BW
Babcock & Wilcox Enterprises, Inc. · Industrials · Industrial - Machinery
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +8.0% ·
dòng cổ phần +8.6% ·
vị thế mới ròng +7.4%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 84 | +21 | 62.05M | $873.45M | +31 | −10 |
| Q1 2026 | 64 | +10 | 48.37M | $710.22M | +14 | −4 |
| Q4 2025 | 54 | +4 | 36.70M | $232.68M | +4 | — |
| Q3 2025 | 11 | +2 | 12.56M | $36.43M | +2 | — |
| Q2 2025 | 7 | -1 | 5.77M | $5.55M | — | −1 |
| Q1 2025 | 6 | -2 | 2.73M | $1.83M | — | −2 |
| Q4 2024 | 8 | 0 | 3.83M | $6.27M | — | — |
| Q3 2024 | 7 | -1 | 4.07M | $8.31M | — | −1 |
| Q2 2024 | 8 | — | 8.57M | $12.43M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neuberger Berman Group LLC | 6.06M | — | $38.42M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 2 | Neuberger Berman Group LLC | 6.06M | — | $38.42M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 3 | Legal & General Group Plc | 5.38M | — | $34.12M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 4 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 4.73M | +7.0% | $30.02M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 4.73M | +7.0% | $30.02M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 6 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 4.73M | +7.0% | $30.02M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 7 | Marshall Wace ✦ | 3.37M | +42.5% | $21.37M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 8 | Marshall Wace ✦ | 3.37M | +42.5% | $21.37M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 9 | Marshall Wace ✦ | 3.37M | +42.5% | $21.37M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 10 | Ameriprise Financial Inc | 2.40M | — | $15.23M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Ameriprise Financial Inc | 2.40M | — | $15.23M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 12 | UBS Group AG | 1.45M | — | $9.16M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 13 | UBS Group AG | 1.45M | — | $9.16M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 14 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.37M | +56.6% | $8.69M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 15 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.37M | +56.6% | $8.69M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 16 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.37M | +56.6% | $8.69M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 17 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.37M | +56.6% | $8.69M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 18 | Jane Street Group, Llc | 1.30M | — | $8.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Jane Street Group, Llc | 1.30M | — | $8.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Jane Street Group, Llc | 1.30M | — | $8.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Millennium Management ✦ | 1.25M | -50.9% | $7.93M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 22 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 931.67K | +18.9% | $5.91M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 23 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 931.67K | +18.9% | $5.91M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 24 | Bnp Paribas Financial Markets | 928.32K | — | $5.89M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Citadel Advisors ✦ | 857.51K | +293.7% | $5.44M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 26 | Susquehanna International Group, Llp | 791.04K | — | $5.02M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 772.10K | 0.0% | $4.90M | 0.0% | Held | 7 | SEC ↗ |
| 28 | Morgan Stanley ✦ | 642.57K | +1825.4% | $4.07M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 29 | Morgan Stanley ✦ | 642.57K | +1825.4% | $4.07M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 30 | Morgan Stanley ✦ | 642.57K | +1825.4% | $4.07M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 31 | Morgan Stanley ✦ | 642.57K | +1825.4% | $4.07M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 32 | Morgan Stanley ✦ | 642.57K | +1825.4% | $4.07M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 33 | Morgan Stanley ✦ | 642.57K | +1825.4% | $4.07M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 34 | Sei Investments Co | 614.69K | — | $3.90M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Sei Investments Co | 614.69K | — | $3.90M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Qube Research & Technologies Ltd | 466.29K | — | $2.96M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 374.01K | +13.9% | $2.37M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 38 | Goldman Sachs Group ✦ | 358.79K | +117.0% | $2.27M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 39 | Goldman Sachs Group ✦ | 358.79K | +117.0% | $2.27M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 40 | Renaissance Technologies ✦ | 345.50K | +595.2% | $2.19M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 41 | Arrowstreet Capital ✦ | 339.02K | Mới | $2.15M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 294.92K | — | $1.87M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Hrt Financial Lp | 292.01K | — | $1.85M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Assenagon Asset Management S.A. | 277.74K | — | $1.76M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Northern Trust Corp | 195.28K | — | $1.