.75B +3 −1
Q3 2025 20 -1 96.99M $4.26B −2
Q2 2025 19 +2 90.10M $3.02B +2
Q1 2025 14 -2 31.36M $898.05M −2
Q4 2024 16 0 34.08M $1.08B
Q3 2024 15 -1 27.68M $1.00B −1
Q2 2024 16 31.74M $1.02B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 25.27M -6.5% $1.68B 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 11.80M -1.1% $783.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 11.80M -1.1% $783.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 11.80M -1.1% $783.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 11.80M -1.1% $783.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 11.80M -1.1% $783.29M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Vanguard Capital Management Llc 9.28M -0.1% $615.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 6.83M -2.0% $453.80M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
28 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
29 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
30 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
31 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
32 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
33 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
34 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
35 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
36 AQR Capital Management 5.75M -20.4% $380.05M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
37 Victory Capital Management Inc 4.88M +4.9% $324.03M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Victory Capital Management Inc 4.88M +4.9% $324.03M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Victory Capital Management Inc 4.88M +4.9% $324.03M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 4.76M -1.0% $315.91M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 4.76M -1.0% $315.91M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 3.77M 0.0% $250.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 3.77M 0.0% $250.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 3.77M 0.0% $250.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 3.77M 0.0% $250.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Bank Of America Corp /De/ 3.77M 0.0% $250.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Alliancebernstein L.P. 3.71M +4.2% $201.44M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 2.97M +36.3% $197.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Swedbank AB 2.92M -0.3% $194.09M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Sei Investments Co 2.69M +0.1% $178.69M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Sei Investments Co 2.69M +0.1% $178.69M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Sei Investments Co 2.69M +0.1% $178.69M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Norges Bank (thụ động) 2.64M Mới $175.58M 0.0% New 1 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 2.61M +68.4% $172.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
74 Goldman Sachs Group 2.53M -50.7% $168.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
75 Goldman Sachs Group 2.53M -50.7% $168.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
76 Goldman Sachs Group 2.53M -50.7% $168.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
77 Goldman Sachs Group 2.53M -50.7% $168.11M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
78 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
79 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
80 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
81 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
82 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
83 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
84 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
85 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
86 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
87 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
88 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
89 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
90 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
92 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
93 Morgan Stanley 2.38M +3.6% $157.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
94 American Century Companies Inc 2.36M 0.0% $156.55M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Point72 Asset Management 2.15M +23812.7% $142.90M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Northern Trust Corp 1.97M +1.9% $130.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Northern Trust Corp 1.97M +1.9% $130.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Northern Trust Corp 1.97M +1.9% $130.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Northern Trust Corp 1.97M +1.9% $130.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Northern Trust Corp 1.97M +1.9% $130.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $175.58M 0.0%

Đã thoát

Citadel Advisors $12.14M đã 0.0%
Holocene Advisors, LP $7.45M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $4.18M đã 0.1%
Arrowstreet Capital $2.79M đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $2.00M đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $943,255 đã 0.0%
Nomura Holdings Inc $654,918 đã 0.0%
Aviva Plc $605,487 đã 0.0%
Parallax Volatility Advisers… $603,946 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 704 người nắm giữ, 205.43M cổ phần, $10.50B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 19 Kalathur Rajesh

Director · 7.41K cp @ 67.59 · $500,664

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Kulikowski Amy B.

Officer · 2.90K cp · $198,940

Aug 17 CALAWAY TONIT M

Officer · 17.38K cp · $1.22M

Aug 17 CALAWAY TONIT M

Officer · 26.62K cp · $1.85M

Aug 17 Demmerle Stefan

Officer · 1.00K cp · $70,000

Aug 17 McKenzie Isabelle

Officer · 4.50K cp · $316,768

Aug 17 McAlmont Shaun

Director · 7.00K cp · $485,548

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API