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Northern Trust Corp | 195.28K | — | $1.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Northern Trust Corp | 195.28K | — | $1.24M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Squarepoint Ops LLC | 100.00K | — | $634,025 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Mitsubishi UFJ Asset Management… | 89.55K | — | $568,643 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | JPMorgan Chase ✦ | 84.66K | Mới | $536,763 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 51 | JPMorgan Chase ✦ | 84.66K | Mới | $536,763 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Barclays Plc | 84.12K | — | $533,308 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Barclays Plc | 84.12K | — | $533,308 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Barclays Plc | 84.12K | — | $533,308 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Group One Trading Llc | 70.33K | — | $445,905 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | Bank Of America Corp /De/ | 59.47K | — | $377,064 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | Bank Of America Corp /De/ | 59.47K | — | $377,064 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 58 | Bank Of America Corp /De/ | 59.47K | — | $377,064 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 59 | Bank of New York Mellon Corp | 54.13K | — | $343,175 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 60 | Bank of New York Mellon Corp | 54.13K | — | $343,175 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 61 | Bank of New York Mellon Corp | 54.13K | — | $343,175 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | Charles Schwab Investment… | 51.15K | — | $324,259 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 63 | Tudor Investment Corp Et Al | 49.49K | — | $313,798 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Balyasny Asset Management L.P. | 47.98K | — | $304,219 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 65 | Gotham Asset Management ✦ | 41.48K | Mới | $262,964 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… | 29.86K | — | $189,312 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | Wells Fargo & Company/Mn | 20.03K | — | $126,965 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 68 | Wells Fargo & Company/Mn | 20.03K | — | $126,965 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 69 | Us Bancorp \De\ | 17.98K | — | $114,025 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 70 | Us Bancorp \De\ | 17.98K | — | $114,025 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 71 | Mariner, LLC | 16.61K | — | $105,295 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 72 | Citigroup Inc | 15.43K | — | $97,833 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 73 | Osaic Holdings, Inc. | 14.62K | — | $92,708 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 74 | Osaic Holdings, Inc. | 14.62K | — | $92,708 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 75 | LPL Financial LLC | 12.67K | — | $80,347 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 76 | Victory Capital Management Inc | 12.07K | — | $76,505 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 77 | Raymond James Financial Inc | 11.01K | — | $69,784 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 78 | Raymond James Financial Inc | 11.01K | — | $69,784 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 79 | Envestnet Asset Management Inc | 10.62K | — | $67,331 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 80 | Rockefeller Capital Management L.P. | 3.94K | — | $24,993 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 81 | Rockefeller Capital Management L.P. | 3.94K | — | $24,993 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 82 | Jones Financial Companies Lllp | 3.12K | — | $19,749 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 83 | Fidelity (FMR) ✦ | 1.74K | Mới | $11,057 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 84 | Royal Bank Of Canada | 1.14K | — | $7,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 85 | Royal Bank Of Canada | 1.14K | — | $7,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 86 | Royal Bank Of Canada | 1.14K | — | $7,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 87 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 154 | — | $976 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 88 | National Bank Of Canada /Fi/ | 4 | — | $25 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 89 | TD Waterhouse Canada Inc. | 2 | — | $13 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 90 | Cwm, Llc | 10 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Arrowstreet Capital | $2.15M | 0.0% |
| JPMorgan Chase | $536,763 | 0.0% |
| JPMorgan Chase | $536,763 | 0.0% |
| Gotham Asset Management | $262,964 | 0.0% |
| Fidelity (FMR) | $11,057 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 152 người nắm giữ, 106.88M cổ phần, $1.49B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Director · 5.00K cp @ 9.50 · $47,500
Officer, Director · Chief Executive… · 7.00K cp @ 9.65 · $67,550
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận